(Top Banner Ad)
pardoned
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

pardoned

UK: /ˈpɑːdənd/ • US: /ˈpɑːrdənd/

Nghĩa tiếng Việt

được ân xá được tha tội được xá tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have officially forgiven (someone) for a crime and allowed them to go free.

Vietnamese Meaning

Đã được ân xá, tha thứ một cách chính thức cho ai đó về một tội ác và cho phép họ được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president pardoned him for his involvement in the scandal."

    "Tổng thống đã ân xá cho anh ta vì liên quan đến vụ bê bối."

  • "Many political prisoners were pardoned after the new government came to power."

    "Nhiều tù nhân chính trị đã được ân xá sau khi chính phủ mới lên nắm quyền."

  • "He was pardoned by the governor."

    "Anh ta đã được thống đốc ân xá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pardon sự tha thứ, sự ân xá
Verb pardon tha thứ, ân xá
Adjective unpardonable không thể tha thứ được
Adverb unpardonably một cách không thể tha thứ được
Noun/Adjective pardoning hành động tha thứ; đang tha thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perdonare
Old French
pardoner
Middle English
pardounen
English
pardon

Nguồn gốc của 'Pardon'

Từ 'pardon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perdonare', với 'per-' nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'thấu đáo' và 'donare' nghĩa là 'ban cho'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'ban cho một cách hoàn toàn', từ đó phát triển thành 'ban sự tha thứ' hoặc 'ân xá'. Qua tiếng Pháp cổ ('pardoner'), từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tha thứ hoặc bỏ qua lỗi lầm.

Usage Note

Từ 'pardoned' thường được sử dụng khi một người đã bị kết tội và bị trừng phạt, nhưng sau đó được miễn tội hoàn toàn bởi một người có thẩm quyền (ví dụ: tổng thống, thống đốc). Nó hàm ý sự khoan dung và phục hồi danh dự (ít nhất là một phần) cho người được tha. Khác với 'forgiven' mang nghĩa tha thứ chung chung hơn và không nhất thiết liên quan đến hành vi phạm tội hoặc có thẩm quyền phán xét.

Prepositions

for

Khi sử dụng với giới từ 'for', nó chỉ ra điều gì hoặc hành động nào đã được tha thứ. Ví dụ: 'He was pardoned for his crimes.' (Anh ta đã được ân xá cho những tội ác của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pardoned (Trợ động từ + pardoned)
  • was was pardoned
    (đã được tha thứ/ân xá)
  • has been has been pardoned
    (đã được tha thứ/ân xá (cho đến nay))
  • could be could be pardoned
    (có thể được tha thứ/ân xá)
Adverb + pardoned (Trạng từ + pardoned)
  • fully fully pardoned
    (được tha thứ/ân xá hoàn toàn)
  • officially officially pardoned
    (được tha thứ/ân xá một cách chính thức)
  • conditionally conditionally pardoned
    (được tha thứ/ân xá có điều kiện)
Noun phrase with pardoned (Cụm danh từ với pardoned)
  • a recently a recently pardoned prisoner
    (một tù nhân vừa được ân xá)
  • the pardoned the pardoned individuals
    (những cá nhân đã được ân xá)

Idioms

  • be pardoned for (something)

    được tha thứ/ân xá vì (một việc gì đó)

    "After years in prison, he was finally pardoned for his alleged crimes."

    (Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ta đã được ân xá cho những tội lỗi bị cáo buộc của mình.)

  • be granted a presidential pardon

    được tổng thống ân xá

    "Many people hoped he would be granted a presidential pardon before the end of the term."

    (Nhiều người hy vọng anh ấy sẽ được tổng thống ân xá trước khi kết thúc nhiệm kỳ.)

  • a pardoned person/criminal

    một người/tội phạm đã được ân xá

    "As a pardoned criminal, he was able to rebuild his life."

    (Là một tội phạm đã được ân xá, anh ta có thể gây dựng lại cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pardoned

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được ân xá, tha thứ một cách chính thức cho ai đó về một tội ác và cho phép họ được tự do.

"The president pardoned him for his involvement in the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pardoned".

Ân xá của Tổng thống Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'ân xá' (pardon) là một quyền lực hiến định quan trọng của Tổng thống, cho phép tha thứ cho những người phạm tội liên bang. Một khi được ân xá, người đó sẽ được xóa bỏ hồ sơ phạm tội và khôi phục các quyền công dân (như quyền bầu cử, giữ chức vụ). Quyền ân xá thường được thực hiện vào cuối nhiệm kỳ hoặc trong các dịp đặc biệt, đôi khi gây tranh cãi về tính công bằng.

Ân xá Hoàng gia và ý nghĩa rộng hơn của sự tha thứ

Ở các quốc gia quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh, quyền ân xá (Royal Prerogative of Mercy) cũng tồn tại, theo đó nhà vua hoặc nữ hoàng có thể ân xá cho tội phạm theo lời khuyên của chính phủ. Ngoài ý nghĩa pháp lý, 'pardoned' còn mang ý nghĩa rộng hơn trong đời sống xã hội, ám chỉ việc tha thứ lỗi lầm cá nhân, bỏ qua khuyết điểm hoặc những hành vi không chuẩn mực, giúp cá nhân được tái hòa nhập và được chấp nhận trở lại.