(Top Banner Ad)
unknown term
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

unknown term

UK: /ˌʌnˈnəʊn tɜːm/ • US: /ˌʌnˈnoʊn tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chưa biết thuật ngữ xa lạ cụm từ không quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is not familiar or understood.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ không quen thuộc hoặc không được hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor introduced several unknown terms during the lecture."

    "Giáo sư đã giới thiệu một vài thuật ngữ không quen thuộc trong suốt bài giảng."

  • "When encountering an unknown term, it is helpful to consult a dictionary."

    "Khi gặp một thuật ngữ không quen thuộc, việc tra cứu từ điển là hữu ích."

  • "The report contained many unknown terms that required further explanation."

    "Báo cáo chứa nhiều thuật ngữ không quen thuộc cần được giải thích thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known đã biết, nổi tiếng
Adjective unknowable không thể biết được
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

unfamiliar term (thuật ngữ lạ)obscure term (thuật ngữ khó hiểu)

Antonyms

known term (thuật ngữ quen thuộc)familiar term (thuật ngữ thông dụng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gneh₃- (to know)
Proto-Germanic
*knēw- (to know)
Old English
cnawan (to know) & un- (not)
Latin
terminus (end, boundary)
Old French
terme (limit, condition)
Middle English
unknowen + terme
Modern English
unknown term

Nguồn gốc 'Unknown'

Từ 'unknown' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với 'known' (quá khứ phân từ của 'know'). 'Know' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *gneh₃-, mang ý nghĩa 'biết' hoặc 'nhận thức'. Như vậy, 'unknown' mang ý nghĩa 'không được biết đến'.

Nguồn gốc 'Term'

Từ 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới', 'điểm cuối' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ ('terme'), từ này du nhập vào tiếng Anh, phát triển các nghĩa liên quan đến 'thuật ngữ', 'điều kiện', hoặc 'giai đoạn' (như trong 'thời hạn').

Usage Note

Cụm từ 'unknown term' thường được sử dụng khi thảo luận về một chủ đề mà người nghe hoặc người đọc có thể không có kiến thức chuyên môn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc sự mới lạ của thuật ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unknown term
  • completely a completely unknown term
    (một thuật ngữ hoàn toàn không rõ)
  • entirely an entirely unknown term
    (một thuật ngữ hoàn toàn xa lạ)
  • relatively a relatively unknown term
    (một thuật ngữ tương đối không rõ)
Verb + unknown term
  • encounter to encounter an unknown term
    (bắt gặp một thuật ngữ không rõ)
  • define to define an unknown term
    (định nghĩa một thuật ngữ không rõ)
  • clarify to clarify an unknown term
    (làm rõ một thuật ngữ không rõ)
  • grapple with to grapple with an unknown term
    (vật lộn/chật vật với một thuật ngữ không rõ)

Idioms

  • to be faced with an unknown term

    đối mặt với một thuật ngữ không rõ

    "Students are often faced with an unknown term when reading advanced academic texts."

    (Học sinh thường đối mặt với một thuật ngữ không rõ khi đọc các văn bản học thuật nâng cao.)

  • to decode an unknown term

    giải mã một thuật ngữ không rõ

    "You might need a specialized dictionary to decode an unknown term in this field."

    (Bạn có thể cần một từ điển chuyên ngành để giải mã một thuật ngữ không rõ trong lĩnh vực này.)

  • to come across an unknown term

    tình cờ bắt gặp một thuật ngữ không rõ

    "I came across an unknown term while researching for my project."

    (Tôi đã tình cờ bắt gặp một thuật ngữ không rõ khi nghiên cứu cho dự án của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown term

Noun Phrase
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ không quen thuộc hoặc không được hiểu.

"The professor introduced several unknown terms during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied linguistics, I could define that unknown term now.
Nếu tôi đã học ngôn ngữ học, tôi có thể định nghĩa được thuật ngữ lạ đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have researched that unknown term already.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã nghiên cứu thuật ngữ lạ đó rồi.
Nghi vấn
If they had attended the seminar, would they be familiar with this unknown term?
Nếu họ đã tham dự hội thảo, họ có quen thuộc với thuật ngữ lạ này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meaning of the ancient text was an unknown term to the researchers.
Ý nghĩa của văn bản cổ đại là một thuật ngữ chưa được biết đến đối với các nhà nghiên cứu.
Phủ định
She didn't like the unknown term used in the contract.
Cô ấy không thích thuật ngữ chưa được biết đến được sử dụng trong hợp đồng.
Nghi vấn
Did he explain what that unknown term meant?
Anh ấy có giải thích thuật ngữ chưa được biết đến đó có nghĩa là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown term".

Rào cản Thuật ngữ (Jargon Barrier)

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn (y học, luật pháp, công nghệ), việc sử dụng các 'thuật ngữ không rõ' (unknown terms) hay biệt ngữ (jargon) là phổ biến. Điều này có thể tạo ra một 'rào cản' khiến những người ngoài ngành khó tiếp cận và hiểu được thông tin, dẫn đến sự thiếu minh bạch hoặc loại trừ.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong Ngôn ngữ

Việc gặp phải các 'thuật ngữ không rõ' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp, đặc biệt trong giáo dục và văn bản kỹ thuật. Trong các nền văn hóa phương Tây, giá trị của việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và tránh mơ hồ là rất cao, để đảm bảo mọi người đều có thể hiểu và tham gia vào cuộc thảo luận một cách hiệu quả.