(Top Banner Ad)
unmoved
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

unmoved

UK: /ˌʌnˈmuːvd/ • US: /ˌʌnˈmuːvd/

Nghĩa tiếng Việt

không xúc động dửng dưng không mủi lòng bình tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected by emotion; not showing emotion.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; không thể hiện cảm xúc; dửng dưng, không xúc động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained unmoved by his tears."

    "Cô ấy vẫn không hề xúc động trước những giọt nước mắt của anh ta."

  • "The judge remained unmoved by the defendant's plea for leniency."

    "Vị thẩm phán vẫn không mủi lòng trước lời van xin khoan hồng của bị cáo."

  • "Despite the tragedy, she appeared unmoved."

    "Mặc dù có bi kịch xảy ra, cô ấy vẫn tỏ ra dửng dưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move Di chuyển, lay động, tác động
Noun movement Sự di chuyển, sự vận động, phong trào
Adjective moving Đang di chuyển; gây xúc động, cảm động
Adjective unmoving Không di chuyển, bất động
Noun mover Người hoặc vật di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥- (not) + *meue- (to push, move)
Latin
movēre (to move)
Old French
movoir (to move)
Old English
un- (not, reverse)
Middle English
unmeved
Modern English
unmoved

Nguồn gốc của 'unmoved'

Từ 'unmoved' được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và quá khứ phân từ của động từ 'move' (di chuyển, lay động). 'Move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movēre'. Khi kết hợp lại, 'unmoved' diễn tả trạng thái 'không bị lay động' hay 'không bị ảnh hưởng', ám chỉ cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc.

Usage Note

Từ "unmoved" thường được dùng để diễn tả sự bình tĩnh, kiên định, hoặc thậm chí là sự lạnh lùng trước những tình huống gây xúc động cho người khác. Nó khác với "apathetic" (thờ ơ) ở chỗ "unmoved" có thể chỉ sự kiểm soát cảm xúc, trong khi "apathetic" thường chỉ sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình. Nó cũng khác với "impassive" (lạnh lùng, vô cảm) vì "unmoved" có thể chỉ một sự lựa chọn để không thể hiện cảm xúc, chứ không nhất thiết là không có cảm xúc.

Prepositions

by at

- **unmoved by**: Không bị ảnh hưởng bởi điều gì. Ví dụ: He was unmoved by their pleas. (Anh ta không hề mủi lòng trước những lời cầu xin của họ.)
- **unmoved at**: Không hề xúc động trước điều gì. Ví dụ: She remained unmoved at the news of his death. (Cô ấy vẫn dửng dưng trước tin anh ta qua đời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmoved
  • remain remain unmoved
    (giữ nguyên không bị lay động/ảnh hưởng)
  • leave leave someone unmoved
    (khiến ai đó không bị lay động/cảm động)
  • be be unmoved by
    (không bị lay động/ảnh hưởng bởi (cái gì))
Adverb + unmoved
  • completely completely unmoved
    (hoàn toàn không bị lay động)
  • largely largely unmoved
    (phần lớn không bị lay động/ảnh hưởng)
  • emotionally emotionally unmoved
    (không bị lay động về mặt cảm xúc)
Prepositional Phrase + unmoved
  • unmoved unmoved by arguments
    (không bị lay động bởi những lập luận)
  • unmoved unmoved by her tears
    (không bị lay động bởi nước mắt của cô ấy)

Idioms

  • remain unmoved

    Giữ nguyên trạng thái không bị ảnh hưởng, không biểu lộ cảm xúc dù có chuyện gì xảy ra.

    "Despite all the emotional pleas, he remained unmoved."

    (Mặc cho mọi lời khẩn cầu đầy xúc động, anh ta vẫn không hề lay chuyển.)

  • leave someone unmoved

    Không gây được ấn tượng, không khiến ai đó xúc động hoặc quan tâm.

    "The sad story left her completely unmoved."

    (Câu chuyện buồn đó hoàn toàn không lay động được cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmoved

Adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; không thể hiện cảm xúc; dửng dưng, không xúc động.

"She remained unmoved by his tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge remained unmoved by the defendant's plea for leniency.
Thẩm phán vẫn không hề nao núng trước lời cầu xin khoan hồng của bị cáo.
Phủ định
She was not unmoved by the suffering of the refugees.
Cô ấy không phải là không cảm động trước sự đau khổ của những người tị nạn.
Nghi vấn
Was he unmoved by the tragic news?
Anh ấy có không hề cảm động trước tin buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmoved".

Chủ nghĩa khắc kỷ và 'unmoved'

'Unmoved' thường được liên hệ với chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) trong triết học phương Tây. Triết lý này khuyến khích việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình thản, không để những biến cố bên ngoài làm ảnh hưởng đến tâm trí. Một người 'unmoved' được coi là người có tinh thần kiên cường, mạnh mẽ và tự chủ trước nghịch cảnh.

Truyền thống 'Stiff Upper Lip' ở Anh

Thành ngữ 'keep a stiff upper lip' là một đặc trưng văn hóa Anh Quốc, ám chỉ việc giữ vững sự bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc sợ hãi hay đau buồn trước khó khăn. Đây là một khía cạnh văn hóa phản ánh tinh thần 'unmoved', đề cao sự kiên cường, khả năng chịu đựng và tự chủ về mặt cảm xúc trong các tình huống thử thách.