uniodized salt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Muối không chứa i-ốt được thêm vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She specifically requested uniodized salt for her canning project."
"Cô ấy đặc biệt yêu cầu muối không i-ốt cho dự án đóng hộp của mình."
-
"Many traditional recipes call for uniodized salt to avoid discoloration."
"Nhiều công thức truyền thống yêu cầu muối không i-ốt để tránh bị đổi màu."
-
"People with certain thyroid conditions may need to use uniodized salt."
"Những người mắc một số bệnh lý về tuyến giáp có thể cần sử dụng muối không i-ốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muối ăn thông thường đôi khi được i-ốt hóa để ngăn ngừa tình trạng thiếu i-ốt. 'Uniodized salt' được dùng để chỉ loại muối không trải qua quá trình này. Thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn cụ thể (ví dụ: làm dưa chua) hoặc bởi những người cần hạn chế lượng i-ốt nạp vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure uniodized salt (muối không iốt tinh khiết)
-
coarse coarse uniodized salt (muối không iốt hạt to)
-
fine-grain fine-grain uniodized salt (muối không iốt hạt mịn)
-
natural natural uniodized salt (muối không iốt tự nhiên)
-
kosher kosher uniodized salt (muối kosher không iốt)
-
use use uniodized salt (sử dụng muối không iốt)
-
add add uniodized salt (thêm muối không iốt)
-
season with season with uniodized salt (nêm nếm bằng muối không iốt)
-
buy buy uniodized salt (mua muối không iốt)
-
bag of bag of uniodized salt (một túi muối không iốt)
-
type of type of uniodized salt (loại muối không iốt)
Idioms
-
uniodized salt for pickling/fermentation
muối không iốt dùng để muối dưa/lên men
"Many traditional recipes call for uniodized salt for pickling vegetables, as iodine can interfere with the fermentation process."
(Nhiều công thức truyền thống yêu cầu muối không iốt để muối dưa rau củ, vì iốt có thể cản trở quá trình lên men.)
-
uniodized salt in low-iodine diets
muối không iốt trong chế độ ăn ít iốt
"Patients preparing for certain medical tests, like radioactive iodine uptake scans, are often advised to use uniodized salt as part of a low-iodine diet."
(Bệnh nhân chuẩn bị cho một số xét nghiệm y tế, như quét hấp thu iốt phóng xạ, thường được khuyên dùng muối không iốt như một phần của chế độ ăn ít iốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniodized salt
Noun phraseMuối không chứa i-ốt được thêm vào.
"She specifically requested uniodized salt for her canning project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniodized salt".
