(Top Banner Ad)
unilateral paralysis
C1
noun phrase C1 Y học

unilateral paralysis

UK: /ˌjuːnɪˈlætərəl pəˈræləsɪs/ • US: /ˌjuːnɪˈlætərəl pəˈræləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

liệt nửa người bại liệt một bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paralysis affecting only one side of the body.

Vietnamese Meaning

Liệt chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with unilateral paralysis after the stroke."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị liệt nửa người sau cơn đột quỵ."

  • "Unilateral paralysis can be caused by a stroke, brain injury, or spinal cord damage."

    "Liệt nửa người có thể do đột quỵ, chấn thương não hoặc tổn thương tủy sống gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilateral đơn phương, một bên
Adverb unilaterally một cách đơn phương, về một bên
Noun unilateralism chủ nghĩa đơn phương
Noun paralysis chứng tê liệt, liệt
Verb paralyze gây tê liệt, làm cho tê liệt
Adjective paralyzed bị tê liệt, liệt
Adjective/Noun paralytic thuộc về liệt; người bị liệt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λύειν (lýein)
Ancient Greek
παρά (pará)
Ancient Greek
παραλύειν (paralýein)
Ancient Greek
παράλυσις (parálysis)
Latin
unus
Latin
latus
Latin
paralysis
Old French
paralisie
English
unilateral
English
paralysis
English
unilateral paralysis

Nguồn gốc 'unilateral' (một bên)

Từ 'unilateral' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Unus' có nghĩa là 'một' (one), và 'latus' có nghĩa là 'bên' (side). Khi ghép lại, nó mô tả điều gì đó chỉ ảnh hưởng hoặc tác động đến một phía, một bên.

Nguồn gốc 'paralysis' (tê liệt)

Từ 'paralysis' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parálysis', có nghĩa là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự mất khả năng'. Nó xuất phát từ động từ 'paralýein', kết hợp 'para-' (bên cạnh) và 'lýein' (nới lỏng), ám chỉ tình trạng các chi không còn kiểm soát được, như thể chúng bị 'nới lỏng' ra khỏi sự điều khiển của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác ở một bên của cơ thể. 'Unilateral' nhấn mạnh rằng chỉ một bên bị ảnh hưởng, khác với 'bilateral' (hai bên) hoặc 'quadriplegia' (tứ chi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unilateral paralysis
  • complete complete unilateral paralysis
    (liệt hoàn toàn một bên)
  • partial partial unilateral paralysis
    (liệt một bên một phần/không hoàn toàn)
  • temporary temporary unilateral paralysis
    (liệt một bên tạm thời)
  • permanent permanent unilateral paralysis
    (liệt một bên vĩnh viễn)
  • acute acute unilateral paralysis
    (liệt một bên cấp tính)
Verb + unilateral paralysis
  • suffer from suffer from unilateral paralysis
    (mắc phải/bị chứng liệt một bên)
  • develop develop unilateral paralysis
    (phát triển/bị chứng liệt một bên)
  • cause cause unilateral paralysis
    (gây ra chứng liệt một bên)
  • diagnose diagnose unilateral paralysis
    (chẩn đoán chứng liệt một bên)
  • treat treat unilateral paralysis
    (điều trị chứng liệt một bên)
Noun + unilateral paralysis
  • a case of a case of unilateral paralysis
    (một trường hợp liệt một bên)
  • a patient with a patient with unilateral paralysis
    (một bệnh nhân bị liệt một bên)
  • risk of risk of unilateral paralysis
    (nguy cơ bị liệt một bên)

Idioms

  • suffering from unilateral paralysis

    đang mắc chứng liệt một bên

    "The patient is suffering from unilateral paralysis after a severe stroke."

    (Bệnh nhân đang mắc chứng liệt một bên sau một cơn đột quỵ nghiêm trọng.)

  • diagnosed with unilateral paralysis

    được chẩn đoán bị liệt một bên

    "She was diagnosed with unilateral paralysis following a brain injury."

    (Cô ấy được chẩn đoán bị liệt một bên sau một chấn thương não.)

  • recovering from unilateral paralysis

    đang hồi phục sau chứng liệt một bên

    "Physical therapy is crucial for patients recovering from unilateral paralysis."

    (Vật lý trị liệu rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau chứng liệt một bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilateral paralysis

noun phrase
Lật mặt

Liệt chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể.

"He was diagnosed with unilateral paralysis after the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unilateral paralysis was less severe than her stroke.
Chứng liệt nửa người của anh ấy ít nghiêm trọng hơn đột quỵ của cô ấy.
Phủ định
The doctor said the patient's unilateral paralysis wasn't as noticeable as he initially thought.
Bác sĩ nói rằng chứng liệt nửa người của bệnh nhân không đáng chú ý như ban đầu anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is her recovery from unilateral paralysis progressing more slowly than expected?
Sự phục hồi của cô ấy sau chứng liệt nửa người có tiến triển chậm hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilateral paralysis".

Sự kiên cường và khả năng thích nghi

Mặc dù liệt một bên là một tình trạng thách thức, nhiều người mắc phải đã thể hiện khả năng kiên cường đáng kinh ngạc. Họ học cách thích nghi với cuộc sống hàng ngày, sử dụng các thiết bị hỗ trợ và tìm ra những cách mới để thực hiện các hoạt động. Câu chuyện của họ thường truyền cảm hứng về nghị lực và ý chí sống mạnh mẽ.

Tầm quan trọng của phục hồi chức năng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, vai trò của vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đối với người bị liệt một bên được nhấn mạnh rất nhiều. Các chương trình phục hồi được thiết kế để giúp bệnh nhân lấy lại tối đa chức năng vận động, giảm thiểu di chứng và tái hòa nhập xã hội, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.