familiar term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that is well-known or commonly used in a particular context.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ quen thuộc, được biết đến rộng rãi hoặc thường được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'algorithm' is a familiar term in computer science."
"Thuật ngữ 'thuật toán' là một thuật ngữ quen thuộc trong khoa học máy tính."
-
"'Big data' is now a familiar term in the business world."
"'Dữ liệu lớn' hiện nay là một thuật ngữ quen thuộc trong giới kinh doanh."
-
"The phrase 'thinking outside the box' has become a familiar term in brainstorming sessions."
"Cụm từ 'tư duy ngoài chiếc hộp' đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong các buổi động não."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo |
| Adverb | familiarly | một cách thân mật, một cách quen thuộc |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminology | thuật ngữ, thuật ngữ học |
| Adjective/Noun | terminal | cuối cùng, ở cuối; nhà ga, bến cuối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'familiar term' thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mà người nghe/đọc đã từng gặp và hiểu ý nghĩa của nó. Mức độ quen thuộc có thể thay đổi tùy thuộc vào kinh nghiệm và kiến thức nền của từng người.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể để làm rõ sự quen thuộc: 'familiar term with marketing strategies'. Điều này có nghĩa là cụm từ này quen thuộc với các chiến lược marketing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely a widely familiar term (một thuật ngữ được biết đến rộng rãi)
-
relatively a relatively familiar term (một thuật ngữ tương đối quen thuộc)
-
increasingly an increasingly familiar term (một thuật ngữ ngày càng quen thuộc)
-
become become a familiar term (trở thành một thuật ngữ quen thuộc)
-
use use a familiar term (sử dụng một thuật ngữ quen thuộc)
-
recognize recognize a familiar term (nhận ra một thuật ngữ quen thuộc)
-
for a familiar term for X (một thuật ngữ quen thuộc để chỉ X)
-
to a familiar term to many (một thuật ngữ quen thuộc với nhiều người)
Idioms
-
be a familiar term to someone
là một thuật ngữ/cụm từ quen thuộc với ai đó
"Quantum physics might be a complex topic, but 'atom' is a familiar term to most people."
(Vật lý lượng tử có thể là một chủ đề phức tạp, nhưng 'nguyên tử' là một thuật ngữ quen thuộc với hầu hết mọi người.)
-
become a familiar term
trở thành một thuật ngữ/cụm từ quen thuộc
"Thanks to social media, 'influencer' has become a familiar term in recent years."
(Nhờ mạng xã hội, 'influencer' (người có ảnh hưởng) đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong những năm gần đây.)
-
use familiar terms
sử dụng các từ ngữ/thuật ngữ quen thuộc (để giải thích)
"The teacher tried to explain the concept by using familiar terms so everyone could understand."
(Giáo viên cố gắng giải thích khái niệm bằng cách sử dụng các thuật ngữ quen thuộc để mọi người đều có thể hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar term
Danh từMột từ hoặc cụm từ quen thuộc, được biết đến rộng rãi hoặc thường được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
"The term 'algorithm' is a familiar term in computer science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar term".
