random variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable whose value is a numerical outcome of a random phenomenon.
Vietnamese Meaning
Một biến mà giá trị của nó là kết quả số của một hiện tượng ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of heads obtained in three flips of a coin is a random variable."
"Số lần xuất hiện mặt ngửa khi tung đồng xu ba lần là một biến ngẫu nhiên."
-
"Let X be a random variable representing the height of students in a class."
"Giả sử X là một biến ngẫu nhiên biểu diễn chiều cao của học sinh trong một lớp."
-
"The outcome of a dice roll can be modeled as a discrete random variable."
"Kết quả của một lần tung xúc xắc có thể được mô hình hóa như một biến ngẫu nhiên rời rạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | random | ngẫu nhiên, tình cờ |
| Adv | randomly | một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Noun | randomness | tính ngẫu nhiên |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Adj | variable | có thể thay đổi, biến thiên |
| Noun | variation | sự thay đổi, biến thể |
| Noun | variability | khả năng thay đổi, tính biến thiên |
| Adv | invariably | luôn luôn, không thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Random variable là một khái niệm nền tảng trong xác suất và thống kê. Nó khác với một biến đại số thông thường ở chỗ giá trị của nó không xác định trước mà tuân theo một phân phối xác suất. Điều quan trọng cần lưu ý là 'random' ở đây không có nghĩa là 'vô nghĩa' hay 'không dự đoán được', mà là 'xác định bởi một quy luật xác suất'.
Prepositions
The random variable *of* interest.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discrete discrete random variable (biến ngẫu nhiên rời rạc)
-
continuous continuous random variable (biến ngẫu nhiên liên tục)
-
independent independent random variables (các biến ngẫu nhiên độc lập)
-
dependent dependent random variables (các biến ngẫu nhiên phụ thuộc)
-
standard normal standard normal random variable (biến ngẫu nhiên chuẩn tắc)
-
define define a random variable (định nghĩa một biến ngẫu nhiên)
-
model model a random variable (mô hình hóa một biến ngẫu nhiên)
-
observe observe a random variable (quan sát một biến ngẫu nhiên)
-
sample sample a random variable (lấy mẫu từ một biến ngẫu nhiên)
-
distribution of distribution of a random variable (phân phối của một biến ngẫu nhiên)
-
expected value of expected value of a random variable (giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên)
Idioms
-
expected value of a random variable
giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên (giá trị trung bình có thể có của biến đó)
"The expected value of a fair die roll is 3.5."
(Giá trị kỳ vọng của một lần tung xúc xắc công bằng là 3.5.)
-
probability distribution of a random variable
phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên (mô tả xác suất mà biến đó sẽ nhận các giá trị khác nhau)
"We need to determine the probability distribution of the number of heads in four coin flips."
(Chúng ta cần xác định phân phối xác suất của số mặt ngửa trong bốn lần tung đồng xu.)
-
independent and identically distributed (i.i.d.) random variables
các biến ngẫu nhiên độc lập và có cùng phân phối (một điều kiện phổ biến trong thống kê cho phép các biến không ảnh hưởng lẫn nhau và có chung đặc điểm xác suất)
"Many statistical theorems assume that samples are drawn from i.i.d. random variables."
(Nhiều định lý thống kê giả định rằng các mẫu được lấy từ các biến ngẫu nhiên độc lập và có cùng phân phối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random variable
nounMột biến mà giá trị của nó là kết quả số của một hiện tượng ngẫu nhiên.
"The number of heads obtained in three flips of a coin is a random variable."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statistician had assumed the random variable was normally distributed before he analyzed the data. |
Nhà thống kê đã giả định biến ngẫu nhiên được phân phối chuẩn trước khi phân tích dữ liệu. |
| Phủ định | They hadn't realized the variable was random until they saw the unexpected fluctuations in the results. |
Họ đã không nhận ra biến này là ngẫu nhiên cho đến khi họ thấy những biến động bất ngờ trong kết quả. |
| Nghi vấn | Had the model accounted for the random variable before it was used for predictions? |
Mô hình đã tính đến biến ngẫu nhiên trước khi nó được sử dụng để dự đoán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random variable".
