authentic relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection between people characterized by honesty, vulnerability, and genuine self-expression.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữa người với người được đặc trưng bởi sự trung thực, dễ bị tổn thương và sự thể hiện bản thân một cách chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built an authentic relationship based on mutual respect and shared values."
"Họ xây dựng một mối quan hệ đích thực dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và các giá trị chung."
-
"Building an authentic relationship requires time and effort."
"Xây dựng một mối quan hệ đích thực đòi hỏi thời gian và công sức."
-
"She was searching for an authentic relationship where she could be herself."
"Cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ đích thực, nơi cô ấy có thể là chính mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | chân thật, xác thực |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Noun | authentication | sự xác thực, việc chứng thực |
| Noun | authenticity | tính xác thực, sự chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự cởi mở, chấp nhận và sự hiện diện thực sự của cả hai bên trong mối quan hệ. Nó khác với các mối quan hệ hời hợt hoặc dựa trên sự giả tạo. Các mối quan hệ đích thực đòi hỏi sự tin tưởng và khả năng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà mối quan hệ đích thực phát triển (ví dụ: 'seeking authentic relationships in their lives'). 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang có mối quan hệ đích thực (ví dụ: 'being authentic with your partner').
Collocations (Từ đi kèm)
-
build an authentic relationship (xây dựng một mối quan hệ chân thật)
-
foster an authentic relationship (vun đắp một mối quan hệ chân thật)
-
crave an authentic relationship (khao khát một mối quan hệ chân thật)
-
maintain an authentic relationship (duy trì một mối quan hệ chân thật)
-
a truly authentic relationship (một mối quan hệ thực sự chân thật)
-
a deep and authentic relationship (một mối quan hệ sâu sắc và chân thật)
-
a genuine and authentic relationship (một mối quan hệ chân chính và chân thật)
-
the foundation of an authentic relationship (nền tảng của một mối quan hệ chân thật)
-
the importance of an authentic relationship (tầm quan trọng của một mối quan hệ chân thật)
Idioms
-
to be your authentic self in a relationship
sống thật với chính mình trong một mối quan hệ; không cần phải giả vờ hay che giấu con người thật của mình.
"She finally found a partner with whom she could be her authentic self in a relationship."
(Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một người bạn đời mà với người đó cô có thể sống thật với chính mình trong mối quan hệ.)
-
an authentic relationship is a two-way street
một mối quan hệ chân thật đòi hỏi sự nỗ lực, đóng góp và thấu hiểu từ cả hai phía.
"You can't be the only one making an effort. Remember, an authentic relationship is a two-way street."
(Bạn không thể là người duy nhất cố gắng. Hãy nhớ rằng, một mối quan hệ chân thật cần sự vun đắp từ cả hai phía.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authentic relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ giữa người với người được đặc trưng bởi sự trung thực, dễ bị tổn thương và sự thể hiện bản thân một cách chân thật.
"They built an authentic relationship based on mutual respect and shared values."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They built an authentic relationship based on mutual trust and respect. |
Họ xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau. |
| Phủ định | It's impossible to force an authentic relationship; it has to develop naturally. |
Không thể ép buộc một mối quan hệ chân thật; nó phải phát triển một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn | What makes an authentic relationship different from a superficial one? |
Điều gì làm cho một mối quan hệ chân thật khác với một mối quan hệ hời hợt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic relationship".
