unmediated connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection that is direct and not influenced or controlled by intermediaries or external factors.
Vietnamese Meaning
Một kết nối trực tiếp, không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các trung gian hoặc yếu tố bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist sought an unmediated connection with her audience through live performances."
"Nghệ sĩ tìm kiếm một kết nối trực tiếp với khán giả của mình thông qua các buổi biểu diễn trực tiếp."
-
"Social media, despite its complexities, can facilitate unmediated connections between people across the globe."
"Mạng xã hội, mặc dù phức tạp, có thể tạo điều kiện cho các kết nối trực tiếp giữa mọi người trên toàn cầu."
-
"The documentary aimed to present an unmediated account of the events."
"Bộ phim tài liệu nhằm mục đích trình bày một bản tường thuật trực tiếp về các sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mediate | làm trung gian, hòa giải |
| Noun | mediation | sự trung gian, hòa giải |
| Noun | mediator | người trung gian, hòa giải |
| Adjective | mediated | được làm trung gian, có sự can thiệp |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, giao tiếp hoặc trải nghiệm không có sự can thiệp của bên thứ ba. Nó nhấn mạnh tính xác thực và trực tiếp của sự kết nối. Ví dụ, trong truyền thông, 'unmediated connection' có thể đề cập đến sự tương tác trực tiếp giữa một nghệ sĩ và khán giả của họ, không thông qua các kênh truyền thông truyền thống. Khác với 'mediated connection', vốn có sự tham gia của các kênh truyền thông, chính phủ, hoặc các tổ chức khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish an unmediated connection (thiết lập một kết nối trực tiếp)
-
forge forge an unmediated connection (tạo dựng một kết nối trực tiếp)
-
seek seek an unmediated connection (tìm kiếm một kết nối trực tiếp)
-
experience experience an unmediated connection (trải nghiệm một kết nối trực tiếp)
-
direct a direct unmediated connection (một kết nối trực tiếp không qua trung gian)
-
profound a profound unmediated connection (một kết nối sâu sắc không qua trung gian)
-
authentic an authentic unmediated connection (một kết nối chân thực không qua trung gian)
-
spiritual a spiritual unmediated connection (một kết nối tâm linh không qua trung gian)
Idioms
-
establish an unmediated connection with/to...
thiết lập một kết nối trực tiếp với/tới...
"The artist tried to establish an unmediated connection with nature through her paintings."
(Người nghệ sĩ đã cố gắng thiết lập một kết nối trực tiếp với thiên nhiên thông qua những bức tranh của cô ấy.)
-
have an unmediated connection to...
có một kết nối trực tiếp tới...
"Many believe meditation allows for an unmediated connection to one's inner self."
(Nhiều người tin rằng thiền định cho phép có một kết nối trực tiếp với bản ngã bên trong của mình.)
-
seek an unmediated connection
tìm kiếm một kết nối trực tiếp
"In a world of digital filters, some individuals seek an unmediated connection in real-life interactions."
(Trong một thế giới của các bộ lọc kỹ thuật số, một số cá nhân tìm kiếm một kết nối trực tiếp trong các tương tác đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmediated connection
Tính từ + Danh từMột kết nối trực tiếp, không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các trung gian hoặc yếu tố bên ngoài.
"The artist sought an unmediated connection with her audience through live performances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmediated connection".
