(Top Banner Ad)
mental breakdown
C1
danh từ C1 Tâm lý học/Y học

mental breakdown

UK: /ˈmentəl ˈbreɪkˌdaʊn/ • US: /ˈmentəl ˈbreɪkˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

suy sụp tinh thần khủng hoảng tinh thần suy nhược thần kinh (ít chính xác hơn về mặt y tế hiện đại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of severe mental illness, especially depression, usually occurring suddenly and often requiring hospitalization.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn bệnh tâm thần nghiêm trọng, đặc biệt là trầm cảm, thường xảy ra đột ngột và thường phải nhập viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a mental breakdown after months of intense pressure at work."

    "Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau nhiều tháng chịu áp lực căng thẳng ở nơi làm việc."

  • "The doctor diagnosed him with a mental breakdown and recommended therapy."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị suy sụp tinh thần và khuyến nghị điều trị tâm lý."

  • "Recognizing the signs of a mental breakdown early can help prevent serious consequences."

    "Nhận biết sớm các dấu hiệu của sự suy sụp tinh thần có thể giúp ngăn ngừa những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Adjective mentally về mặt tinh thần, trí tuệ
Verb break down sụp đổ, hỏng hóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Nguồn gốc của 'mental breakdown'

Cụm từ 'mental breakdown' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất mà phát triển dần theo thời gian để mô tả tình trạng sức khỏe tâm thần suy sụp. Nó phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về các vấn đề tâm lý và sự thừa nhận rằng căng thẳng và áp lực có thể dẫn đến sự suy nhược tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình trạng suy sụp tinh thần nghiêm trọng, khi một người không thể đối phó với căng thẳng hoặc áp lực. Nó có thể bao gồm các triệu chứng như lo âu, trầm cảm, mất ngủ, khó tập trung và các vấn đề về hành vi. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc khó khăn trong việc thực hiện các công việc hàng ngày đến cần phải nhập viện để điều trị. Cụm từ 'nervous breakdown' trước đây được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện nay 'mental breakdown' được coi là thuật ngữ thích hợp hơn về mặt y tế, mặc dù 'nervous breakdown' vẫn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

from due to

'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của sự suy sụp tinh thần (ví dụ: He suffered a mental breakdown from overwork). 'due to' cũng được sử dụng tương tự, chỉ nguyên nhân (ví dụ: Her mental breakdown was due to stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental breakdown
  • severe mental breakdown
    (sự suy sụp tinh thần nghiêm trọng)
  • complete mental breakdown
    (sự suy sụp tinh thần hoàn toàn)
  • nervous mental breakdown
    (sự suy nhược thần kinh)
Verb + mental breakdown
  • have a mental breakdown
    (bị suy sụp tinh thần)
  • suffer a mental breakdown
    (chịu đựng sự suy sụp tinh thần)
  • experience a mental breakdown
    (trải qua sự suy sụp tinh thần)

Idioms

  • to be on the verge of a mental breakdown

    trên bờ vực của sự suy sụp tinh thần

    "She's been working so hard lately, she's on the verge of a mental breakdown."

    (Dạo gần đây cô ấy làm việc quá sức, cô ấy đang trên bờ vực của sự suy sụp tinh thần.)

  • crack under pressure

    gục ngã dưới áp lực (tương tự như suy sụp tinh thần)

    "He cracked under the pressure of the final exam."

    (Anh ấy gục ngã dưới áp lực của kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental breakdown

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn bệnh tâm thần nghiêm trọng, đặc biệt là trầm cảm, thường xảy ra đột ngột và thường phải nhập viện.

"She had a mental breakdown after months of intense pressure at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental breakdown".

Stigma về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, vẫn còn sự kỳ thị liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả 'mental breakdown'. Điều này có thể khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ, làm trầm trọng thêm tình hình. Việc nâng cao nhận thức và giảm bớt sự kỳ thị là rất quan trọng.

Ngày Sức Khỏe Tâm Thần Thế Giới

Ngày Sức Khỏe Tâm Thần Thế Giới (10 tháng 10) là một dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần trên toàn cầu và huy động các nỗ lực hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Đây là một dịp quan trọng để thảo luận về các vấn đề như 'mental breakdown' và cách phòng ngừa.