unmoved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not affected by emotion; not showing emotion.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; không thể hiện cảm xúc; dửng dưng, không xúc động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She remained unmoved by his tears."
"Cô ấy vẫn không hề xúc động trước những giọt nước mắt của anh ta."
-
"The judge remained unmoved by the defendant's plea for leniency."
"Vị thẩm phán vẫn không mủi lòng trước lời van xin khoan hồng của bị cáo."
-
"Despite the tragedy, she appeared unmoved."
"Mặc dù có bi kịch xảy ra, cô ấy vẫn tỏ ra dửng dưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unmoved" thường được dùng để diễn tả sự bình tĩnh, kiên định, hoặc thậm chí là sự lạnh lùng trước những tình huống gây xúc động cho người khác. Nó khác với "apathetic" (thờ ơ) ở chỗ "unmoved" có thể chỉ sự kiểm soát cảm xúc, trong khi "apathetic" thường chỉ sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình. Nó cũng khác với "impassive" (lạnh lùng, vô cảm) vì "unmoved" có thể chỉ một sự lựa chọn để không thể hiện cảm xúc, chứ không nhất thiết là không có cảm xúc.
Prepositions
- **unmoved by**: Không bị ảnh hưởng bởi điều gì. Ví dụ: He was unmoved by their pleas. (Anh ta không hề mủi lòng trước những lời cầu xin của họ.)
- **unmoved at**: Không hề xúc động trước điều gì. Ví dụ: She remained unmoved at the news of his death. (Cô ấy vẫn dửng dưng trước tin anh ta qua đời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unmoved (giữ nguyên không bị lay động/ảnh hưởng)
-
leave leave someone unmoved (khiến ai đó không bị lay động/cảm động)
-
be be unmoved by (không bị lay động/ảnh hưởng bởi (cái gì))
-
completely completely unmoved (hoàn toàn không bị lay động)
-
largely largely unmoved (phần lớn không bị lay động/ảnh hưởng)
-
emotionally emotionally unmoved (không bị lay động về mặt cảm xúc)
-
unmoved unmoved by arguments (không bị lay động bởi những lập luận)
-
unmoved unmoved by her tears (không bị lay động bởi nước mắt của cô ấy)
Idioms
-
remain unmoved
Giữ nguyên trạng thái không bị ảnh hưởng, không biểu lộ cảm xúc dù có chuyện gì xảy ra.
"Despite all the emotional pleas, he remained unmoved."
(Mặc cho mọi lời khẩn cầu đầy xúc động, anh ta vẫn không hề lay chuyển.)
-
leave someone unmoved
Không gây được ấn tượng, không khiến ai đó xúc động hoặc quan tâm.
"The sad story left her completely unmoved."
(Câu chuyện buồn đó hoàn toàn không lay động được cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmoved
AdjectiveKhông bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; không thể hiện cảm xúc; dửng dưng, không xúc động.
"She remained unmoved by his tears."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge remained unmoved by the defendant's plea for leniency. |
Thẩm phán vẫn không hề nao núng trước lời cầu xin khoan hồng của bị cáo. |
| Phủ định | She was not unmoved by the suffering of the refugees. |
Cô ấy không phải là không cảm động trước sự đau khổ của những người tị nạn. |
| Nghi vấn | Was he unmoved by the tragic news? |
Anh ấy có không hề cảm động trước tin buồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoved".
