(Top Banner Ad)
unmediated connection
C1
Tính từ + Danh từ C1 Truyền thông, Công nghệ, Xã hội học

unmediated connection

UK: /ˌʌnˈmiːdieɪtɪd kəˈnekʃən/ • US: /ˌʌnˈmiːdieɪtɪd kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối trực tiếp liên kết không qua trung gian quan hệ không bị can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection that is direct and not influenced or controlled by intermediaries or external factors.

Vietnamese Meaning

Một kết nối trực tiếp, không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các trung gian hoặc yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist sought an unmediated connection with her audience through live performances."

    "Nghệ sĩ tìm kiếm một kết nối trực tiếp với khán giả của mình thông qua các buổi biểu diễn trực tiếp."

  • "Social media, despite its complexities, can facilitate unmediated connections between people across the globe."

    "Mạng xã hội, mặc dù phức tạp, có thể tạo điều kiện cho các kết nối trực tiếp giữa mọi người trên toàn cầu."

  • "The documentary aimed to present an unmediated account of the events."

    "Bộ phim tài liệu nhằm mục đích trình bày một bản tường thuật trực tiếp về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mediate làm trung gian, hòa giải
Noun mediation sự trung gian, hòa giải
Noun mediator người trung gian, hòa giải
Adjective mediated được làm trung gian, có sự can thiệp
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, liên quan

Synonyms

direct connection (kết nối trực tiếp)immediate connection (kết nối tức thời)

Antonyms

mediated connection (kết nối gián tiếp)

Related Words

authentic relationship (mối quan hệ đích thực)direct communication (giao tiếp trực tiếp)

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
medius
Latin
connectere

Nguồn gốc của sự 'kết nối trực tiếp'

Cụm từ "unmediated connection" được tạo thành từ "un-" (tiếp đầu ngữ tiếng Anh cổ chỉ sự phủ định, không có), "mediate" (gốc từ Latin "medius" nghĩa là ở giữa, trung gian) và "connection" (gốc từ Latin "connectere" nghĩa là kết nối, buộc lại với nhau). Do đó, nó diễn tả một mối liên hệ không có bất kỳ yếu tố trung gian hay rào cản nào, thể hiện sự trực tiếp và chân thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, giao tiếp hoặc trải nghiệm không có sự can thiệp của bên thứ ba. Nó nhấn mạnh tính xác thực và trực tiếp của sự kết nối. Ví dụ, trong truyền thông, 'unmediated connection' có thể đề cập đến sự tương tác trực tiếp giữa một nghệ sĩ và khán giả của họ, không thông qua các kênh truyền thông truyền thống. Khác với 'mediated connection', vốn có sự tham gia của các kênh truyền thông, chính phủ, hoặc các tổ chức khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmediated connection
  • establish establish an unmediated connection
    (thiết lập một kết nối trực tiếp)
  • forge forge an unmediated connection
    (tạo dựng một kết nối trực tiếp)
  • seek seek an unmediated connection
    (tìm kiếm một kết nối trực tiếp)
  • experience experience an unmediated connection
    (trải nghiệm một kết nối trực tiếp)
Adjective + unmediated connection
  • direct a direct unmediated connection
    (một kết nối trực tiếp không qua trung gian)
  • profound a profound unmediated connection
    (một kết nối sâu sắc không qua trung gian)
  • authentic an authentic unmediated connection
    (một kết nối chân thực không qua trung gian)
  • spiritual a spiritual unmediated connection
    (một kết nối tâm linh không qua trung gian)

Idioms

  • establish an unmediated connection with/to...

    thiết lập một kết nối trực tiếp với/tới...

    "The artist tried to establish an unmediated connection with nature through her paintings."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng thiết lập một kết nối trực tiếp với thiên nhiên thông qua những bức tranh của cô ấy.)

  • have an unmediated connection to...

    có một kết nối trực tiếp tới...

    "Many believe meditation allows for an unmediated connection to one's inner self."

    (Nhiều người tin rằng thiền định cho phép có một kết nối trực tiếp với bản ngã bên trong của mình.)

  • seek an unmediated connection

    tìm kiếm một kết nối trực tiếp

    "In a world of digital filters, some individuals seek an unmediated connection in real-life interactions."

    (Trong một thế giới của các bộ lọc kỹ thuật số, một số cá nhân tìm kiếm một kết nối trực tiếp trong các tương tác đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmediated connection

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết nối trực tiếp, không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các trung gian hoặc yếu tố bên ngoài.

"The artist sought an unmediated connection with her audience through live performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmediated connection".

Kết nối Tâm linh và Thiên nhiên

Trong nhiều truyền thống tâm linh và triết học phương Tây (ví dụ: Chủ nghĩa Siêu nghiệm), "unmediated connection" đề cập đến khả năng trải nghiệm trực tiếp Thần thánh, vũ trụ, hoặc thiên nhiên mà không cần thông qua các nghi lễ, giáo điều hay trung gian con người. Đó là sự tìm kiếm một mối liên hệ chân thực và cá nhân với những gì lớn lao hơn bản thân.

Nghệ thuật và Sự Chân thực

Trong nghệ thuật, khái niệm "unmediated connection" thường liên quan đến mong muốn thể hiện cảm xúc, ý tưởng một cách nguyên bản, trực tiếp từ người nghệ sĩ đến khán giả, bỏ qua các quy ước hay bộ lọc có thể làm sai lệch thông điệp. Nó nhấn mạnh sự chân thực và tính tự phát trong sáng tạo.