(Top Banner Ad)
unfitting
B2
adjective B2 General

unfitting

UK: /ʌnˈfɪtɪŋ/ • US: /ʌnˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp không thích hợp không xứng đáng không đúng mực không phải lối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or appropriate; inappropriate.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp, không thích hợp; không đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His casual attire was unfitting for the formal occasion."

    "Bộ trang phục thường ngày của anh ấy không phù hợp cho dịp trang trọng này."

  • "It's unfitting to speak ill of the dead."

    "Không nên nói xấu người đã khuất."

  • "Such conduct is wholly unfitting in a man of his position."

    "Hành vi như vậy hoàn toàn không phù hợp ở một người có vị trí như ông ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit
Noun fit
Adjective fitting
Noun fitting
Adverb fittingly
Adjective unfit
Noun unfitness
Adverb unfittingly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
fitten
Modern English
fitting
Modern English
unfitting

Nguồn gốc của 'unfitting'

Từ 'unfitting' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'fitting' có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Do đó, 'unfitting' mang nghĩa 'không phù hợp' hay 'không thích hợp'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'fitting' phát triển từ động từ 'fit' (vừa vặn, phù hợp) trong tiếng Anh trung đại.

Usage Note

Từ 'unfitting' thường được dùng để mô tả điều gì đó không thích hợp trong một hoàn cảnh cụ thể, có thể là về mặt đạo đức, thẩm mỹ, hoặc thực tế. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'inappropriate' ở chỗ nó nhấn mạnh sự không tương xứng hoặc không xứng đáng.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó có nghĩa là không phù hợp cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'This behavior is unfitting for a leader.' (Hành vi này không phù hợp với một người lãnh đạo.) Khi đi với 'to', nó có nghĩa là không phù hợp với cái gì đó. Ví dụ: 'Such attire is unfitting to wear to a formal event.' (Bộ trang phục như vậy không phù hợp để mặc đến một sự kiện trang trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfitting
  • deeply deeply unfitting
    (vô cùng không phù hợp)
  • wholly wholly unfitting
    (hoàn toàn không phù hợp)
  • utterly utterly unfitting
    (tuyệt đối không phù hợp)
Unfitting + Noun
  • behaviour unfitting behaviour
    (hành vi không phù hợp)
  • comment unfitting comment
    (bình luận không phù hợp)
  • attire unfitting attire
    (trang phục không phù hợp)
Verb + unfitting
  • find find something unfitting
    (thấy điều gì đó không phù hợp)
  • consider consider something unfitting
    (coi điều gì đó là không phù hợp)

Idioms

  • be unfitting for the occasion

    không phù hợp với dịp lễ/sự kiện

    "His casual clothes were unfitting for the formal dinner."

    (Quần áo đời thường của anh ấy không phù hợp với bữa tối trang trọng.)

  • an unfitting remark

    một nhận xét không thích hợp

    "Her unfitting remark caused an awkward silence."

    (Nhận xét không thích hợp của cô ấy đã gây ra một sự im lặng khó xử.)

  • wholly unfitting

    hoàn toàn không phù hợp

    "Such language is wholly unfitting in a professional environment."

    (Ngôn ngữ như vậy là hoàn toàn không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfitting

adjective
Lật mặt

Không phù hợp, không thích hợp; không đúng đắn.

"His casual attire was unfitting for the formal occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfitting".

Văn hóa ứng xử và sự 'không phù hợp'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unfitting' thường liên quan đến các chuẩn mực xã hội, phép lịch sự và kỳ vọng trong giao tiếp hoặc hành vi. Điều gì đó được coi là 'unfitting' khi nó đi ngược lại các quy tắc xã giao, không tôn trọng ngữ cảnh, hoặc làm người khác khó chịu. Ví dụ, một câu nói đùa không đúng lúc tại tang lễ sẽ bị coi là 'unfitting'.

Trang phục và sự 'không phù hợp'

Việc lựa chọn trang phục cũng là một lĩnh vực mà khái niệm 'unfitting' rất quan trọng. Mặc dù văn hóa phương Tây có nhiều sự đa dạng, nhưng vẫn có những quy tắc ăn mặc bất thành văn cho các sự kiện cụ thể. Ví dụ, mặc quần short và áo phông đến một đám cưới trang trọng hoặc một buổi phỏng vấn xin việc có thể bị coi là 'unfitting', thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệp.