unfavored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not preferred or liked; disadvantaged.
Vietnamese Meaning
Không được ưa chuộng hoặc thích; bị thiệt thòi, ở thế bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unfavored team managed to win the championship."
"Đội bị đánh giá thấp đã xoay sở giành chức vô địch."
-
"He felt unfavored by his teachers."
"Anh ấy cảm thấy không được các giáo viên ưu ái."
-
"The product was unfavored in the market."
"Sản phẩm không được ưa chuộng trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, sự ủng hộ |
| Verb | favor | ưu ái, ủng hộ |
| Adjective | favored | được ưu ái, được yêu thích |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có lợi |
| Adjective | unfavorable | không thuận lợi, bất lợi |
| Noun | favoritism | sự thiên vị, chủ nghĩa ưu ái |
| Noun | disfavor | sự không ưu ái, sự phản đối |
| Verb | disfavor | không ưu ái, không tán thành |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfavored' mang nghĩa bị đánh giá thấp, không được hưởng những ưu đãi hoặc lợi thế mà những người khác có. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người đang gặp bất lợi so với những người khác. So với 'disadvantaged', 'unfavored' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, ám chỉ sự không ưu ái, trong khi 'disadvantaged' tập trung vào sự thiếu thốn về điều kiện vật chất hoặc cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unfavored (tiếp tục không được ưu ái)
-
feel feel unfavored (cảm thấy không được ưu ái)
-
become become unfavored (trở nên không được ưu ái)
-
largely largely unfavored (phần lớn không được ưu ái)
-
socially socially unfavored (không được xã hội ưu ái/chấp nhận)
-
historically historically unfavored (trong lịch sử đã không được ưu ái)
-
position an unfavored position (một vị trí không được ưu ái)
-
candidate an unfavored candidate (một ứng cử viên không được ủng hộ)
-
group an unfavored group (một nhóm người không được ưu ái)
Idioms
-
be unfavored by fortune
không được số phận ưu ái, gặp nhiều điều không may
"Despite his hard work, he seemed to be unfavored by fortune, constantly facing setbacks."
(Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy dường như không được số phận ưu ái, liên tục đối mặt với những thất bại.)
-
hold an unfavored status
giữ một địa vị/vị thế không được ưu ái
"Minority groups often hold an unfavored status in certain societies."
(Các nhóm thiểu số thường giữ một địa vị không được ưu ái trong một số xã hội nhất định.)
-
fall into an unfavored category
rơi vào một nhóm/loại không được ưu ái
"Products that are not eco-friendly often fall into an unfavored category among modern consumers."
(Các sản phẩm không thân thiện với môi trường thường rơi vào loại không được ưu ái đối với người tiêu dùng hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfavored
AdjectiveKhông được ưa chuộng hoặc thích; bị thiệt thòi, ở thế bất lợi.
"The unfavored team managed to win the championship."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is unfavored by the manager, he will likely lose his starting position. |
Nếu anh ấy không được quản lý ưu ái, anh ấy có thể sẽ mất vị trí xuất phát. |
| Phủ định | If the proposal is unfavored by the board, they won't approve the funding. |
Nếu đề xuất không được hội đồng quản trị ủng hộ, họ sẽ không phê duyệt kinh phí. |
| Nghi vấn | Will she resign if her ideas are unfavored? |
Cô ấy có từ chức nếu những ý tưởng của cô ấy không được ủng hộ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my proposal weren't so unfavored by the committee. |
Tôi ước đề xuất của tôi không bị ủy ban không ủng hộ đến vậy. |
| Phủ định | If only the public wouldn't view this candidate as unfavored. |
Giá mà công chúng không xem ứng cử viên này là người không được yêu thích. |
| Nghi vấn | Do you wish that your plan hadn't been unfavored by the boss? |
Bạn có ước rằng kế hoạch của bạn đã không bị ông chủ không ủng hộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavored".
