(Top Banner Ad)
improper
B2
adjective B2 General

improper

UK: /ɪmˈprɒpər/ • US: /ɪmˈprɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng đắn không thích hợp sai trái vô đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in accordance with accepted standards of decency or morality.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về sự đứng đắn hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is considered improper to talk loudly in a library."

    "Nói lớn tiếng trong thư viện bị coi là không phù hợp."

  • "The politician was accused of improper conduct."

    "Chính trị gia đó bị cáo buộc về hành vi không đúng đắn."

  • "It is improper to interrupt someone when they are speaking."

    "Việc ngắt lời người khác khi họ đang nói là không nên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proper đúng đắn, thích hợp, phù hợp
Adverb properly một cách đúng đắn, một cách thích hợp
Adverb improperly một cách không đúng đắn, không thích hợp
Noun propriety sự đúng đắn, sự thích hợp (trong cách cư xử, hành động)
Noun impropriety sự không đúng đắn, hành vi không đúng mực/không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
proprius
Late Latin
improprius
Old French
impropre
English
improper

Nguồn gốc của 'Improper'

Từ 'improper' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với từ 'proprius' (có nghĩa là 'của riêng', 'đúng đắn', 'thích hợp'). Khi ghép lại thành 'improprius' trong tiếng Latin muộn, nó mang ý nghĩa là 'không đúng đắn' hoặc 'không thích hợp'. Sau đó, từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành vi, lời nói, hoặc trang phục không phù hợp với hoàn cảnh hoặc quy tắc xã hội. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inappropriate'. 'Improper' nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc nghi thức xã hội, trong khi 'inappropriate' có nghĩa rộng hơn, chỉ sự không thích hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

for

Improper for: Không phù hợp cho một mục đích, đối tượng, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'It's improper for a teacher to show favoritism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Improper + Noun
  • conduct improper conduct
    (hành vi không đúng mực/không đứng đắn)
  • use improper use
    (sử dụng sai cách/mục đích)
  • language improper language
    (ngôn ngữ không phù hợp/tục tĩu)
  • parking improper parking
    (đậu xe sai quy định)
  • attire improper attire
    (trang phục không phù hợp/không đúng quy định)
  • fraction improper fraction
    (phân số không đúng (trong toán học, tử số lớn hơn hoặc bằng mẫu số))
Verb + improper
  • consider consider improper
    (coi là không đúng/không phù hợp)
  • deem deem improper
    (cho là không đúng/không phù hợp)

Idioms

  • improper advances

    những hành vi/lời lẽ gạ gẫm, ve vãn không đứng đắn

    "She reported him to HR for making improper advances."

    (Cô ấy đã báo cáo anh ta lên phòng nhân sự vì những hành vi gạ gẫm không đứng đắn.)

  • improper influence

    ảnh hưởng không chính đáng, tác động sai trái

    "The politician was accused of using improper influence to secure the contract."

    (Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng ảnh hưởng không chính đáng để đảm bảo hợp đồng.)

  • improper fraction

    phân số không đúng (trong toán học, khi tử số lớn hơn hoặc bằng mẫu số)

    "Convert the improper fraction 7/3 to a mixed number."

    (Chuyển đổi phân số không đúng 7/3 thành hỗn số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improper

adjective
Lật mặt

Không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về sự đứng đắn hoặc đạo đức.

"It is considered improper to talk loudly in a library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the proper etiquette, she wouldn't be acting so improperly now.
Nếu cô ấy đã tuân theo quy tắc ứng xử phù hợp, cô ấy đã không hành xử một cách không đúng mực như bây giờ.
Phủ định
If I hadn't studied so hard, I would have been making improper decisions now.
Nếu tôi đã không học hành chăm chỉ như vậy, tôi có lẽ đã đưa ra những quyết định không phù hợp vào lúc này.
Nghi vấn
If he had known the rules, would he be handling the situation so improperly?
Nếu anh ấy biết các quy tắc, liệu anh ấy có đang xử lý tình huống một cách không đúng mực như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the committee will have handled the evidence improperly.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, ủy ban sẽ đã xử lý bằng chứng một cách không đúng đắn.
Phủ định
She won't have behaved improperly at the formal dinner, given her extensive etiquette training.
Cô ấy sẽ không cư xử không đúng mực tại bữa tối trang trọng, do được đào tạo bài bản về nghi thức.
Nghi vấn
Will the company have acted improperly by neglecting to report the safety violations?
Liệu công ty có hành động không đúng mực khi bỏ bê việc báo cáo các vi phạm an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improper".

Chuẩn mực xã hội và sự phù hợp

Khái niệm 'improper' thường gắn liền với các chuẩn mực xã hội, quy tắc ứng xử (etiquette) và các giá trị đạo đức trong một cộng đồng hoặc văn hóa cụ thể. Điều gì được coi là 'improper' có thể thay đổi tùy theo văn hóa, bối cảnh và thời gian. Ví dụ, trang phục hoặc lời nói có thể được chấp nhận ở một nơi nhưng lại bị coi là không đứng đắn, không phù hợp ở nơi khác. Việc hiểu rõ các chuẩn mực này rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Tính chuyên nghiệp và pháp lý

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, 'improper' thường chỉ những hành động vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp, quy định nội bộ hoặc thậm chí là luật pháp. Ví dụ: 'improper conduct' (hành vi không đúng mực) có thể dẫn đến kỷ luật, còn 'improper use of funds' (sử dụng sai mục đích quỹ) có thể là hành vi phạm pháp và có hậu quả nghiêm trọng hơn. Do đó, việc tuân thủ các quy tắc này là cần thiết để duy trì uy tín và tránh rắc rối pháp lý.