(Top Banner Ad)
disjoint
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

disjoint

UK: /dɪsˈdʒɔɪnt/ • US: /dɪsˈdʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

rời nhau tách rời không giao nhau không liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking any connection or relationship; completely separate.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ sự kết nối hoặc mối quan hệ nào; hoàn toàn tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sets are disjoint; they have no elements in common."

    "Hai tập hợp này rời nhau; chúng không có phần tử chung nào."

  • "These events are disjoint and do not affect each other."

    "Những sự kiện này rời nhau và không ảnh hưởng đến nhau."

  • "The company is structured into several disjoint departments."

    "Công ty được cấu trúc thành nhiều phòng ban rời nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disjoint tách rời, làm cho riêng rẽ, tháo rời
Adjective disjoint không liên kết, riêng rẽ, rời rạc (thường dùng trong toán học, khoa học)
Adjective disjointed rời rạc, không mạch lạc, không ăn khớp (thường dùng để mô tả lời nói, ý tưởng)
Noun disjointedness sự rời rạc, sự không mạch lạc
Adverb disjointedly một cách rời rạc, không mạch lạc
Verb join nối, tham gia, kết nối
Noun joint khớp nối, điểm nối, mấu nối
Adjective joint chung, liên kết, cùng nhau
Adverb jointly cùng nhau, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disjunctus
Old French
disjoint
Middle English
disjoint
Modern English
disjoint

Nguồn gốc của 'disjoint'

Từ 'disjoint' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không', 'tách rời') và gốc động từ 'jungere' (nghĩa là 'nối', 'kết nối'). Khi kết hợp lại thành 'disjunctus', nó mang ý nghĩa là 'đã bị tách ra' hoặc 'không liên kết'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh với hình thức 'disjoint', duy trì ý nghĩa cốt lõi là sự tách biệt hoặc không có sự liên kết.

Usage Note

Từ 'disjoint' thường được sử dụng để mô tả các tập hợp, sự kiện, hoặc khái niệm không có phần tử chung hoặc không liên quan đến nhau. Nó nhấn mạnh sự tách rời hoàn toàn, không có sự giao thoa. Ví dụ, hai tập hợp được gọi là 'disjoint' nếu chúng không có bất kỳ phần tử nào chung.

Prepositions

from with

'disjoint from' nhấn mạnh sự tách biệt giữa hai hoặc nhiều thực thể. 'disjoint with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để biểu thị sự không tương thích hoặc không kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disjoint
  • mutually mutually disjoint
    (hoàn toàn riêng rẽ, không có phần chung nào)
  • pairwise pairwise disjoint
    (từng cặp riêng rẽ (trong một tập hợp lớn hơn))
disjoint + Noun
  • disjoint disjoint sets
    (các tập hợp rời nhau (không có phần tử chung))
  • disjoint disjoint events
    (các sự kiện không đồng thời xảy ra, riêng rẽ)
  • disjoint disjoint parts
    (các phần riêng rẽ, tách rời)
Verb + disjoint
  • to be to be disjoint
    (riêng rẽ, không liên kết)
  • to become to become disjoint
    (trở nên rời rạc, tách rời)

Idioms

  • disjoint sets

    Tập hợp rời nhau (trong toán học, các tập hợp không có phần tử chung nào).

    "In set theory, two sets are disjoint sets if they have no element in common."

    (Trong lý thuyết tập hợp, hai tập hợp được gọi là tập hợp rời nhau nếu chúng không có phần tử chung nào.)

  • mutually disjoint

    Hoàn toàn riêng rẽ, không có sự chồng chéo nào giữa các yếu tố.

    "The Venn diagram clearly showed that the three categories were mutually disjoint."

    (Biểu đồ Venn cho thấy rõ ba danh mục đó là hoàn toàn riêng rẽ.)

  • disjoint union

    Hợp rời (một khái niệm trong toán học và khoa học máy tính để kết hợp các tập hợp sao cho các phần tử vẫn giữ được tính 'riêng biệt' ban đầu).

    "The new data structure is a disjoint union of several existing types."

    (Cấu trúc dữ liệu mới là một hợp rời của nhiều kiểu hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disjoint

adjective
Lật mặt

Không có bất kỳ sự kết nối hoặc mối quan hệ nào; hoàn toàn tách biệt.

"The two sets are disjoint; they have no elements in common."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies have disjoint interests in the market.
Hai công ty có những lợi ích không liên quan đến nhau trên thị trường.
Phủ định
The pieces of the puzzle are not disjoint; they fit together perfectly.
Các mảnh ghép của trò chơi ghép hình không rời rạc; chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Are the sets of data disjoint, or do they overlap?
Các tập dữ liệu có rời rạc không, hay chúng có chồng chéo lên nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjoint".

Tính chính xác trong khoa học

Từ 'disjoint' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học, đặc biệt là trong lý thuyết tập hợp, logic và khoa học máy tính. Việc sử dụng từ này phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác, phân loại rõ ràng và không chồng chéo trong tư duy khoa học phương Tây. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải định nghĩa ranh giới rõ ràng giữa các khái niệm hoặc đối tượng để tránh sự mơ hồ.

Tầm quan trọng của sự phân loại rõ ràng

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, việc phân loại và tách biệt rõ ràng các khái niệm hoặc đối tượng được coi trọng để đảm bảo sự rõ ràng và dễ hiểu. 'Disjoint' là một từ khóa để diễn tả sự tách biệt hoàn toàn này, đặc biệt trong các hệ thống phân loại hoặc cấu trúc dữ liệu, nơi mà sự chồng chéo có thể dẫn đến lỗi hoặc sự thiếu hiệu quả.