(Top Banner Ad)
ungovernable
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

ungovernable

UK: /ʌnˈɡʌvənəbəl/ • US: /ʌnˈɡʌvərnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cai trị khó kiểm soát ngoài vòng pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to govern, control, or regulate; defiant of authority.

Vietnamese Meaning

Không thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was becoming increasingly ungovernable."

    "Đất nước ngày càng trở nên khó cai trị."

  • "The prison population had become ungovernable."

    "Dân số trong tù đã trở nên không thể kiểm soát được."

  • "The company was considered ungovernable due to its internal conflicts."

    "Công ty bị coi là không thể quản lý được do những mâu thuẫn nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý, kiểm soát
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Noun governance sự quản trị, sự cai quản
Adjective governable có thể cai trị/kiểm soát được
Adverb ungovernably một cách không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō) (to steer, to pilot)
Latin
gubernāre (to steer, to pilot, to govern)
Old French
governer (to govern, to rule)
English
govern (c. 13th century)
English
ungovernable (c. 16th century, from 'un-' + 'govern' + '-able')

Giải mã 'ungovernable': Tiền tố, gốc từ và hậu tố

Từ 'ungovernable' được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: tiền tố 'un-', gốc từ 'govern' và hậu tố '-able'. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định 'không'. Gốc từ 'govern' có nghĩa là 'cai trị, kiểm soát'. Hậu tố '-able' biến từ thành tính từ có nghĩa 'có thể'. Do đó, 'ungovernable' có nghĩa đen là 'không thể cai trị/kiểm soát được'.

Hành trình của 'govern' từ thuyền trưởng đến chính phủ

Gốc từ 'govern' trong 'ungovernable' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kybernáō', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'người lái tàu'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin thành 'gubernāre' với cùng nghĩa, rồi đến tiếng Pháp cổ 'governer'. Cuối cùng, nó vào tiếng Anh với nghĩa 'cai trị, điều khiển' một quốc gia hoặc một nhóm người, giống như cách một thuyền trưởng điều khiển con tàu của mình.

Usage Note

Từ 'ungovernable' thường được dùng để mô tả các quốc gia, nhóm người, hoặc thậm chí là cảm xúc hoặc hành vi, khi chúng trở nên quá khó để quản lý hoặc kiểm soát. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự hỗn loạn hoặc không tuân thủ luật lệ.

Prepositions

by

Khi sử dụng với 'by', nó thường diễn tả điều gì đó không thể bị kiểm soát bởi một thế lực cụ thể. Ví dụ: 'The crowd became ungovernable by the police.' (Đám đông trở nên không thể kiểm soát bởi cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ungovernable
  • completely completely ungovernable
    (hoàn toàn không thể kiểm soát)
  • utterly utterly ungovernable
    (hoàn toàn/tuyệt đối không thể kiểm soát)
  • dangerously dangerously ungovernable
    (nguy hiểm đến mức không thể kiểm soát)
ungovernable + Noun
  • rage ungovernable rage
    (cơn thịnh nộ không thể kiểm soát)
  • child ungovernable child
    (đứa trẻ không thể bảo ban/kiểm soát)
  • spirit ungovernable spirit
    (tinh thần phóng khoáng/khó thuần)
  • force ungovernable force
    (thế lực không thể kiểm soát)
  • passion ungovernable passion
    (niềm đam mê mãnh liệt không kìm nén được)
Verb + ungovernable
  • become become ungovernable
    (trở nên không thể kiểm soát)
  • prove prove ungovernable
    (tỏ ra không thể kiểm soát)
  • render render ungovernable
    (khiến trở nên không thể kiểm soát)

Idioms

  • an ungovernable force/power

    một thế lực/sức mạnh không thể kiểm soát

    "The floodwaters became an ungovernable force, destroying everything in their path."

    (Nước lũ trở thành một thế lực không thể kiểm soát, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)

  • ungovernable rage/temper

    cơn thịnh nộ/tính khí không thể kìm nén

    "He was known for his ungovernable temper, often exploding in anger without warning."

    (Anh ấy nổi tiếng với tính khí nóng nảy không thể kiềm chế, thường bùng nổ giận dữ mà không báo trước.)

  • an ungovernable spirit

    một tinh thần phóng khoáng, khó bị thuần phục/kiểm soát

    "Despite growing up in a strict environment, she always had an ungovernable spirit, yearning for freedom."

    (Mặc dù lớn lên trong một môi trường nghiêm khắc, cô ấy luôn có một tinh thần phóng khoáng, khao khát tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungovernable

adjective
Lật mặt

Không thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.

"The country was becoming increasingly ungovernable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungovernable".

Khái niệm 'Ungovernable' trong xã hội và chính trị

Thuật ngữ 'ungovernable' thường được dùng để mô tả một quốc gia, khu vực, hoặc tình huống mà chính quyền trung ương không thể duy trì trật tự và kiểm soát hiệu quả. Nó ngụ ý sự hỗn loạn, thiếu kỷ luật, hoặc sự kháng cự mạnh mẽ từ người dân hoặc các nhóm xã hội, gây khó khăn lớn cho việc quản lý và phát triển.

Tinh thần phóng khoáng và 'ungovernable'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'ungovernable' không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn có thể liên quan đến một 'tinh thần phóng khoáng' hay 'ý chí tự do' không muốn bị gò bó bởi các quy tắc hay giới hạn. Một 'ungovernable spirit' có thể là biểu tượng của sự độc lập mạnh mẽ, sáng tạo không ngừng, hoặc sự từ chối tuân thủ những gì được cho là không công bằng.