(Top Banner Ad)
uniodized salt
A2
Noun phrase A2 Dinh dưỡng, Hóa học

uniodized salt

UK: /ˌʌnˈaɪədaɪzd sɔːlt/ • US: /ˌʌnˈaɪədaɪzd sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối không i-ốt muối thường (không thêm i-ốt)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Salt that does not contain added iodine.

Vietnamese Meaning

Muối không chứa i-ốt được thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specifically requested uniodized salt for her canning project."

    "Cô ấy đặc biệt yêu cầu muối không i-ốt cho dự án đóng hộp của mình."

  • "Many traditional recipes call for uniodized salt to avoid discoloration."

    "Nhiều công thức truyền thống yêu cầu muối không i-ốt để tránh bị đổi màu."

  • "People with certain thyroid conditions may need to use uniodized salt."

    "Những người mắc một số bệnh lý về tuyến giáp có thể cần sử dụng muối không i-ốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Noun iodine iốt (nguyên tố hóa học)
Verb iodize thêm iốt vào (thức ăn, đặc biệt là muối)
Adjective iodized đã được thêm iốt
Adjective unsalted không ướp muối, không thêm muối (thường dùng cho bơ, hạt)

Synonyms

non-iodized salt (muối không i-ốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Proto-Germanic
*saltom
Old English
sealt
Middle English
salt
English
salt

Nguồn gốc của từ 'Salt' (Muối)

Từ 'salt' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ từ *sal- trong ngôn ngữ Proto-Indo-European (tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ). Muối luôn là một mặt hàng quý giá trong lịch sử, được dùng để bảo quản thực phẩm và thậm chí làm tiền tệ. Nhiều nền văn minh cổ đại đã chiến đấu vì quyền kiểm soát các mỏ muối.

Sự ra đời của muối iốt và muối không iốt

Khái niệm 'iodized salt' (muối iốt) và 'uniodized salt' (muối không iốt) tương đối hiện đại. Iốt được phát hiện vào đầu thế kỷ 19, và việc thêm iốt vào muối ăn bắt đầu vào đầu thế kỷ 20 như một biện pháp y tế công cộng để ngăn ngừa bệnh bướu cổ và các vấn đề thiếu iốt. Do đó, 'uniodized salt' là thuật ngữ chỉ loại muối truyền thống không được bổ sung iốt, thường được dùng cho các mục đích cụ thể như muối dưa hoặc chế độ ăn kiêng đặc biệt.

Usage Note

Muối ăn thông thường đôi khi được i-ốt hóa để ngăn ngừa tình trạng thiếu i-ốt. 'Uniodized salt' được dùng để chỉ loại muối không trải qua quá trình này. Thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cụ thể (ví dụ: làm dưa chua) hoặc bởi những người cần hạn chế lượng i-ốt nạp vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uniodized salt
  • pure pure uniodized salt
    (muối không iốt tinh khiết)
  • coarse coarse uniodized salt
    (muối không iốt hạt to)
  • fine-grain fine-grain uniodized salt
    (muối không iốt hạt mịn)
  • natural natural uniodized salt
    (muối không iốt tự nhiên)
  • kosher kosher uniodized salt
    (muối kosher không iốt)
Verb + uniodized salt
  • use use uniodized salt
    (sử dụng muối không iốt)
  • add add uniodized salt
    (thêm muối không iốt)
  • season with season with uniodized salt
    (nêm nếm bằng muối không iốt)
  • buy buy uniodized salt
    (mua muối không iốt)
Noun + uniodized salt
  • bag of bag of uniodized salt
    (một túi muối không iốt)
  • type of type of uniodized salt
    (loại muối không iốt)

Idioms

  • uniodized salt for pickling/fermentation

    muối không iốt dùng để muối dưa/lên men

    "Many traditional recipes call for uniodized salt for pickling vegetables, as iodine can interfere with the fermentation process."

    (Nhiều công thức truyền thống yêu cầu muối không iốt để muối dưa rau củ, vì iốt có thể cản trở quá trình lên men.)

  • uniodized salt in low-iodine diets

    muối không iốt trong chế độ ăn ít iốt

    "Patients preparing for certain medical tests, like radioactive iodine uptake scans, are often advised to use uniodized salt as part of a low-iodine diet."

    (Bệnh nhân chuẩn bị cho một số xét nghiệm y tế, như quét hấp thu iốt phóng xạ, thường được khuyên dùng muối không iốt như một phần của chế độ ăn ít iốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniodized salt

Noun phrase
Lật mặt

Muối không chứa i-ốt được thêm vào.

"She specifically requested uniodized salt for her canning project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniodized salt".

Vai trò của iốt trong sức khỏe cộng đồng

Việc bổ sung iốt vào muối (iodization) là một trong những thành tựu lớn của y tế công cộng thế kỷ 20. Biện pháp này đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh bướu cổ và các rối loạn do thiếu iốt, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất. Do đó, 'uniodized salt' là sự lựa chọn có chủ đích, thường cho những mục đích đặc biệt hoặc nhu cầu y tế cụ thể.

Muối không iốt trong ẩm thực và bảo quản thực phẩm

Trong một số phương pháp nấu ăn và bảo quản thực phẩm truyền thống, đặc biệt là muối dưa, muối chua (pickling) và lên men, muối không iốt được ưa chuộng hơn. Lý do là vì iốt có thể làm thực phẩm bị sẫm màu, làm mềm rau củ hoặc ảnh hưởng đến quá trình lên men, tạo ra mùi vị không mong muốn. Do đó, 'uniodized salt' là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều nhà bếp và công thức truyền thống.