(Top Banner Ad)
unfavorable attention
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Xã hội, Truyền thông

unfavorable attention

UK: ʌnˈfeɪvərəbəl əˈtɛnʃən • US: ʌnˈfeɪvərəbəl əˈtɛnʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý tiêu cực sự quan tâm không mong muốn ánh mắt soi mói sự dòm ngó không thiện cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Notice or interest that is negative or unwanted.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý hoặc quan tâm mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal brought unfavorable attention to the company."

    "Vụ bê bối đã mang lại sự chú ý không mong muốn cho công ty."

  • "The politician's controversial statements attracted unfavorable attention."

    "Những tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã thu hút sự chú ý không mong muốn."

  • "The new law has drawn unfavorable attention from civil rights groups."

    "Luật mới đã thu hút sự chú ý không mong muốn từ các nhóm dân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, ủng hộ, thiên vị
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend tham dự, chú ý
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adverb attentively một cách chăm chú

Synonyms

Antonyms

favorable attention (sự chú ý tích cực)positive publicity (sự quảng bá tích cực)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
favor
Old French
favour
Middle English
favour
Latin
-abilis
Old French
-able
Middle English
unfavourable
Latin
attendere
Latin
attentiō
Old French
attention
English
attention

Nguồn gốc của 'Unfavorable'

'Unfavorable' là một tính từ được xây dựng từ ba phần: tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc 'favor' (từ tiếng Latin 'favor', nghĩa là 'sự ưu ái, sự ủng hộ'), và hậu tố tính từ '-able' (từ tiếng Latin '-abilis', nghĩa là 'có thể'). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'không thể được ưu ái', hay 'bất lợi, không thuận lợi', mô tả điều gì đó không mang lại lợi ích hoặc không được hoan nghênh.

Nguồn gốc của 'Attention'

Từ 'attention' có nguồn gốc từ động từ Latin 'attendere', mang nghĩa 'kéo dài về phía' hoặc 'chú ý lắng nghe'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'attentiō' trong tiếng Latin, diễn tả hành động hướng tâm trí hoặc giác quan về một cái gì đó. Thông qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về 'sự chú ý' hoặc 'sự quan tâm'. Khi kết hợp với 'unfavorable', nó ám chỉ một loại chú ý không mong muốn hoặc tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó nhận được sự quan tâm không mong muốn, thường là từ giới truyền thông, công chúng hoặc các cơ quan chức năng. 'Unfavorable' nhấn mạnh rằng sự chú ý này là tiêu cực và có thể gây ra tác động xấu. Nó thường liên quan đến các hành vi sai trái, thất bại, hoặc các vấn đề gây tranh cãi. Khác với 'positive attention' (sự chú ý tích cực) mang lại lợi ích và danh tiếng tốt, 'unfavorable attention' thường dẫn đến sự chỉ trích, giám sát chặt chẽ hơn và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh hoặc hoạt động của đối tượng.

Prepositions

from on

'- Attention *from*': nhấn mạnh nguồn gốc của sự chú ý tiêu cực. Ví dụ: 'The company received unfavorable attention from the press.' (Công ty nhận được sự chú ý tiêu cực từ báo chí).
- Attention *on*': nhấn mạnh đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự chú ý tiêu cực tập trung vào. Ví dụ: 'There is unfavorable attention on the politician's financial dealings.' (Có sự chú ý tiêu cực về các giao dịch tài chính của chính trị gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfavorable attention
  • attract attract unfavorable attention
    (thu hút sự chú ý không mong muốn/tiêu cực)
  • draw draw unfavorable attention
    (gây ra sự chú ý không thuận lợi/có hại)
  • receive receive unfavorable attention
    (nhận được sự chú ý tiêu cực)
  • avoid avoid unfavorable attention
    (tránh sự chú ý không mong muốn)
  • come to come to the unfavorable attention of the authorities
    (lọt vào tầm chú ý tiêu cực của chính quyền)
Prepositional Phrase + unfavorable attention
  • under under unfavorable attention
    (dưới sự giám sát/chú ý không thuận lợi)

Idioms

  • draw/attract unfavorable attention (to oneself)

    tự chuốc lấy sự chú ý tiêu cực/không mong muốn; gây sự chú ý bất lợi (cho bản thân)

    "His controversial remarks drew unfavorable attention from the public and the media."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã thu hút sự chú ý tiêu cực từ công chúng và giới truyền thông.)

  • come to the unfavorable attention of (someone/something)

    lọt vào tầm chú ý (tiêu cực) của (ai đó/tổ chức nào đó); bị (ai đó/tổ chức nào đó) để ý một cách bất lợi

    "The company's questionable business practices came to the unfavorable attention of regulatory bodies."

    (Các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của công ty đã lọt vào tầm chú ý tiêu cực của các cơ quan quản lý.)

  • be under unfavorable attention

    chịu sự chú ý tiêu cực/bất lợi; bị giám sát một cách không thuận lợi

    "After the scandal, the politician was under unfavorable attention for weeks."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đã phải chịu sự chú ý tiêu cực trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable attention

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Sự chú ý hoặc quan tâm mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.

"The scandal brought unfavorable attention to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose past actions attracted unfavorable attention from the media, tried to avoid answering difficult questions.
Chính trị gia, người mà những hành động trong quá khứ đã thu hút sự chú ý không mấy thiện cảm từ giới truyền thông, đã cố gắng tránh trả lời những câu hỏi khó.
Phủ định
The company, which did not want to receive unfavorable attention, quickly addressed the customer complaints.
Công ty, vốn không muốn nhận sự chú ý không mấy thiện cảm, đã nhanh chóng giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
Nghi vấn
Is there any celebrity who actively seeks unfavorable attention, which most people would consider undesirable?
Có người nổi tiếng nào chủ động tìm kiếm sự chú ý không mấy thiện cảm, điều mà hầu hết mọi người cho là không mong muốn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will receive unfavorable attention if it fails to meet its environmental goals.
Công ty sẽ nhận được sự chú ý không mong muốn nếu không đạt được các mục tiêu về môi trường.
Phủ định
He isn't going to attract unfavorable attention by keeping a low profile.
Anh ấy sẽ không thu hút sự chú ý không mong muốn bằng cách giữ kín.
Nghi vấn
Will the new policy generate unfavorable attention from the public?
Liệu chính sách mới có gây ra sự chú ý không mong muốn từ công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable attention".

Danh tiếng trong xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là với sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông và mạng xã hội, danh tiếng cá nhân và tổ chức là vô cùng quan trọng. 'Unfavorable attention' thường ám chỉ sự giám sát tiêu cực từ công chúng, báo chí, hoặc các cơ quan có thẩm quyền, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh, sự nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh. Mọi người và tổ chức thường cố gắng hết sức để tránh loại chú ý này.

Hậu quả của sự soi mói công khai

Trong thời đại kỹ thuật số, 'unfavorable attention' có thể nhanh chóng leo thang và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Một hành vi hay phát ngôn không phù hợp có thể nhanh chóng bị lan truyền, dẫn đến chỉ trích rộng rãi, tẩy chay sản phẩm/dịch vụ, thậm chí là 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) – nơi cá nhân hoặc tổ chức bị cộng đồng xã hội từ chối và mất đi sự nghiệp. Điều này cho thấy sức ảnh hưởng lớn của dư luận và tầm quan trọng của việc duy trì hình ảnh tích cực.