(Top Banner Ad)
random variable
C1
noun C1 Thống kê và Xác suất

random variable

UK: /ˈrandəm ˈveəriəb(ə)l/ • US: /ˈrændəm ˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến ngẫu nhiên đại lượng ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable whose value is a numerical outcome of a random phenomenon.

Vietnamese Meaning

Một biến mà giá trị của nó là kết quả số của một hiện tượng ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of heads obtained in three flips of a coin is a random variable."

    "Số lần xuất hiện mặt ngửa khi tung đồng xu ba lần là một biến ngẫu nhiên."

  • "Let X be a random variable representing the height of students in a class."

    "Giả sử X là một biến ngẫu nhiên biểu diễn chiều cao của học sinh trong một lớp."

  • "The outcome of a dice roll can be modeled as a discrete random variable."

    "Kết quả của một lần tung xúc xắc có thể được mô hình hóa như một biến ngẫu nhiên rời rạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj random ngẫu nhiên, tình cờ
Adv randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Noun randomness tính ngẫu nhiên
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adj variable có thể thay đổi, biến thiên
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Noun variability khả năng thay đổi, tính biến thiên
Adv invariably luôn luôn, không thay đổi

Synonyms

stochastic variable (biến ngẫu nhiên)

Antonyms

deterministic variable (biến tất định)

Related Words

Subject Area

Thống kê và Xác suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randun
Middle English
randoun
English
random
Latin
variabilis
Old French
variable
English
variable

Sự ra đời của khái niệm 'biến ngẫu nhiên'

Thuật ngữ 'biến ngẫu nhiên' xuất hiện trong toán học và thống kê vào thế kỷ 19-20 để mô tả một đại lượng mà giá trị của nó phụ thuộc vào kết quả của một hiện tượng ngẫu nhiên. Nó là công cụ cơ bản để định lượng và phân tích sự không chắc chắn, cho phép chúng ta dự đoán và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, từ kết quả tung đồng xu đến sự biến động của thị trường chứng khoán, đóng vai trò then chốt trong lý thuyết xác suất.

Usage Note

Random variable là một khái niệm nền tảng trong xác suất và thống kê. Nó khác với một biến đại số thông thường ở chỗ giá trị của nó không xác định trước mà tuân theo một phân phối xác suất. Điều quan trọng cần lưu ý là 'random' ở đây không có nghĩa là 'vô nghĩa' hay 'không dự đoán được', mà là 'xác định bởi một quy luật xác suất'.

Prepositions

of

The random variable *of* interest.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random variable
  • discrete discrete random variable
    (biến ngẫu nhiên rời rạc)
  • continuous continuous random variable
    (biến ngẫu nhiên liên tục)
  • independent independent random variables
    (các biến ngẫu nhiên độc lập)
  • dependent dependent random variables
    (các biến ngẫu nhiên phụ thuộc)
  • standard normal standard normal random variable
    (biến ngẫu nhiên chuẩn tắc)
Verb + random variable
  • define define a random variable
    (định nghĩa một biến ngẫu nhiên)
  • model model a random variable
    (mô hình hóa một biến ngẫu nhiên)
  • observe observe a random variable
    (quan sát một biến ngẫu nhiên)
  • sample sample a random variable
    (lấy mẫu từ một biến ngẫu nhiên)
Noun/Prepositional phrase + random variable
  • distribution of distribution of a random variable
    (phân phối của một biến ngẫu nhiên)
  • expected value of expected value of a random variable
    (giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên)

Idioms

  • expected value of a random variable

    giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên (giá trị trung bình có thể có của biến đó)

    "The expected value of a fair die roll is 3.5."

    (Giá trị kỳ vọng của một lần tung xúc xắc công bằng là 3.5.)

  • probability distribution of a random variable

    phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên (mô tả xác suất mà biến đó sẽ nhận các giá trị khác nhau)

    "We need to determine the probability distribution of the number of heads in four coin flips."

    (Chúng ta cần xác định phân phối xác suất của số mặt ngửa trong bốn lần tung đồng xu.)

  • independent and identically distributed (i.i.d.) random variables

    các biến ngẫu nhiên độc lập và có cùng phân phối (một điều kiện phổ biến trong thống kê cho phép các biến không ảnh hưởng lẫn nhau và có chung đặc điểm xác suất)

    "Many statistical theorems assume that samples are drawn from i.i.d. random variables."

    (Nhiều định lý thống kê giả định rằng các mẫu được lấy từ các biến ngẫu nhiên độc lập và có cùng phân phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random variable

noun
Lật mặt

Một biến mà giá trị của nó là kết quả số của một hiện tượng ngẫu nhiên.

"The number of heads obtained in three flips of a coin is a random variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician had assumed the random variable was normally distributed before he analyzed the data.
Nhà thống kê đã giả định biến ngẫu nhiên được phân phối chuẩn trước khi phân tích dữ liệu.
Phủ định
They hadn't realized the variable was random until they saw the unexpected fluctuations in the results.
Họ đã không nhận ra biến này là ngẫu nhiên cho đến khi họ thấy những biến động bất ngờ trong kết quả.
Nghi vấn
Had the model accounted for the random variable before it was used for predictions?
Mô hình đã tính đến biến ngẫu nhiên trước khi nó được sử dụng để dự đoán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random variable".

Vai trò thiết yếu trong khoa học và đời sống

Khái niệm biến ngẫu nhiên là nền tảng của thống kê và lý thuyết xác suất, vốn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học, kinh tế, tài chính và khoa học máy tính. Nó giúp các nhà khoa học và chuyên gia phân tích dữ liệu, đưa ra dự đoán và đánh giá rủi ro trong các tình huống không chắc chắn, từ dự báo thời tiết đến phát triển vắc-xin hay định giá tài sản tài chính.

Mối liên hệ lịch sử với trò chơi may rủi

Ban đầu, lý thuyết xác suất, nền tảng của biến ngẫu nhiên, phát triển từ việc phân tích các trò chơi may rủi vào thế kỷ 17. Các nhà toán học như Blaise Pascal và Pierre de Fermat đã sử dụng các nguyên tắc này để giải quyết các vấn đề liên quan đến xác suất chiến thắng trong cờ bạc, đặt nền móng cho việc hiểu và định lượng sự ngẫu nhiên, từ đó dẫn đến sự ra đời của khái niệm biến ngẫu nhiên hiện đại.