(Top Banner Ad)
unfavored
B2
Adjective B2 Chung

unfavored

UK: /ʌnˈfeɪvəd/ • US: /ʌnˈfeɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

không được ưa chuộng bị đánh giá thấp bất lợi ở thế yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not preferred or liked; disadvantaged.

Vietnamese Meaning

Không được ưa chuộng hoặc thích; bị thiệt thòi, ở thế bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfavored team managed to win the championship."

    "Đội bị đánh giá thấp đã xoay sở giành chức vô địch."

  • "He felt unfavored by his teachers."

    "Anh ấy cảm thấy không được các giáo viên ưu ái."

  • "The product was unfavored in the market."

    "Sản phẩm không được ưa chuộng trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adjective favored được ưu ái, được yêu thích
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi
Noun favoritism sự thiên vị, chủ nghĩa ưu ái
Noun disfavor sự không ưu ái, sự phản đối
Verb disfavor không ưu ái, không tán thành

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favor
Middle English
favour
English
favour (verb)
English
favoured (adjective)
English
un- + favoured

Từ 'Sự Chiếu Cố' Đến 'Không Được Ưu Ái'

Từ 'unfavored' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') kết hợp với tính từ 'favored'. Bản thân từ 'favored' lại có gốc từ tiếng Latin 'favor', có nghĩa là 'sự ưu ái' hay 'thiện chí'. Ban đầu, nó chỉ sự ủng hộ, chiếu cố từ một người hay một thế lực nào đó. Khi thêm 'un-', nghĩa của từ đảo ngược hoàn toàn, chỉ trạng thái không nhận được sự ưu ái hay ủng hộ. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh tương đối muộn hơn so với các từ gốc Latin khác.

Usage Note

Từ 'unfavored' mang nghĩa bị đánh giá thấp, không được hưởng những ưu đãi hoặc lợi thế mà những người khác có. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người đang gặp bất lợi so với những người khác. So với 'disadvantaged', 'unfavored' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, ám chỉ sự không ưu ái, trong khi 'disadvantaged' tập trung vào sự thiếu thốn về điều kiện vật chất hoặc cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfavored
  • remain remain unfavored
    (tiếp tục không được ưu ái)
  • feel feel unfavored
    (cảm thấy không được ưu ái)
  • become become unfavored
    (trở nên không được ưu ái)
Adverb + unfavored
  • largely largely unfavored
    (phần lớn không được ưu ái)
  • socially socially unfavored
    (không được xã hội ưu ái/chấp nhận)
  • historically historically unfavored
    (trong lịch sử đã không được ưu ái)
Unfavored + Noun
  • position an unfavored position
    (một vị trí không được ưu ái)
  • candidate an unfavored candidate
    (một ứng cử viên không được ủng hộ)
  • group an unfavored group
    (một nhóm người không được ưu ái)

Idioms

  • be unfavored by fortune

    không được số phận ưu ái, gặp nhiều điều không may

    "Despite his hard work, he seemed to be unfavored by fortune, constantly facing setbacks."

    (Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy dường như không được số phận ưu ái, liên tục đối mặt với những thất bại.)

  • hold an unfavored status

    giữ một địa vị/vị thế không được ưu ái

    "Minority groups often hold an unfavored status in certain societies."

    (Các nhóm thiểu số thường giữ một địa vị không được ưu ái trong một số xã hội nhất định.)

  • fall into an unfavored category

    rơi vào một nhóm/loại không được ưu ái

    "Products that are not eco-friendly often fall into an unfavored category among modern consumers."

    (Các sản phẩm không thân thiện với môi trường thường rơi vào loại không được ưu ái đối với người tiêu dùng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavored

Adjective
Lật mặt

Không được ưa chuộng hoặc thích; bị thiệt thòi, ở thế bất lợi.

"The unfavored team managed to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is unfavored by the manager, he will likely lose his starting position.
Nếu anh ấy không được quản lý ưu ái, anh ấy có thể sẽ mất vị trí xuất phát.
Phủ định
If the proposal is unfavored by the board, they won't approve the funding.
Nếu đề xuất không được hội đồng quản trị ủng hộ, họ sẽ không phê duyệt kinh phí.
Nghi vấn
Will she resign if her ideas are unfavored?
Cô ấy có từ chức nếu những ý tưởng của cô ấy không được ủng hộ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my proposal weren't so unfavored by the committee.
Tôi ước đề xuất của tôi không bị ủy ban không ủng hộ đến vậy.
Phủ định
If only the public wouldn't view this candidate as unfavored.
Giá mà công chúng không xem ứng cử viên này là người không được yêu thích.
Nghi vấn
Do you wish that your plan hadn't been unfavored by the boss?
Bạn có ước rằng kế hoạch của bạn đã không bị ông chủ không ủng hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavored".

Khái niệm 'Người Yếu Thế' (Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và chính trị, khái niệm 'underdog' (người yếu thế, không được ưu ái) rất phổ biến. Một đội hay cá nhân 'unfavored' (không được ưu ái) thường là người được dự đoán sẽ thua cuộc, nhưng nếu họ chiến thắng, câu chuyện của họ sẽ trở nên truyền cảm hứng và được ca ngợi. Điều này phản ánh sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực vượt khó và tinh thần chiến đấu chống lại nghịch cảnh, mang lại sự đồng cảm lớn từ công chúng.

Sự Phân Biệt Đối Xử và Xã Hội

Trong nhiều xã hội, các nhóm người hoặc cá nhân có thể 'unfavored' (không được ưu ái) do các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc địa vị kinh tế-xã hội. Điều này có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong giáo dục, việc làm, hoặc tiếp cận các nguồn lực và cơ hội. Các phong trào xã hội và luật pháp thường đấu tranh để đảm bảo rằng không ai bị 'unfavored' một cách bất công, thúc đẩy sự bình đẳng và hòa nhập.