(Top Banner Ad)
balanced development
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

balanced development

UK: /ˈbælənst dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈbælənst dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cân đối phát triển hài hòa phát triển đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of growth or advancement that takes into account all relevant factors and aspects, ensuring no single area is prioritized to the detriment of others.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tăng trưởng hoặc tiến bộ xem xét tất cả các yếu tố và khía cạnh liên quan, đảm bảo không một lĩnh vực đơn lẻ nào được ưu tiên gây tổn hại đến các lĩnh vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting balanced development across all regions of the country."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự phát triển cân bằng trên tất cả các vùng của đất nước."

  • "Balanced development requires careful planning and consideration of environmental impact."

    "Phát triển cân bằng đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và xem xét tác động môi trường."

  • "The company strives for balanced development by investing in both technological innovation and employee well-being."

    "Công ty nỗ lực phát triển cân bằng bằng cách đầu tư vào cả đổi mới công nghệ và phúc lợi của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective balanced cân bằng, ổn định
Verb balance làm cho cân bằng, giữ thăng bằng
Noun balance sự cân bằng
Verb develop phát triển, tiến triển
Noun development sự phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

English
balanced
English
development

Nguồn gốc của 'Balanced'

Từ 'balanced' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bilanx', có nghĩa là 'cái cân hai đĩa'. Hình ảnh về sự cân bằng đã đi vào ngôn ngữ để chỉ sự ổn định và công bằng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các thành ngữ như 'công bằng như cái cân'.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'phát triển'. Nó mang ý nghĩa của sự tiến bộ và trưởng thành, giống như việc một bông hoa nở rộ. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'phát triển' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội và môi trường để chỉ sự phát triển toàn diện, bền vững, trong đó các yếu tố khác nhau được cân bằng để tránh những tác động tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự hài hòa và bền vững trong quá trình phát triển.

Prepositions

of for

‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự phát triển cân bằng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: balanced development of a nation). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của sự phát triển cân bằng (ví dụ: balanced development for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + balanced development
  • sustainable balanced development
    (phát triển cân bằng bền vững)
  • economic balanced development
    (phát triển cân bằng về kinh tế)
  • regional balanced development
    (phát triển cân bằng vùng miền)
Động từ + balanced development
  • promote balanced development
    (thúc đẩy phát triển cân bằng)
  • achieve balanced development
    (đạt được phát triển cân bằng)
  • ensure balanced development
    (đảm bảo phát triển cân bằng)

Idioms

  • Strive for balanced development

    Nỗ lực để đạt được sự phát triển cân bằng

    "The government should strive for balanced development across all sectors."

    (Chính phủ nên nỗ lực để đạt được sự phát triển cân bằng trên tất cả các lĩnh vực.)

  • Key to balanced development

    Chìa khóa để phát triển cân bằng

    "Education is a key to balanced development."

    (Giáo dục là chìa khóa để phát triển cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced development

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quá trình tăng trưởng hoặc tiến bộ xem xét tất cả các yếu tố và khía cạnh liên quan, đảm bảo không một lĩnh vực đơn lẻ nào được ưu tiên gây tổn hại đến các lĩnh vực khác.

"The government is committed to promoting balanced development across all regions of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve balanced development, countries need to invest in education, infrastructure, and healthcare.
Để đạt được sự phát triển cân bằng, các quốc gia cần đầu tư vào giáo dục, cơ sở hạ tầng và y tế.
Phủ định
Without considering environmental factors, economic growth cannot lead to balanced development, nor can it be sustainable in the long run.
Nếu không xem xét các yếu tố môi trường, tăng trưởng kinh tế không thể dẫn đến sự phát triển cân bằng, và cũng không thể bền vững về lâu dài.
Nghi vấn
Considering the need for both economic prosperity and social equity, is balanced development truly achievable, or is it just an ideal?
Xét đến nhu cầu về cả sự thịnh vượng kinh tế và công bằng xã hội, liệu sự phát triển cân bằng có thực sự đạt được, hay nó chỉ là một lý tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced development".

Phát triển bền vững

Khái niệm 'phát triển cân bằng' thường liên quan đến 'phát triển bền vững', một mục tiêu toàn cầu nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

Chủ nghĩa toàn diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý và lãnh đạo, 'phát triển cân bằng' có thể ám chỉ đến sự phát triển toàn diện của con người, bao gồm các khía cạnh về trí tuệ, cảm xúc, thể chất và tinh thần.