(Top Banner Ad)
unify
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

unify

UK: /ˈjuːnɪfaɪ/ • US: /ˈjuːnɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thống nhất hợp nhất làm cho thống nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring together; combine into one.

Vietnamese Meaning

Thống nhất, hợp nhất, làm cho trở thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new leader hoped to unify the country after years of division."

    "Nhà lãnh đạo mới hy vọng sẽ thống nhất đất nước sau nhiều năm chia rẽ."

  • "The company decided to unify its marketing strategy across all regions."

    "Công ty quyết định thống nhất chiến lược tiếp thị của mình trên tất cả các khu vực."

  • "The government is trying to unify the tax system."

    "Chính phủ đang cố gắng thống nhất hệ thống thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify Hợp nhất, thống nhất
Noun unity Sự đoàn kết, sự thống nhất
Noun unification Sự hợp nhất, sự thống nhất
Adjective united Đoàn kết, thống nhất, liên hợp
Adjective unifying Có tính chất hợp nhất, đoàn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Late Latin
unificare
Old French
unifier
English
unify

Nguồn gốc từ 'một' và 'làm ra'

Từ 'unify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một' và hậu tố '-ficare' (từ 'facere') có nghĩa là 'làm ra'. Kết hợp lại, 'unificare' trong tiếng Latin muộn mang ý nghĩa 'làm cho thành một'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'hợp nhất' hoặc 'thống nhất'.

Usage Note

Từ 'unify' thường được dùng khi nói về việc kết hợp các nhóm, quốc gia, tổ chức hoặc ý tưởng khác nhau thành một thực thể duy nhất. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và đoàn kết sau khi các yếu tố riêng lẻ được kết hợp. Khác với 'merge' (sáp nhập) vốn có thể chỉ đơn thuần là sự kết hợp về mặt cấu trúc, 'unify' thường mang ý nghĩa về sự hòa hợp mục tiêu và hành động.

Prepositions

with into

'Unify with' thường dùng để chỉ việc hợp nhất với một thực thể khác để tạo thành một khối lớn hơn. 'Unify into' chỉ việc biến đổi nhiều yếu tố thành một thực thể duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unify
  • help help unify the different factions
    (giúp hợp nhất các phe phái khác nhau)
  • seek to seek to unify a divided nation
    (tìm cách thống nhất một quốc gia bị chia cắt)
  • manage to manage to unify their efforts
    (xoay sở để hợp nhất những nỗ lực của họ)
Unify + Noun
  • unify unify a country
    (thống nhất một đất nước)
  • unify unify a team
    (đoàn kết một đội ngũ)
  • unify unify people
    (đoàn kết mọi người)
Adjective + Unifying
  • strong a strong unifying force
    (một lực lượng đoàn kết mạnh mẽ)
  • common a common unifying theme
    (một chủ đề chung có tính thống nhất)

Idioms

  • unify behind a common goal

    Đoàn kết vì một mục tiêu chung

    "The leaders urged the public to unify behind a common goal of economic recovery."

    (Các nhà lãnh đạo kêu gọi công chúng đoàn kết vì mục tiêu chung là phục hồi kinh tế.)

  • unify a front/cause

    Hợp nhất một mặt trận/chính nghĩa

    "Activists worked to unify a front against climate change."

    (Các nhà hoạt động đã làm việc để hợp nhất một mặt trận chống lại biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unify

Động từ
Lật mặt

Thống nhất, hợp nhất, làm cho trở thành một thể thống nhất.

"The new leader hoped to unify the country after years of division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unify".

Đoàn kết trong đa dạng

Khái niệm 'Đoàn kết trong đa dạng' (Unity in Diversity) là một ý tưởng quan trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế. Nó nhấn mạnh rằng việc hợp nhất các cá nhân hoặc nhóm có nguồn gốc, niềm tin hay quan điểm khác nhau không có nghĩa là loại bỏ sự khác biệt, mà là tôn vinh chúng trong khi vẫn cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Biểu tượng của sự thống nhất quốc gia

Ở nhiều quốc gia, các biểu tượng như quốc kỳ, quốc ca hoặc các ngày lễ quốc gia thường được sử dụng để 'unify' (thống nhất) người dân, khơi gợi lòng yêu nước và ý thức cộng đồng. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Lễ Tạ Ơn là một dịp để các gia đình và cộng đồng 'unify' (hợp nhất) và thể hiện lòng biết ơn.