(Top Banner Ad)
unknown
B1
Adjective B1 Tổng quát

unknown

UK: /ˌʌnˈnəʊn/ • US: /ˌʌnˈnoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vô danh chưa biết không quen thuộc ẩn số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not known or familiar.

Vietnamese Meaning

Không được biết đến hoặc quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whereabouts of the missing hikers are still unknown."

    "Vị trí của những người đi bộ đường dài mất tích vẫn chưa được biết."

  • "An unknown author wrote the book."

    "Một tác giả vô danh đã viết cuốn sách."

  • "The risks are largely unknown."

    "Những rủi ro phần lớn là chưa được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu rõ
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, quen thuộc
Adjective unknowable không thể biết được, không thể hiểu được
Adverb unknowingly một cách vô tình, không cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knau-
Old English
cnawan
Middle English
known
Old English
un-
English
unknown

Nguồn gốc của 'unknown'

Từ 'unknown' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'known' (quá khứ phân từ của động từ 'to know', nghĩa là 'được biết đến'). Do đó, 'unknown' mang ý nghĩa 'không được biết đến', 'chưa biết'. Tiền tố 'un-' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ và được sử dụng rộng rãi để tạo ra các từ có nghĩa đối lập.

Usage Note

Tính từ 'unknown' thường được dùng để mô tả những điều gì đó chưa được khám phá, không rõ danh tính, hoặc không quen thuộc. Nó mang ý nghĩa về sự bí ẩn, mới lạ hoặc không chắc chắn. So sánh với 'unfamiliar', 'unknown' nhấn mạnh vào việc thiếu thông tin hoàn toàn, trong khi 'unfamiliar' chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức trực tiếp.

Prepositions

to

'Unknown to someone' nghĩa là người đó không biết về điều gì. Ví dụ: 'Unknown to her, he had already left.' (Cô ấy không hề biết rằng anh ấy đã rời đi rồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unknown
  • largely largely unknown
    (phần lớn chưa được biết đến)
  • relatively relatively unknown
    (tương đối ít được biết đến)
  • previously previously unknown
    (trước đây chưa được biết đến)
  • widely widely unknown
    (ít được biết đến rộng rãi)
  • completely completely unknown
    (hoàn toàn không được biết đến)
Verb + unknown
  • remain remain unknown
    (vẫn còn là ẩn số, vẫn chưa được biết đến)
  • leave leave something unknown
    (để lại điều gì đó chưa được biết đến/chưa giải quyết)
  • explore explore the unknown
    (khám phá những điều chưa biết)
  • face face the unknown
    (đối mặt với những điều chưa biết/tương lai bất định)
Noun phrases with unknown
  • unknown an unknown quantity
    (một người/thứ có kết quả khó đoán, ẩn số)
  • unknown an unknown factor
    (một yếu tố chưa biết)
  • unknown an unknown cause
    (một nguyên nhân không xác định)
  • unknown the great unknown
    (một tương lai/điều chưa biết rộng lớn và bí ẩn)

Idioms

  • the great unknown

    một điều gì đó lớn lao, bí ẩn và chưa được khám phá; tương lai bất định

    "Many people fear venturing into the great unknown."

    (Nhiều người sợ hãi khi dấn thân vào những điều bí ẩn chưa biết.)

  • an unknown quantity

    một người hoặc vật mà tính cách, khả năng, hoặc ảnh hưởng của họ chưa được biết rõ, khó đoán

    "The new manager is still an unknown quantity to the team."

    (Người quản lý mới vẫn còn là một ẩn số đối với đội.)

  • leap into the unknown

    làm một điều gì đó mạo hiểm mà không biết trước kết quả

    "After quitting her job, she felt like she was leaping into the unknown."

    (Sau khi nghỉ việc, cô ấy cảm thấy như mình đang nhảy vào một tương lai bất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown

Adjective
Lật mặt

Không được biết đến hoặc quen thuộc.

"The whereabouts of the missing hikers are still unknown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we ignore the unknown risks, we will likely face unexpected consequences.
Nếu chúng ta bỏ qua những rủi ro chưa biết, chúng ta có thể sẽ phải đối mặt với những hậu quả không lường trước được.
Phủ định
If you don't research the unknown variables, you won't be able to solve the equation.
Nếu bạn không nghiên cứu các biến số chưa biết, bạn sẽ không thể giải được phương trình.
Nghi vấn
Will we discover new planets if we continue exploring the unknown regions of space?
Liệu chúng ta có khám phá ra những hành tinh mới nếu chúng ta tiếp tục khám phá những vùng không gian chưa được biết đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown".

Nỗi sợ hãi sự không biết

Con người thường có xu hướng sợ hãi những gì mình không hiểu hoặc không kiểm soát được. 'The unknown' (những điều chưa biết) thường gắn liền với sự lo lắng, bất an hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Đây là một khái niệm tâm lý phổ biến, ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của chúng ta trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Khám phá điều chưa biết

Mặt khác, 'the unknown' cũng là động lực thúc đẩy sự khám phá, tiến bộ khoa học và đổi mới. Từ việc thám hiểm các vùng đất 'terra incognita' (đất chưa được biết đến) thời xưa cho đến khám phá vũ trụ hay những bí ẩn của bộ não con người ngày nay, mong muốn tìm hiểu những điều chưa biết luôn là một phần cốt lõi của văn hóa nhân loại.