(Top Banner Ad)
ungrammaticality
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

ungrammaticality

UK: /ˌʌnɡrəˈmætɪkæləti/ • US: /ˌʌnɡrəˈmætɪkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phi ngữ pháp sự sai ngữ pháp lỗi ngữ pháp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being ungrammatical; a violation of the rules of grammar.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không đúng ngữ pháp; sự vi phạm các quy tắc ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ungrammaticality of the sentence was immediately apparent to the trained linguist."

    "Lỗi ngữ pháp của câu này đã trở nên rõ ràng ngay lập tức đối với nhà ngôn ngữ học được đào tạo."

  • "The student's essay was riddled with ungrammaticality."

    "Bài luận của sinh viên đó đầy rẫy những lỗi ngữ pháp."

  • "Ungrammaticality can hinder effective communication."

    "Lỗi ngữ pháp có thể cản trở giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar Ngữ pháp; hệ thống các quy tắc cấu trúc của một ngôn ngữ.
Noun grammarian Nhà ngữ pháp học; người chuyên nghiên cứu ngữ pháp.
Adjective grammatical Thuộc về ngữ pháp; đúng ngữ pháp.
Adverb grammatically Một cách đúng ngữ pháp.
Adjective ungrammatical Không đúng ngữ pháp.
Adverb ungrammatically Một cách không đúng ngữ pháp.

Synonyms

agrammaticality (tính phi ngữ pháp)incorrectness (sự không chính xác)

Antonyms

grammaticality (tính đúng ngữ pháp)correctness (sự chính xác)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
grammatikē (téchnē)
Latin
grammatica
Old French
gramaire
Old English
un-
English
grammar
English
grammatical
English
ungrammatical
English
ungrammaticality

Nguồn gốc của 'ungrammaticality'

Từ 'ungrammaticality' là một từ khá dài và mang tính học thuật, được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: tiền tố phủ định 'un-' (không), gốc từ 'grammar' (ngữ pháp, với nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp và Latin), và hậu tố danh từ '-ity' (chỉ trạng thái hoặc tính chất). Nó được tạo ra để chỉ rõ 'tính không đúng ngữ pháp' của một câu hoặc cụm từ, một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một lỗi cụ thể trong cấu trúc câu, hoặc chất lượng chung của một văn bản nào đó là không tuân thủ các quy tắc ngữ pháp. Thường dùng trong các phân tích ngôn ngữ học chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of in

'Ungrammaticality of X' đề cập đến trạng thái không đúng ngữ pháp của X. 'Ungrammaticality in Y' đề cập đến một lỗi ngữ pháp cụ thể trong Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungrammaticality
  • blatant blatant ungrammaticality
    (tính không đúng ngữ pháp rõ ràng/trắng trợn)
  • obvious obvious ungrammaticality
    (tính không đúng ngữ pháp hiển nhiên)
  • subtle subtle ungrammaticality
    (tính không đúng ngữ pháp tinh tế/khó nhận thấy)
  • syntactic syntactic ungrammaticality
    (tính không đúng ngữ pháp cú pháp)
Verb + ungrammaticality
  • identify identify ungrammaticality
    (xác định/nhận diện tính không đúng ngữ pháp)
  • point out point out ungrammaticality
    (chỉ ra tính không đúng ngữ pháp)
  • highlight highlight ungrammaticality
    (làm nổi bật tính không đúng ngữ pháp)
  • contain contain ungrammaticality
    (chứa đựng tính không đúng ngữ pháp)
Noun + of + ungrammaticality
  • degree degree of ungrammaticality
    (mức độ không đúng ngữ pháp)
  • level level of ungrammaticality
    (cấp độ không đúng ngữ pháp)
  • instance instance of ungrammaticality
    (trường hợp không đúng ngữ pháp)

Idioms

  • syntactic ungrammaticality

    Sự không đúng ngữ pháp về mặt cú pháp; lỗi ngữ pháp liên quan đến cấu trúc câu.

    "Linguists often study instances of syntactic ungrammaticality to understand language rules."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu các trường hợp không đúng ngữ pháp cú pháp để hiểu các quy tắc ngôn ngữ.)

  • perceived ungrammaticality

    Sự không đúng ngữ pháp được nhận thức; cách người bản xứ cảm nhận một câu có đúng ngữ pháp hay không.

    "The perceived ungrammaticality of certain constructions can vary among different speakers."

    (Sự không đúng ngữ pháp được nhận thức của một số cấu trúc có thể khác nhau giữa những người nói khác nhau.)

  • a high degree of ungrammaticality

    Một mức độ không đúng ngữ pháp cao; nhiều lỗi ngữ pháp.

    "The student's essay exhibited a high degree of ungrammaticality."

    (Bài luận của sinh viên đã thể hiện một mức độ không đúng ngữ pháp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungrammaticality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không đúng ngữ pháp; sự vi phạm các quy tắc ngữ pháp.

"The ungrammaticality of the sentence was immediately apparent to the trained linguist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentence, which demonstrates a clear ungrammaticality, was rejected by the editor.
Câu văn, cái mà thể hiện một sự phi ngữ pháp rõ ràng, đã bị biên tập viên từ chối.
Phủ định
A text whose ungrammaticality is so subtle that even experts struggle to identify it is rare.
Một văn bản có sự phi ngữ pháp tinh tế đến mức ngay cả các chuyên gia cũng khó xác định thì rất hiếm.
Nghi vấn
Is there any linguistic rule, which ungrammaticality consistently violates, that explains the student's error?
Có quy tắc ngôn ngữ nào, mà sự phi ngữ pháp liên tục vi phạm, giải thích lỗi của học sinh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor marked the student's essay as ungrammatical.
Giáo sư đánh dấu bài luận của sinh viên là không đúng ngữ pháp.
Phủ định
The editor didn't find any ungrammaticality in the final draft.
Biên tập viên không tìm thấy bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trong bản nháp cuối cùng.
Nghi vấn
Did the teacher explain the ungrammaticality of the sentence?
Giáo viên có giải thích lỗi ngữ pháp của câu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungrammaticality".

Chomsky và 'Ý tưởng xanh không màu ngủ một cách giận dữ'

Trong ngôn ngữ học phương Tây, đặc biệt là với công trình của Noam Chomsky, khái niệm 'ungrammaticality' thường được minh họa bằng các câu như 'Colorless green ideas sleep furiously' (Ý tưởng xanh không màu ngủ một cách giận dữ). Câu này có cấu trúc cú pháp hoàn toàn đúng ngữ pháp nhưng lại vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa. Điều này giúp phân biệt giữa tính đúng ngữ pháp (grammaticality) và tính hợp lý về ý nghĩa (meaningfulness), nhấn mạnh rằng sự không đúng ngữ pháp chủ yếu liên quan đến cấu trúc ngôn ngữ.

Ngữ pháp quy chuẩn và ngữ pháp miêu tả

Sự đánh giá về 'ungrammaticality' thường phụ thuộc vào quan điểm ngữ pháp: ngữ pháp quy chuẩn (prescriptive grammar) hay ngữ pháp miêu tả (descriptive grammar). Ngữ pháp quy chuẩn đặt ra các quy tắc về cách 'nên' sử dụng ngôn ngữ, coi bất kỳ sự sai lệch nào là 'ungrammatical'. Ngược lại, ngữ pháp miêu tả quan sát cách người bản xứ 'thực sự' sử dụng ngôn ngữ, và điều gì được coi là 'ungrammatical' sẽ là những cách diễn đạt mà người bản xứ không chấp nhận một cách tự nhiên. Sự căng thẳng giữa hai quan điểm này phản ánh cách xã hội nhìn nhận sự 'chuẩn xác' của ngôn ngữ.