known
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Được biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is known for her kindness."
"Cô ấy được biết đến vì lòng tốt của mình."
-
"It is a known fact that smoking is harmful."
"Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại."
-
"He is known as a talented musician."
"Anh ấy được biết đến là một nhạc sĩ tài năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái đã được nhận biết, thừa nhận hoặc thông dụng. Khác với 'noted' (đáng chú ý) ở mức độ phổ biến. 'Famous' và 'renowned' mang nghĩa nổi tiếng, có danh tiếng hơn nhiều so với 'known'.
Prepositions
known for (được biết đến vì điều gì), known as (được biết đến với tên gọi là), known to (được biết đến bởi ai, được người nào biết)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely known (được biết đến rộng rãi)
-
well well known (nổi tiếng, được nhiều người biết đến)
-
best best known (được biết đến nhiều nhất, nổi tiếng nhất)
-
little little known (ít được biết đến)
-
famously famously known (nổi tiếng lẫy lừng)
-
become become known (trở nên được biết đến, được công chúng biết đến)
-
make make known (thông báo, công bố)
-
as known as (được biết đến với tên gọi là, được coi là)
-
for known for (nổi tiếng vì, được biết đến nhờ)
-
to known to (được ai đó biết đến, được tiết lộ cho ai)
Idioms
-
a known quantity
một điều đã biết trước, người đã quá quen thuộc (có thể dự đoán được hành vi/kết quả)
"Don't worry about her; she's a known quantity and always delivers excellent work."
(Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy là người đã quá quen thuộc rồi và luôn hoàn thành công việc xuất sắc.)
-
known unknowns
những điều chưa biết nhưng ta biết là chúng tồn tại (và có thể lên kế hoạch ứng phó)
"In project management, we categorize risks into known knowns, known unknowns, and unknown unknowns."
(Trong quản lý dự án, chúng ta phân loại rủi ro thành những điều đã biết chắc, những điều chưa biết nhưng ta biết là chúng tồn tại, và những điều chưa biết mà ta không biết là chúng tồn tại.)
-
make something known
công bố, thông báo điều gì đó một cách chính thức
"The company will make its decision known next week."
(Công ty sẽ công bố quyết định của mình vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
known
tính từĐược biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.
"She is known for her kindness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known".
