(Top Banner Ad)
uniform distribution
C1
Noun C1 Thống kê, Toán học

uniform distribution

UK: /ˈjuːnɪfɔːm dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈjuːnɪfɔːrm dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối đều phân bố đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A probability distribution in which every value between an interval has an equal chance of occurring.

Vietnamese Meaning

Một phân phối xác suất trong đó mọi giá trị giữa một khoảng có cơ hội xảy ra như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The random number generator produces a uniform distribution between 0 and 1."

    "Bộ tạo số ngẫu nhiên tạo ra một phân phối đều giữa 0 và 1."

  • "Rolling a fair die can be modeled using a uniform distribution."

    "Việc tung một con xúc xắc công bằng có thể được mô hình hóa bằng cách sử dụng một phân phối đều."

  • "In simulations, uniform distributions are often used to generate random inputs."

    "Trong mô phỏng, phân phối đều thường được sử dụng để tạo ra các đầu vào ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniformity Sự đồng đều, tính chất giống nhau (sự kiện, đối tượng...)
Adjective uniform Đồng đều, giống nhau
Verb distribute Phân phối, chia đều
Noun distribution Sự phân phối

Synonyms

rectangular distribution (phân phối hình chữ nhật)

Antonyms

normal distribution (phân phối chuẩn)skewed distribution (phân phối lệch)

Related Words

probability density function (hàm mật độ xác suất)random variable (biến ngẫu nhiên)

Subject Area

Thống kê, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uniformis
English
uniform
English
distribution

Nguồn gốc của 'Uniform Distribution'

Cụm từ 'uniform distribution' kết hợp giữa 'uniform' (đồng đều, giống nhau) có gốc từ tiếng Latin 'uniformis', nghĩa là 'có một hình dạng'. 'Distribution' (phân phối) ám chỉ cách một tập hợp các giá trị được trải đều. Trong thống kê, 'uniform distribution' mô tả một tình huống khi mọi kết quả đều có khả năng xảy ra như nhau. Hãy tưởng tượng việc tung một đồng xu công bằng – mỗi mặt (ngửa hoặc sấp) có cơ hội xuất hiện như nhau, đó là một dạng phân phối đều.

Usage Note

Phân phối đều là một khái niệm quan trọng trong thống kê và xác suất. Nó mô tả một tình huống trong đó tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một khoảng nhất định đều có khả năng xảy ra như nhau. Điều này khác với các phân phối khác, chẳng hạn như phân phối chuẩn, trong đó một số kết quả có khả năng xảy ra hơn những kết quả khác. Trong thực tế, phân phối đều được sử dụng để mô hình hóa các tình huống trong đó không có lý do gì để tin rằng một kết quả nào đó có nhiều khả năng xảy ra hơn những kết quả khác.

Prepositions

on over

‘on’ thường được sử dụng để chỉ khoảng mà phân phối đều được định nghĩa trên đó (ví dụ: ‘a uniform distribution on the interval [0, 1]’). ‘over’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uniform distribution
  • perfect uniform distribution
    (phân phối đều hoàn hảo)
  • true uniform distribution
    (phân phối đều thực sự)
  • discrete uniform distribution
    (phân phối đều rời rạc)
Verb + uniform distribution
  • assume a uniform distribution
    (giả định một phân phối đều)
  • generate a uniform distribution
    (tạo ra một phân phối đều)
  • use a uniform distribution
    (sử dụng một phân phối đều)

Idioms

  • to spread like uniform distribution

    Lan rộng một cách đồng đều, không tập trung vào một chỗ.

    "The rumor spread like uniform distribution across the entire company."

    (Tin đồn lan rộng như một phân phối đều trên toàn công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniform distribution

Noun
Lật mặt

Một phân phối xác suất trong đó mọi giá trị giữa một khoảng có cơ hội xảy ra như nhau.

"The random number generator produces a uniform distribution between 0 and 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform distribution".

Ứng dụng trong cuộc sống

Phân phối đều thường được sử dụng trong các thuật toán tạo số ngẫu nhiên trong máy tính. Điều này rất quan trọng trong mô phỏng, trò chơi điện tử, và mã hóa, đảm bảo rằng mọi khả năng đều có cơ hội xảy ra như nhau, tránh sự thiên vị.