(Top Banner Ad)
unlocking
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát

unlocking

UK: /ʌnˈlɒk.ɪŋ/ • US: /ʌnˈlɑː.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mở khóa khai phá giải mã mở ra tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of unlock: To open (something locked) with a key or other device; To make something accessible or understandable.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của unlock: Mở (cái gì đó bị khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác; Làm cho cái gì đó có thể truy cập hoặc dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unlocking the door, she stepped inside."

    "Mở khóa cửa, cô ấy bước vào trong."

  • "Unlocking his potential is the key to his success."

    "Việc khai phá tiềm năng của anh ấy là chìa khóa dẫn đến thành công."

  • "The scientist is working on unlocking the secrets of the universe."

    "Nhà khoa học đang nghiên cứu để khám phá những bí mật của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unlock Mở khóa, khai mở, giải phóng
Noun lock Ổ khóa, khóa (nói chung); hành động khóa
Verb lock Khóa lại, nhốt, cố định
Adjective unlocked Đã mở khóa, không bị khóa
Noun locker Tủ có khóa, tủ cá nhân
Noun locksmith Thợ khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
loc
Middle English
unloken
Modern English
unlock
Modern English
unlocking

Giải mã nguồn gốc của 'Mở khóa'

Từ 'unlocking' có nguồn gốc từ sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm đảo ngược' hoặc 'hủy bỏ một hành động', và động từ 'lock' (khóa). Bản thân 'lock' xuất phát từ 'loc' trong tiếng Anh cổ, chỉ một vật dụng dùng để cố định hoặc đóng lại. Vì vậy, 'unlocking' theo nghĩa đen là hành động làm đảo ngược trạng thái khóa, hay 'mở khóa'. Ngày nay, từ này không chỉ dùng cho việc mở cửa mà còn cho việc khám phá tiềm năng hay bí mật, mang ý nghĩa ẩn dụ về sự giải phóng hoặc khai mở.

Usage Note

Khi ở dạng V-ing, 'unlocking' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh quá trình mở khóa/khám phá. Nó có thể được dùng như một danh động từ (gerund) khi đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Prepositions

of for to

‘Unlocking of’ thường đi kèm với danh từ chỉ những thứ bị khóa (ví dụ: unlocking of secrets). ‘Unlocking for’ thường liên quan đến việc mở ra cơ hội hoặc giải pháp cho một vấn đề (ví dụ: unlocking for potential). 'Unlocking to' thường chỉ dẫn đến một trạng thái hoặc hiểu biết mới (ví dụ: unlocking to a new level).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unlocking
  • start start unlocking
    (bắt đầu mở khóa/khai mở)
  • begin begin unlocking
    (bắt đầu mở khóa/khai mở)
  • facilitate facilitate unlocking
    (tạo điều kiện cho việc mở khóa/khai mở)
  • focus on focus on unlocking
    (tập trung vào việc mở khóa/khai mở)
Noun + unlocking
  • the key to the key to unlocking
    (chìa khóa để mở khóa/khai mở)
  • the process of the process of unlocking
    (quá trình mở khóa/khai mở)
  • the secret of the secret of unlocking
    (bí mật của việc mở khóa/khai mở)
  • the power of the power of unlocking
    (sức mạnh của việc mở khóa/khai mở)
Adjective + unlocking
  • successful successful unlocking
    (việc mở khóa/khai mở thành công)
  • easy easy unlocking
    (việc mở khóa/khai mở dễ dàng)
  • digital digital unlocking
    (mở khóa kỹ thuật số (thiết bị))
  • gradual gradual unlocking
    (việc mở khóa/khai mở dần dần)

Idioms

  • the key to unlocking [something]

    chìa khóa để mở khóa/khai mở [điều gì đó] (giải pháp, yếu tố quan trọng để đạt được hoặc hiểu rõ điều gì đó)

    "Education is often seen as the key to unlocking a child's potential."

    (Giáo dục thường được xem là chìa khóa để khai mở tiềm năng của một đứa trẻ.)

  • unlocking potential

    khai mở tiềm năng (phát huy khả năng, năng lực ẩn giấu)

    "New technologies are unlocking potential in many fields by enabling novel applications."

    (Các công nghệ mới đang khai mở tiềm năng trong nhiều lĩnh vực bằng cách cho phép các ứng dụng mới lạ.)

  • unlocking value

    khai thác giá trị (phát hiện và sử dụng giá trị ẩn từ tài sản, dữ liệu, v.v.)

    "The company's strategy focuses on unlocking value from its existing assets to improve profitability."

    (Chiến lược của công ty tập trung vào việc khai thác giá trị từ các tài sản hiện có để cải thiện lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlocking

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của unlock: Mở (cái gì đó bị khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác; Làm cho cái gì đó có thể truy cập hoặc dễ hiểu.

"Unlocking the door, she stepped inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlocking".

Mở khóa tiềm năng con người

Trong văn hóa phương Tây, 'unlocking' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc khám phá và phát triển tiềm năng, tài năng hoặc kiến thức ẩn giấu của một người hay một nhóm. Nó gợi lên ý tưởng về việc loại bỏ các rào cản, giới hạn để đạt được sự phát triển cá nhân, thành công hoặc đổi mới trong xã hội, giáo dục và kinh doanh. Cụm từ 'unlocking human potential' là một khái niệm phổ biến.

Mở khóa kỹ thuật số và bảo mật

Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ, 'unlocking' đã mang một ý nghĩa quan trọng trong thế giới kỹ thuật số. Nó thường đề cập đến hành động mở khóa điện thoại, máy tính, hoặc các thiết bị điện tử khác bằng mật khẩu, vân tay, nhận diện khuôn mặt hoặc mã PIN. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ việc 'mở khóa' các nội dung bị giới hạn (ví dụ: các tính năng trả phí trong ứng dụng) hoặc gỡ bỏ các hạn chế về phần mềm (ví dụ: jailbreaking). Khái niệm này liên quan mật thiết đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân.