(Top Banner Ad)
investigated
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Pháp luật, Điều tra

investigated

UK: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪd/ • US: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã điều tra bị điều tra tiến hành điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of investigate: to carry out a systematic or formal inquiry to discover and examine the facts of (an incident, allegation, etc.) so as to establish the truth.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của investigate: tiến hành một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của (một sự cố, cáo buộc, v.v.) để xác định sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police investigated the crime scene thoroughly."

    "Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án."

  • "The allegations were thoroughly investigated."

    "Những cáo buộc đã được điều tra kỹ lưỡng."

  • "Scientists investigated the effects of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã điều tra tác dụng của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra, xem xét
Noun investigation sự điều tra, cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên, người điều tra
Adjective investigative có tính điều tra, thuộc về điều tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium
Latin
investigare
Old French
investiguer
English
investigate

Theo dấu chân

Từ 'investigated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', nghĩa đen là 'dò theo dấu chân' (in- = vào, vestigium = dấu chân). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả hành động theo dõi và tìm kiếm dấu vết để khám phá điều gì đó, giống như một thợ săn theo dõi con mồi.

Công việc của thám tử

Qua thời gian, nghĩa của từ 'investigate' phát triển để chỉ hành động điều tra một cách kỹ lưỡng và có hệ thống, thường là để khám phá sự thật về một tội ác, một vấn đề hoặc một sự kiện. Từ này gợi nhớ hình ảnh những thám tử kiên trì tìm kiếm manh mối, thu thập bằng chứng để làm sáng tỏ vụ việc.

Usage Note

Từ 'investigated' được dùng để chỉ một hành động điều tra đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí, khoa học và các lĩnh vực khác liên quan đến việc tìm kiếm sự thật. So với các từ đồng nghĩa như 'examined' hay 'inspected', 'investigated' mang tính chất chính thức và sâu rộng hơn.

Prepositions

into for

'Investigate into': Điều tra về cái gì đó. Ví dụ: The police investigated into the cause of the accident. 'Investigate for': Điều tra để tìm kiếm cái gì đó. Ví dụ: The authorities investigated for corruption.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + investigated (Cách thức điều tra)
  • thoroughly thoroughly investigated
    (được điều tra kỹ lưỡng)
  • carefully carefully investigated
    (được điều tra cẩn thận)
  • fully fully investigated
    (được điều tra đầy đủ)
  • properly properly investigated
    (được điều tra đúng cách)
  • extensively extensively investigated
    (được điều tra sâu rộng)
Noun + investigated (Đối tượng được điều tra)
  • case the case was investigated
    (vụ án/vụ việc đã được điều tra)
  • complaints complaints were investigated
    (các khiếu nại đã được điều tra)
  • allegations allegations investigated
    (những cáo buộc được điều tra)
Investigated + Preposition (Ngữ cảnh điều tra)
  • for investigated for fraud
    (bị điều tra vì tội lừa đảo)
  • by investigated by the police
    (được cảnh sát điều tra)

Idioms

  • under investigation

    đang bị điều tra (một tình trạng đang diễn ra)

    "The cause of the accident is still under investigation."

    (Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn đang trong quá trình điều tra.)

  • investigated thoroughly and impartially

    được điều tra kỹ lưỡng và công tâm

    "We demand that the matter be investigated thoroughly and impartially."

    (Chúng tôi yêu cầu vụ việc phải được điều tra kỹ lưỡng và công tâm.)

  • a matter to be investigated

    một vấn đề cần được điều tra

    "This is a serious matter to be investigated immediately."

    (Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được điều tra ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investigated

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của investigate: tiến hành một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của (một sự cố, cáo buộc, v.v.) để xác định sự thật.

"The police investigated the crime scene thoroughly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the crime scene all night.
Cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ án suốt đêm.
Phủ định
They were not investigating the suspicious activity at that time.
Họ đã không điều tra hoạt động đáng ngờ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you investigating the cause of the accident when I saw you?
Có phải bạn đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn khi tôi thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investigated".

Quy trình tố tụng và Công lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'investigated' là một bước quan trọng trong quy trình tố tụng. Nó nhấn mạnh nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'. Việc điều tra kỹ lưỡng đảm bảo công lý được thực thi dựa trên bằng chứng và sự thật, không phải dựa trên suy đoán hay định kiến.

Báo chí điều tra

Khái niệm 'báo chí điều tra' (investigative journalism) đóng vai trò then chốt trong xã hội phương Tây. Các nhà báo thực hiện những cuộc điều tra sâu rộng để phanh phui tham nhũng, bê bối hoặc những hành vi sai trái của chính phủ, các tập đoàn lớn. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm trước công chúng.