unknown term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is not familiar or understood.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ không quen thuộc hoặc không được hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor introduced several unknown terms during the lecture."
"Giáo sư đã giới thiệu một vài thuật ngữ không quen thuộc trong suốt bài giảng."
-
"When encountering an unknown term, it is helpful to consult a dictionary."
"Khi gặp một thuật ngữ không quen thuộc, việc tra cứu từ điển là hữu ích."
-
"The report contained many unknown terms that required further explanation."
"Báo cáo chứa nhiều thuật ngữ không quen thuộc cần được giải thích thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | known | đã biết, nổi tiếng |
| Adjective | unknowable | không thể biết được |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unknown term' thường được sử dụng khi thảo luận về một chủ đề mà người nghe hoặc người đọc có thể không có kiến thức chuyên môn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc sự mới lạ của thuật ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely a completely unknown term (một thuật ngữ hoàn toàn không rõ)
-
entirely an entirely unknown term (một thuật ngữ hoàn toàn xa lạ)
-
relatively a relatively unknown term (một thuật ngữ tương đối không rõ)
-
encounter to encounter an unknown term (bắt gặp một thuật ngữ không rõ)
-
define to define an unknown term (định nghĩa một thuật ngữ không rõ)
-
clarify to clarify an unknown term (làm rõ một thuật ngữ không rõ)
-
grapple with to grapple with an unknown term (vật lộn/chật vật với một thuật ngữ không rõ)
Idioms
-
to be faced with an unknown term
đối mặt với một thuật ngữ không rõ
"Students are often faced with an unknown term when reading advanced academic texts."
(Học sinh thường đối mặt với một thuật ngữ không rõ khi đọc các văn bản học thuật nâng cao.)
-
to decode an unknown term
giải mã một thuật ngữ không rõ
"You might need a specialized dictionary to decode an unknown term in this field."
(Bạn có thể cần một từ điển chuyên ngành để giải mã một thuật ngữ không rõ trong lĩnh vực này.)
-
to come across an unknown term
tình cờ bắt gặp một thuật ngữ không rõ
"I came across an unknown term while researching for my project."
(Tôi đã tình cờ bắt gặp một thuật ngữ không rõ khi nghiên cứu cho dự án của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown term
Noun PhraseMột từ hoặc cụm từ không quen thuộc hoặc không được hiểu.
"The professor introduced several unknown terms during the lecture."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied linguistics, I could define that unknown term now. |
Nếu tôi đã học ngôn ngữ học, tôi có thể định nghĩa được thuật ngữ lạ đó bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have researched that unknown term already. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã nghiên cứu thuật ngữ lạ đó rồi. |
| Nghi vấn | If they had attended the seminar, would they be familiar with this unknown term? |
Nếu họ đã tham dự hội thảo, họ có quen thuộc với thuật ngữ lạ này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meaning of the ancient text was an unknown term to the researchers. |
Ý nghĩa của văn bản cổ đại là một thuật ngữ chưa được biết đến đối với các nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | She didn't like the unknown term used in the contract. |
Cô ấy không thích thuật ngữ chưa được biết đến được sử dụng trong hợp đồng. |
| Nghi vấn | Did he explain what that unknown term meant? |
Anh ấy có giải thích thuật ngữ chưa được biết đến đó có nghĩa là gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown term".
