(Top Banner Ad)
known
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

known

UK: /nəʊn/ • US: /noʊn/

Nghĩa tiếng Việt

được biết đến quen thuộc ai cũng biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognized, familiar, or generally understood.

Vietnamese Meaning

Được biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her kindness."

    "Cô ấy được biết đến vì lòng tốt của mình."

  • "It is a known fact that smoking is harmful."

    "Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại."

  • "He is known as a talented musician."

    "Anh ấy được biết đến là một nhạc sĩ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowing có hiểu biết, khôn ngoan
Adjective unknowing không biết, vô ý
Adjective unknown không được biết đến, vô danh
Adverb knowingly một cách cố ý, có chủ ý
Adjective knowledgeable có kiến thức sâu rộng, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knē-
Old English
cnāwan (verb), cnāwen (past participle)
Middle English
knowen (past participle)
Modern English
known

Nguồn gốc từ 'biết'

Từ 'known' có nguồn gốc từ động từ 'know', mà lại xuất phát từ một gốc từ rất cổ xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *ǵneh₃-, mang nghĩa 'nhận biết' hoặc 'tôi biết'. Qua hàng ngàn năm và nhiều ngôn ngữ như tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (cnāwen), từ này đã phát triển để có hình thái và ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nhận thức và kiến thức đã được khắc sâu trong lịch sử ngôn ngữ loài người như thế nào.

Usage Note

Diễn tả trạng thái đã được nhận biết, thừa nhận hoặc thông dụng. Khác với 'noted' (đáng chú ý) ở mức độ phổ biến. 'Famous' và 'renowned' mang nghĩa nổi tiếng, có danh tiếng hơn nhiều so với 'known'.

Prepositions

for as to

known for (được biết đến vì điều gì), known as (được biết đến với tên gọi là), known to (được biết đến bởi ai, được người nào biết)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + known
  • widely widely known
    (được biết đến rộng rãi)
  • well well known
    (nổi tiếng, được nhiều người biết đến)
  • best best known
    (được biết đến nhiều nhất, nổi tiếng nhất)
  • little little known
    (ít được biết đến)
  • famously famously known
    (nổi tiếng lẫy lừng)
Verb + known
  • become become known
    (trở nên được biết đến, được công chúng biết đến)
  • make make known
    (thông báo, công bố)
known + Preposition
  • as known as
    (được biết đến với tên gọi là, được coi là)
  • for known for
    (nổi tiếng vì, được biết đến nhờ)
  • to known to
    (được ai đó biết đến, được tiết lộ cho ai)

Idioms

  • a known quantity

    một điều đã biết trước, người đã quá quen thuộc (có thể dự đoán được hành vi/kết quả)

    "Don't worry about her; she's a known quantity and always delivers excellent work."

    (Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy là người đã quá quen thuộc rồi và luôn hoàn thành công việc xuất sắc.)

  • known unknowns

    những điều chưa biết nhưng ta biết là chúng tồn tại (và có thể lên kế hoạch ứng phó)

    "In project management, we categorize risks into known knowns, known unknowns, and unknown unknowns."

    (Trong quản lý dự án, chúng ta phân loại rủi ro thành những điều đã biết chắc, những điều chưa biết nhưng ta biết là chúng tồn tại, và những điều chưa biết mà ta không biết là chúng tồn tại.)

  • make something known

    công bố, thông báo điều gì đó một cách chính thức

    "The company will make its decision known next week."

    (Công ty sẽ công bố quyết định của mình vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

known

tính từ
Lật mặt

Được biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.

"She is known for her kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known".

Sự nổi tiếng và giá trị của kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'được biết đến' (known) thường gắn liền với danh tiếng, sự công nhận hoặc chuyên môn. Từ các nghệ sĩ đến nhà khoa học, mong muốn được biết đến vì những đóng góp của mình là động lực thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo. Đồng thời, 'known' cũng đánh dấu ranh giới của sự hiểu biết hiện tại của chúng ta, như trong cụm từ 'vũ trụ đã biết' (the known universe), luôn thôi thúc chúng ta khám phá nhiều hơn và mở rộng kiến thức của nhân loại.