(Top Banner Ad)
unforgiven
B2
Adjective B2 Đạo đức, Tâm lý học, Văn học

unforgiven

UK: /ˌʌnfəˈɡɪvən/ • US: /ˌʌnfərˈɡɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

không được tha thứ chưa được tha thứ không thứ tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not forgiven; not pardoned; not excused.

Vietnamese Meaning

Không được tha thứ; không được thứ tội; không được miễn tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unforgiven sins haunted him for the rest of his life."

    "Những tội lỗi không được tha thứ ám ảnh anh ta suốt phần đời còn lại."

  • "The unforgiven debt hung over their family for generations."

    "Khoản nợ không được tha thứ đè nặng lên gia đình họ qua nhiều thế hệ."

  • "She carried the burden of an unforgiven mistake."

    "Cô ấy mang gánh nặng của một sai lầm không được tha thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgive tha thứ, bỏ qua
Noun forgiveness sự tha thứ, lòng khoan dung
Adjective forgivable có thể tha thứ được
Adjective unforgivable không thể tha thứ được
Adverb unforgivably một cách không thể tha thứ được

Synonyms

unpardoned (không được tha thứ)unforgiving (không tha thứ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
forġiefan
Middle English
forgiven
English
unforgiven

Nguồn Gốc của 'Unforgiven'

Từ 'unforgiven' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'forgiven' (quá khứ phân từ của động từ 'forgive' - tha thứ). 'Forgive' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forġiefan', mang ý nghĩa 'cho đi, từ bỏ, tha thứ'. Như vậy, 'unforgiven' mang nghĩa 'chưa được tha thứ' hoặc 'không được tha thứ'.

Usage Note

Từ 'unforgiven' thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn so với các từ đồng nghĩa. Nó nhấn mạnh sự dai dẳng của việc không được tha thứ và thường liên quan đến những lỗi lầm hoặc hành vi sai trái nghiêm trọng. Nó có thể ám chỉ hậu quả lâu dài của việc không được tha thứ, cả về mặt cá nhân lẫn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unforgiven
  • remain remain unforgiven
    (vẫn chưa được tha thứ)
  • be be unforgiven
    (chưa được tha thứ)
  • feel feel unforgiven
    (cảm thấy chưa được tha thứ)
  • leave leave something unforgiven
    (để lại điều gì đó chưa được tha thứ)
  • die die unforgiven
    (chết mà chưa được tha thứ)
Adverb + unforgiven
  • still still unforgiven
    (vẫn còn chưa được tha thứ)
  • largely largely unforgiven
    (phần lớn chưa được tha thứ)
  • completely completely unforgiven
    (hoàn toàn chưa được tha thứ)

Idioms

  • leave a debt unforgiven

    để lại một món nợ (thường là tội lỗi hoặc sai lầm) chưa được tha thứ

    "He vowed never to leave a single act of betrayal unforgiven."

    (Anh ấy thề sẽ không bao giờ để bất kỳ hành động phản bội nào không được tha thứ.)

  • carry unforgiven sins

    mang theo những tội lỗi chưa được tha thứ (ám chỉ gánh nặng tâm lý hoặc đạo đức)

    "Many characters in the novel carry unforgiven sins from their past."

    (Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết mang theo những tội lỗi chưa được tha thứ từ quá khứ của họ.)

  • a soul unforgiven

    một linh hồn chưa được tha thứ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học)

    "The ghost of the murderer was said to be a soul unforgiven, forever wandering the old manor."

    (Bóng ma của kẻ sát nhân được cho là một linh hồn chưa được tha thứ, mãi mãi lang thang trong trang viên cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgiven

Adjective
Lật mặt

Không được tha thứ; không được thứ tội; không được miễn tội.

"His unforgiven sins haunted him for the rest of his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgiven".

Sự Tha Thứ trong Văn Hóa Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, khái niệm 'tha thứ' có ý nghĩa rất sâu sắc. Việc tìm kiếm và ban phát sự tha thứ qua lời sám hối và giải tội là yếu tố then chốt cho sự bình an tâm hồn. Một 'tội lỗi chưa được tha thứ' (unforgiven sin) có thể ám chỉ sự không chuộc tội, dẫn đến sự đau khổ tinh thần hoặc bị coi là không được cứu rỗi.

Gánh Nặng Tâm Lý của Lỗi Lầm

Ở cấp độ tâm lý, việc không được tha thứ, hoặc không thể tha thứ cho người khác (hay cho chính mình), có thể tạo ra gánh nặng tinh thần to lớn. Cảm giác 'unforgiven' thường gắn liền với tội lỗi, xấu hổ và hối tiếc, ngăn cản một người tìm thấy sự bình yên nội tâm và tiếp tục cuộc sống.