(Top Banner Ad)
unfamiliar term
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

unfamiliar term

UK: /ˌʌnfəˈmɪliə tɜːm/ • US: /ˌʌnfəˈmɪliər tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ xa lạ khái niệm mới thuật ngữ không quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is not well known or easily understood by a person.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ mà một người không quen thuộc hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecturer used many unfamiliar terms, making it difficult to follow the presentation."

    "Giảng viên đã sử dụng rất nhiều thuật ngữ xa lạ, khiến cho việc theo dõi bài thuyết trình trở nên khó khăn."

  • "Before reading the article, I looked up several unfamiliar terms."

    "Trước khi đọc bài báo, tôi đã tra cứu một vài thuật ngữ xa lạ."

  • "The report contains a glossary of unfamiliar terms for easy reference."

    "Báo cáo chứa một bảng chú giải các thuật ngữ xa lạ để dễ tham khảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familiar quen thuộc
Noun familiarity sự quen thuộc
Verb familiarize làm cho quen thuộc
Noun term thuật ngữ, điều khoản
Verb termed gọi là, mệnh danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Từ 'Unfamiliar' và 'Term'

Từ 'unfamiliar' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'familiar' (quen thuộc). Từ 'familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình'. Từ 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'giới hạn, biên giới'. Kết hợp lại, 'unfamiliar term' chỉ một thuật ngữ nằm ngoài phạm vi hiểu biết hoặc kinh nghiệm của một người, giống như một vùng đất chưa được khám phá trong vốn từ vựng của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi thảo luận về kiến thức chuyên môn hoặc khi giới thiệu một khái niệm mới. 'Unfamiliar' nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm trước đó với từ đó. Phân biệt với 'obscure term', từ ám chỉ một từ ít được biết đến rộng rãi, ngay cả với những người có chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfamiliar term
  • relatively unfamiliar term
    (thuật ngữ tương đối xa lạ)
  • technically unfamiliar term
    (thuật ngữ chuyên môn ít được biết đến)
  • completely unfamiliar term
    (thuật ngữ hoàn toàn mới lạ)
Verb + unfamiliar term
  • encounter an unfamiliar term
    (gặp một thuật ngữ xa lạ)
  • define an unfamiliar term
    (định nghĩa một thuật ngữ xa lạ)
  • explain an unfamiliar term
    (giải thích một thuật ngữ xa lạ)

Idioms

  • Come to terms with an unfamiliar term

    Làm quen và chấp nhận một thuật ngữ mới, thường là sau một thời gian khó khăn để hiểu nó.

    "It took me a while to come to terms with the unfamiliar term 'blockchain'."

    (Tôi mất một thời gian để làm quen với thuật ngữ xa lạ 'blockchain'.)

  • Grappling with an unfamiliar term

    Vật lộn, cố gắng hiểu một thuật ngữ mới và khó.

    "The students were grappling with an unfamiliar term in quantum physics."

    (Các sinh viên đang vật lộn với một thuật ngữ xa lạ trong vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfamiliar term

Cụm danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ mà một người không quen thuộc hoặc khó hiểu.

"The lecturer used many unfamiliar terms, making it difficult to follow the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I didn't expect to encounter so many unfamiliar terms in this legal document!
Chà, tôi không ngờ lại gặp nhiều thuật ngữ xa lạ đến vậy trong tài liệu pháp lý này!
Phủ định
Oh no, there aren't any unfamiliar terms in this simplified version; it's too easy!
Ôi không, không có thuật ngữ xa lạ nào trong phiên bản đơn giản này; nó quá dễ!
Nghi vấn
Hey, are those unfamiliar terms on the test or are we safe?
Này, những thuật ngữ xa lạ đó có trong bài kiểm tra không hay chúng ta an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar term".

Học thuật và Chuyên Môn

Trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn, việc gặp phải những thuật ngữ xa lạ là điều rất phổ biến. Việc chủ động tìm hiểu và làm quen với những thuật ngữ này là chìa khóa để phát triển và nâng cao kiến thức. Đừng ngại hỏi khi gặp thuật ngữ bạn không hiểu!