(Top Banner Ad)
familiar term
B2
Danh từ B2 Tổng quát

familiar term

UK: /fəˈmɪliə tɜːm/ • US: /fəˈmɪliər tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ quen thuộc cụm từ quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is well-known or commonly used in a particular context.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ quen thuộc, được biết đến rộng rãi hoặc thường được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'algorithm' is a familiar term in computer science."

    "Thuật ngữ 'thuật toán' là một thuật ngữ quen thuộc trong khoa học máy tính."

  • "'Big data' is now a familiar term in the business world."

    "'Dữ liệu lớn' hiện nay là một thuật ngữ quen thuộc trong giới kinh doanh."

  • "The phrase 'thinking outside the box' has become a familiar term in brainstorming sessions."

    "Cụm từ 'tư duy ngoài chiếc hộp' đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong các buổi động não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo
Adverb familiarly một cách thân mật, một cách quen thuộc
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminology thuật ngữ, thuật ngữ học
Adjective/Noun terminal cuối cùng, ở cuối; nhà ga, bến cuối

Synonyms

Antonyms

unfamiliar term (thuật ngữ xa lạ)obscure term (thuật ngữ tối nghĩa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
familier
Middle English
familiar
Old French
terme
Middle English
term

Nguồn gốc của 'familiar' và 'term'

'Familiar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia' (gia đình, hộ gia đình) qua 'familiaris' (thuộc về gia đình, thân mật), rồi đến tiếng Pháp cổ 'familier'. Từ này mang ý nghĩa gần gũi, quen thuộc khi du nhập vào tiếng Anh. Còn 'term' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn, điểm cuối), rồi đến tiếng Pháp cổ 'terme' và sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một giới hạn hoặc một khoảng thời gian, sau này phát triển để chỉ một từ ngữ, thuật ngữ cụ thể. Khi kết hợp, 'familiar term' ý chỉ một từ ngữ hoặc cụm từ đã trở nên quen thuộc, dễ hiểu với nhiều người.

Usage Note

Cụm 'familiar term' thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mà người nghe/đọc đã từng gặp và hiểu ý nghĩa của nó. Mức độ quen thuộc có thể thay đổi tùy thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức nền của từng người.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể để làm rõ sự quen thuộc: 'familiar term with marketing strategies'. Điều này có nghĩa là cụm từ này quen thuộc với các chiến lược marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + familiar term
  • widely a widely familiar term
    (một thuật ngữ được biết đến rộng rãi)
  • relatively a relatively familiar term
    (một thuật ngữ tương đối quen thuộc)
  • increasingly an increasingly familiar term
    (một thuật ngữ ngày càng quen thuộc)
Verb + familiar term
  • become become a familiar term
    (trở thành một thuật ngữ quen thuộc)
  • use use a familiar term
    (sử dụng một thuật ngữ quen thuộc)
  • recognize recognize a familiar term
    (nhận ra một thuật ngữ quen thuộc)
Prepositional Phrase + familiar term
  • for a familiar term for X
    (một thuật ngữ quen thuộc để chỉ X)
  • to a familiar term to many
    (một thuật ngữ quen thuộc với nhiều người)

Idioms

  • be a familiar term to someone

    là một thuật ngữ/cụm từ quen thuộc với ai đó

    "Quantum physics might be a complex topic, but 'atom' is a familiar term to most people."

    (Vật lý lượng tử có thể là một chủ đề phức tạp, nhưng 'nguyên tử' là một thuật ngữ quen thuộc với hầu hết mọi người.)

  • become a familiar term

    trở thành một thuật ngữ/cụm từ quen thuộc

    "Thanks to social media, 'influencer' has become a familiar term in recent years."

    (Nhờ mạng xã hội, 'influencer' (người có ảnh hưởng) đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong những năm gần đây.)

  • use familiar terms

    sử dụng các từ ngữ/thuật ngữ quen thuộc (để giải thích)

    "The teacher tried to explain the concept by using familiar terms so everyone could understand."

    (Giáo viên cố gắng giải thích khái niệm bằng cách sử dụng các thuật ngữ quen thuộc để mọi người đều có thể hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ quen thuộc, được biết đến rộng rãi hoặc thường được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.

"The term 'algorithm' is a familiar term in computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar term".

Tầm quan trọng của Ngôn ngữ chung

Trong giao tiếp, việc sử dụng 'familiar terms' (thuật ngữ quen thuộc) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mọi người hiểu nhau. Tránh dùng biệt ngữ chuyên ngành khi nói chuyện với người không cùng lĩnh vực là một phép lịch sự và kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giúp tạo cầu nối và sự đồng cảm. Trong môi trường làm việc, việc giải thích các khái niệm phức tạp bằng 'familiar terms' giúp nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập và nắm bắt công việc.

Sự tiến hóa của Thuật ngữ

Xã hội và công nghệ phát triển không ngừng, tạo ra vô số khái niệm và thuật ngữ mới. Nhiều thuật ngữ từng chỉ được giới chuyên môn biết đến, như 'podcast' hay 'cloud computing', nay đã trở thành 'familiar terms' đối với công chúng. Điều này phản ánh sự thay đổi và mở rộng không ngừng của vốn từ vựng trong ngôn ngữ hàng ngày, cho thấy cách các ý tưởng mới dần được chấp nhận và hòa nhập vào văn hóa chung.