union-find
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A data structure that stores a collection of disjoint (non-overlapping) sets, and efficiently supports two useful operations: finding which set a given element belongs to, and uniting two sets.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời nhau (không giao nhau) và hỗ trợ hiệu quả hai thao tác hữu ích: tìm tập hợp mà một phần tử đã cho thuộc về và hợp nhất hai tập hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union-find algorithm efficiently determines connected components in a graph."
"Thuật toán union-find xác định một cách hiệu quả các thành phần liên thông trong một đồ thị."
-
"Using union-find, we can efficiently check if two nodes in a network are connected."
"Sử dụng union-find, chúng ta có thể kiểm tra hiệu quả xem hai nút trong một mạng có được kết nối hay không."
-
"The Kruskal's algorithm for finding the minimum spanning tree uses union-find."
"Thuật toán Kruskal để tìm cây bao trùm tối thiểu sử dụng union-find."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | union | Sự hợp nhất, liên minh; một thao tác trong thuật toán union-find. |
| Verb | union | Hợp nhất, kết hợp. |
| Noun | find | Sự tìm kiếm; một thao tác trong thuật toán union-find. |
| Verb | find | Tìm kiếm, phát hiện. |
| Noun | disjoint-set | Tập hợp rời rạc (thường đi kèm với 'data structure' để chỉ cấu trúc dữ liệu union-find). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc dữ liệu Union-Find, còn được gọi là Disjoint-Set, được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán liên quan đến việc theo dõi các thành phần liên thông trong đồ thị, các bài toán kết nối mạng và các bài toán phân cụm.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ việc một phần tử nằm trong một tập hợp (ví dụ: 'the element is in the same set'). "with" có thể được sử dụng để chỉ thao tác hợp nhất hai tập hợp (ví dụ: 'merge set A with set B').
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement a union-find (triển khai một thuật toán/cấu trúc union-find)
-
use use union-find (sử dụng union-find)
-
optimize optimize union-find (tối ưu hóa union-find)
-
algorithm union-find algorithm (thuật toán union-find)
-
data structure union-find data structure (cấu trúc dữ liệu union-find)
-
operations union-find operations (các thao tác union-find)
-
efficient an efficient union-find (một thuật toán union-find hiệu quả)
-
advanced advanced union-find techniques (các kỹ thuật union-find nâng cao)
Idioms
-
union-find algorithm
thuật toán union-find (một thuật toán máy tính để quản lý các tập hợp rời rạc, hỗ trợ thao tác hợp nhất và tìm kiếm)
"The Kruskal's algorithm for Minimum Spanning Tree heavily relies on a union-find algorithm."
(Thuật toán Kruskal để tìm cây bao trùm tối thiểu dựa rất nhiều vào thuật toán union-find.)
-
union-find data structure
cấu trúc dữ liệu union-find (một cách tổ chức dữ liệu để hỗ trợ các thao tác union và find một cách hiệu quả)
"We can implement a union-find data structure with path compression for optimal performance."
(Chúng ta có thể triển khai cấu trúc dữ liệu union-find với kỹ thuật nén đường đi để đạt hiệu suất tối ưu.)
-
path compression in union-find
nén đường đi trong union-find (một kỹ thuật tối ưu hóa quan trọng trong thuật toán union-find)
"Path compression significantly reduces the time complexity of find operations in union-find."
(Kỹ thuật nén đường đi giúp giảm đáng kể độ phức tạp thời gian của các thao tác tìm kiếm trong union-find.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
union-find
NounMột cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời nhau (không giao nhau) và hỗ trợ hiệu quả hai thao tác hữu ích: tìm tập hợp mà một phần tử đã cho thuộc về và hợp nhất hai tập hợp.
"The union-find algorithm efficiently determines connected components in a graph."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The union-find data structure is efficient for determining connected components. |
Cấu trúc dữ liệu union-find rất hiệu quả để xác định các thành phần liên thông. |
| Phủ định | We are not using a disjoint-set data structure in this algorithm. |
Chúng tôi không sử dụng cấu trúc dữ liệu tập hợp rời nhau trong thuật toán này. |
| Nghi vấn | Does the union-find data structure optimize the connected components operation? |
Cấu trúc dữ liệu union-find có tối ưu hóa thao tác các thành phần liên thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "union-find".
