ungovernable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to govern, control, or regulate; defiant of authority.
Vietnamese Meaning
Không thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was becoming increasingly ungovernable."
"Đất nước ngày càng trở nên khó cai trị."
-
"The prison population had become ungovernable."
"Dân số trong tù đã trở nên không thể kiểm soát được."
-
"The company was considered ungovernable due to its internal conflicts."
"Công ty bị coi là không thể quản lý được do những mâu thuẫn nội bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | govern | cai trị, quản lý, kiểm soát |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu |
| Noun | governance | sự quản trị, sự cai quản |
| Adjective | governable | có thể cai trị/kiểm soát được |
| Adverb | ungovernably | một cách không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ungovernable' thường được dùng để mô tả các quốc gia, nhóm người, hoặc thậm chí là cảm xúc hoặc hành vi, khi chúng trở nên quá khó để quản lý hoặc kiểm soát. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự hỗn loạn hoặc không tuân thủ luật lệ.
Prepositions
Khi sử dụng với 'by', nó thường diễn tả điều gì đó không thể bị kiểm soát bởi một thế lực cụ thể. Ví dụ: 'The crowd became ungovernable by the police.' (Đám đông trở nên không thể kiểm soát bởi cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ungovernable (hoàn toàn không thể kiểm soát)
-
utterly utterly ungovernable (hoàn toàn/tuyệt đối không thể kiểm soát)
-
dangerously dangerously ungovernable (nguy hiểm đến mức không thể kiểm soát)
-
rage ungovernable rage (cơn thịnh nộ không thể kiểm soát)
-
child ungovernable child (đứa trẻ không thể bảo ban/kiểm soát)
-
spirit ungovernable spirit (tinh thần phóng khoáng/khó thuần)
-
force ungovernable force (thế lực không thể kiểm soát)
-
passion ungovernable passion (niềm đam mê mãnh liệt không kìm nén được)
-
become become ungovernable (trở nên không thể kiểm soát)
-
prove prove ungovernable (tỏ ra không thể kiểm soát)
-
render render ungovernable (khiến trở nên không thể kiểm soát)
Idioms
-
an ungovernable force/power
một thế lực/sức mạnh không thể kiểm soát
"The floodwaters became an ungovernable force, destroying everything in their path."
(Nước lũ trở thành một thế lực không thể kiểm soát, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
-
ungovernable rage/temper
cơn thịnh nộ/tính khí không thể kìm nén
"He was known for his ungovernable temper, often exploding in anger without warning."
(Anh ấy nổi tiếng với tính khí nóng nảy không thể kiềm chế, thường bùng nổ giận dữ mà không báo trước.)
-
an ungovernable spirit
một tinh thần phóng khoáng, khó bị thuần phục/kiểm soát
"Despite growing up in a strict environment, she always had an ungovernable spirit, yearning for freedom."
(Mặc dù lớn lên trong một môi trường nghiêm khắc, cô ấy luôn có một tinh thần phóng khoáng, khao khát tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungovernable
adjectiveKhông thể cai trị, kiểm soát hoặc điều chỉnh; bất chấp quyền lực.
"The country was becoming increasingly ungovernable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungovernable".
