disjoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking any connection or relationship; completely separate.
Vietnamese Meaning
Không có bất kỳ sự kết nối hoặc mối quan hệ nào; hoàn toàn tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two sets are disjoint; they have no elements in common."
"Hai tập hợp này rời nhau; chúng không có phần tử chung nào."
-
"These events are disjoint and do not affect each other."
"Những sự kiện này rời nhau và không ảnh hưởng đến nhau."
-
"The company is structured into several disjoint departments."
"Công ty được cấu trúc thành nhiều phòng ban rời nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disjoint | tách rời, làm cho riêng rẽ, tháo rời |
| Adjective | disjoint | không liên kết, riêng rẽ, rời rạc (thường dùng trong toán học, khoa học) |
| Adjective | disjointed | rời rạc, không mạch lạc, không ăn khớp (thường dùng để mô tả lời nói, ý tưởng) |
| Noun | disjointedness | sự rời rạc, sự không mạch lạc |
| Adverb | disjointedly | một cách rời rạc, không mạch lạc |
| Verb | join | nối, tham gia, kết nối |
| Noun | joint | khớp nối, điểm nối, mấu nối |
| Adjective | joint | chung, liên kết, cùng nhau |
| Adverb | jointly | cùng nhau, chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disjoint' thường được sử dụng để mô tả các tập hợp, sự kiện, hoặc khái niệm không có phần tử chung hoặc không liên quan đến nhau. Nó nhấn mạnh sự tách rời hoàn toàn, không có sự giao thoa. Ví dụ, hai tập hợp được gọi là 'disjoint' nếu chúng không có bất kỳ phần tử nào chung.
Prepositions
'disjoint from' nhấn mạnh sự tách biệt giữa hai hoặc nhiều thực thể. 'disjoint with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để biểu thị sự không tương thích hoặc không kết nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutually mutually disjoint (hoàn toàn riêng rẽ, không có phần chung nào)
-
pairwise pairwise disjoint (từng cặp riêng rẽ (trong một tập hợp lớn hơn))
-
disjoint disjoint sets (các tập hợp rời nhau (không có phần tử chung))
-
disjoint disjoint events (các sự kiện không đồng thời xảy ra, riêng rẽ)
-
disjoint disjoint parts (các phần riêng rẽ, tách rời)
-
to be to be disjoint (riêng rẽ, không liên kết)
-
to become to become disjoint (trở nên rời rạc, tách rời)
Idioms
-
disjoint sets
Tập hợp rời nhau (trong toán học, các tập hợp không có phần tử chung nào).
"In set theory, two sets are disjoint sets if they have no element in common."
(Trong lý thuyết tập hợp, hai tập hợp được gọi là tập hợp rời nhau nếu chúng không có phần tử chung nào.)
-
mutually disjoint
Hoàn toàn riêng rẽ, không có sự chồng chéo nào giữa các yếu tố.
"The Venn diagram clearly showed that the three categories were mutually disjoint."
(Biểu đồ Venn cho thấy rõ ba danh mục đó là hoàn toàn riêng rẽ.)
-
disjoint union
Hợp rời (một khái niệm trong toán học và khoa học máy tính để kết hợp các tập hợp sao cho các phần tử vẫn giữ được tính 'riêng biệt' ban đầu).
"The new data structure is a disjoint union of several existing types."
(Cấu trúc dữ liệu mới là một hợp rời của nhiều kiểu hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disjoint
adjectiveKhông có bất kỳ sự kết nối hoặc mối quan hệ nào; hoàn toàn tách biệt.
"The two sets are disjoint; they have no elements in common."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies have disjoint interests in the market. |
Hai công ty có những lợi ích không liên quan đến nhau trên thị trường. |
| Phủ định | The pieces of the puzzle are not disjoint; they fit together perfectly. |
Các mảnh ghép của trò chơi ghép hình không rời rạc; chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Are the sets of data disjoint, or do they overlap? |
Các tập dữ liệu có rời rạc không, hay chúng có chồng chéo lên nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjoint".
