(Top Banner Ad)
union-find
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật

union-find

UK: ˈjuːniən faɪnd • US: ˈjuːniən faɪnd

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc dữ liệu hợp nhất-tìm cấu trúc dữ liệu tập hợp không giao nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data structure that stores a collection of disjoint (non-overlapping) sets, and efficiently supports two useful operations: finding which set a given element belongs to, and uniting two sets.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời nhau (không giao nhau) và hỗ trợ hiệu quả hai thao tác hữu ích: tìm tập hợp mà một phần tử đã cho thuộc về và hợp nhất hai tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union-find algorithm efficiently determines connected components in a graph."

    "Thuật toán union-find xác định một cách hiệu quả các thành phần liên thông trong một đồ thị."

  • "Using union-find, we can efficiently check if two nodes in a network are connected."

    "Sử dụng union-find, chúng ta có thể kiểm tra hiệu quả xem hai nút trong một mạng có được kết nối hay không."

  • "The Kruskal's algorithm for finding the minimum spanning tree uses union-find."

    "Thuật toán Kruskal để tìm cây bao trùm tối thiểu sử dụng union-find."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union Sự hợp nhất, liên minh; một thao tác trong thuật toán union-find.
Verb union Hợp nhất, kết hợp.
Noun find Sự tìm kiếm; một thao tác trong thuật toán union-find.
Verb find Tìm kiếm, phát hiện.
Noun disjoint-set Tập hợp rời rạc (thường đi kèm với 'data structure' để chỉ cấu trúc dữ liệu union-find).

Synonyms

disjoint-set data structure (cấu trúc dữ liệu tập hợp rời nhau)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
union-find

Sự ra đời của một thuật toán quan trọng

Thuật toán 'union-find' ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó được phát triển để giải quyết hiệu quả các bài toán về tập hợp rời rạc (disjoint sets), nơi bạn cần hợp nhất các tập hợp và kiểm tra xem hai phần tử có thuộc cùng một tập hợp hay không. Tên gọi này mô tả trực tiếp hai thao tác chính của nó: 'union' (hợp nhất) và 'find' (tìm kiếm).

Usage Note

Cấu trúc dữ liệu Union-Find, còn được gọi là Disjoint-Set, được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán liên quan đến việc theo dõi các thành phần liên thông trong đồ thị, các bài toán kết nối mạng và các bài toán phân cụm.

Prepositions

in with

"in" thường được sử dụng để chỉ việc một phần tử nằm trong một tập hợp (ví dụ: 'the element is in the same set'). "with" có thể được sử dụng để chỉ thao tác hợp nhất hai tập hợp (ví dụ: 'merge set A with set B').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + union-find
  • implement implement a union-find
    (triển khai một thuật toán/cấu trúc union-find)
  • use use union-find
    (sử dụng union-find)
  • optimize optimize union-find
    (tối ưu hóa union-find)
Noun + union-find
  • algorithm union-find algorithm
    (thuật toán union-find)
  • data structure union-find data structure
    (cấu trúc dữ liệu union-find)
  • operations union-find operations
    (các thao tác union-find)
Adjective + union-find
  • efficient an efficient union-find
    (một thuật toán union-find hiệu quả)
  • advanced advanced union-find techniques
    (các kỹ thuật union-find nâng cao)

Idioms

  • union-find algorithm

    thuật toán union-find (một thuật toán máy tính để quản lý các tập hợp rời rạc, hỗ trợ thao tác hợp nhất và tìm kiếm)

    "The Kruskal's algorithm for Minimum Spanning Tree heavily relies on a union-find algorithm."

    (Thuật toán Kruskal để tìm cây bao trùm tối thiểu dựa rất nhiều vào thuật toán union-find.)

  • union-find data structure

    cấu trúc dữ liệu union-find (một cách tổ chức dữ liệu để hỗ trợ các thao tác union và find một cách hiệu quả)

    "We can implement a union-find data structure with path compression for optimal performance."

    (Chúng ta có thể triển khai cấu trúc dữ liệu union-find với kỹ thuật nén đường đi để đạt hiệu suất tối ưu.)

  • path compression in union-find

    nén đường đi trong union-find (một kỹ thuật tối ưu hóa quan trọng trong thuật toán union-find)

    "Path compression significantly reduces the time complexity of find operations in union-find."

    (Kỹ thuật nén đường đi giúp giảm đáng kể độ phức tạp thời gian của các thao tác tìm kiếm trong union-find.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

union-find

Noun
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời nhau (không giao nhau) và hỗ trợ hiệu quả hai thao tác hữu ích: tìm tập hợp mà một phần tử đã cho thuộc về và hợp nhất hai tập hợp.

"The union-find algorithm efficiently determines connected components in a graph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union-find data structure is efficient for determining connected components.
Cấu trúc dữ liệu union-find rất hiệu quả để xác định các thành phần liên thông.
Phủ định
We are not using a disjoint-set data structure in this algorithm.
Chúng tôi không sử dụng cấu trúc dữ liệu tập hợp rời nhau trong thuật toán này.
Nghi vấn
Does the union-find data structure optimize the connected components operation?
Cấu trúc dữ liệu union-find có tối ưu hóa thao tác các thành phần liên thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "union-find".

Công cụ cơ bản trong Tin học

Trong thế giới khoa học máy tính và lập trình thi đấu, 'union-find' là một trong những cấu trúc dữ liệu và thuật toán cơ bản nhưng cực kỳ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán liên quan đến kết nối đồ thị, xác định thành phần liên thông, hay kiểm tra chu trình, giúp các lập trình viên giải quyết nhiều vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.

Ứng dụng thực tế đa dạng

'Union-find' không chỉ là lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tế. Ví dụ, nó có thể được dùng để mô hình hóa và phân tích mạng xã hội, phát hiện các nhóm bạn bè (clusters), hoặc trong các hệ thống phân bổ tài nguyên để quản lý các nhóm tài nguyên có thể hợp nhất. Khả năng xử lý nhanh chóng các thao tác hợp nhất và tìm kiếm giúp nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực.