discovering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'discover': Finding (something or someone) unexpectedly or while looking for something else.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'discover': Tìm ra (điều gì đó hoặc ai đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's discovering new things about herself every day."
"Cô ấy đang khám phá những điều mới về bản thân mỗi ngày."
-
"Scientists are discovering new species in the Amazon rainforest."
"Các nhà khoa học đang khám phá ra những loài mới trong rừng nhiệt đới Amazon."
-
"I am discovering that I enjoy painting."
"Tôi đang khám phá ra rằng tôi thích vẽ tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discover | khám phá, phát hiện |
| Noun | discovery | sự khám phá, sự phát hiện |
| Noun | discoverer | người khám phá, nhà thám hiểm |
| Adjective | discoverable | có thể khám phá được, có thể phát hiện được |
| Adjective | undiscovered | chưa được khám phá, chưa được phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Discovering’ thường được sử dụng để mô tả quá trình tìm kiếm và nhận ra một điều gì đó mới hoặc chưa từng được biết đến trước đây. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không chỉ kết quả.
Prepositions
‘Discovering about’ nhấn mạnh việc tìm hiểu thông tin về một chủ đề. ‘Discovering from’ chỉ ra nguồn gốc thông tin được khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy discovering new cultures (thích thú khám phá những nền văn hóa mới)
-
start start discovering your potential (bắt đầu khám phá tiềm năng của bạn)
-
keep keep discovering the world around you (tiếp tục khám phá thế giới xung quanh bạn)
-
interested in interested in discovering new facts (quan tâm đến việc khám phá những sự thật mới)
-
key to key to discovering solutions (chìa khóa để khám phá các giải pháp)
-
on on discovering the truth (khi khám phá ra sự thật)
-
the joy of the joy of discovering (niềm vui của việc khám phá)
-
the thrill of the thrill of discovering (sự hồi hộp khi khám phá)
-
a journey of a journey of discovering oneself (một hành trình khám phá bản thân)
Idioms
-
Discovering one's true self
Khám phá con người thật của mình
"Many people travel to new places hoping for a chance to start discovering their true self."
(Nhiều người đi du lịch đến những nơi mới với hy vọng có cơ hội bắt đầu khám phá con người thật của mình.)
-
Discovering hidden gems
Khám phá những viên ngọc ẩn (những thứ giá trị tiềm ẩn)
"Part of the adventure is discovering hidden gems off the beaten path."
(Một phần của cuộc phiêu lưu là khám phá những viên ngọc ẩn khuất khỏi những con đường quen thuộc.)
-
Discovering new horizons
Khám phá những chân trời mới
"Studying abroad offers a great opportunity for discovering new horizons and cultures."
(Du học mang đến cơ hội tuyệt vời để khám phá những chân trời và nền văn hóa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discovering
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'discover': Tìm ra (điều gì đó hoặc ai đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm một thứ khác.
"She's discovering new things about herself every day."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist made a significant discovery: he found a new species of plant. |
Nhà khoa học đã có một khám phá quan trọng: ông ấy đã tìm thấy một loài thực vật mới. |
| Phủ định | He wasn't discovering anything new: he was just repeating what others had already found. |
Anh ấy không khám phá ra điều gì mới: anh ấy chỉ đang lặp lại những gì người khác đã tìm thấy. |
| Nghi vấn | Are you discovering the true meaning of life: is it happiness, love, or something else? |
Bạn có đang khám phá ra ý nghĩa thực sự của cuộc sống không: đó là hạnh phúc, tình yêu, hay một điều gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discovering".
