(Top Banner Ad)
authentic relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

authentic relationship

UK: /ɔːˈθɛntɪk rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ɔˈθɛntɪk rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ chân thật mối quan hệ đích thực mối quan hệ thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between people characterized by honesty, vulnerability, and genuine self-expression.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa người với người được đặc trưng bởi sự trung thực, dễ bị tổn thương và sự thể hiện bản thân một cách chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built an authentic relationship based on mutual respect and shared values."

    "Họ xây dựng một mối quan hệ đích thực dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và các giá trị chung."

  • "Building an authentic relationship requires time and effort."

    "Xây dựng một mối quan hệ đích thực đòi hỏi thời gian và công sức."

  • "She was searching for an authentic relationship where she could be herself."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ đích thực, nơi cô ấy có thể là chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic chân thật, xác thực
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, sự chân thật

Synonyms

genuine relationship (mối quan hệ chân thành)real relationship (mối quan hệ thật sự)sincere relationship (mối quan hệ chân thật)

Antonyms

superficial relationship (mối quan hệ hời hợt)insincere relationship (giả tạo)artificial relationship (mối quan hệ giả tạo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikós (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
Modern English
authentic

Người chủ của chính mình

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikós', nghĩa là 'nguyên bản, chính'. Gốc rễ của nó là 'authéntēs', chỉ một người tự mình làm chủ mọi việc. Vì vậy, một 'authentic relationship' mang ý nghĩa là một mối quan hệ được 'viết' nên bởi chính những người trong cuộc, không sao chép hay giả tạo.

Từ 'chân thật' đến 'kết nối'

Trong tâm lý học hiện đại, 'authentic' (chân thật) kết hợp với 'relationship' (mối quan hệ) để mô tả một sự kết nối sâu sắc, nơi mỗi người có thể thể hiện con người thật của mình mà không sợ bị phán xét. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn hóa phát triển bản thân ở phương Tây.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự cởi mở, chấp nhận và sự hiện diện thực sự của cả hai bên trong mối quan hệ. Nó khác với các mối quan hệ hời hợt hoặc dựa trên sự giả tạo. Các mối quan hệ đích thực đòi hỏi sự tin tưởng và khả năng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự do.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà mối quan hệ đích thực phát triển (ví dụ: 'seeking authentic relationships in their lives'). 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang có mối quan hệ đích thực (ví dụ: 'being authentic with your partner').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic relationship
  • build an authentic relationship
    (xây dựng một mối quan hệ chân thật)
  • foster an authentic relationship
    (vun đắp một mối quan hệ chân thật)
  • crave an authentic relationship
    (khao khát một mối quan hệ chân thật)
  • maintain an authentic relationship
    (duy trì một mối quan hệ chân thật)
Describing an authentic relationship
  • a truly authentic relationship
    (một mối quan hệ thực sự chân thật)
  • a deep and authentic relationship
    (một mối quan hệ sâu sắc và chân thật)
  • a genuine and authentic relationship
    (một mối quan hệ chân chính và chân thật)
Noun + of + authentic relationship
  • the foundation of an authentic relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ chân thật)
  • the importance of an authentic relationship
    (tầm quan trọng của một mối quan hệ chân thật)

Idioms

  • to be your authentic self in a relationship

    sống thật với chính mình trong một mối quan hệ; không cần phải giả vờ hay che giấu con người thật của mình.

    "She finally found a partner with whom she could be her authentic self in a relationship."

    (Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một người bạn đời mà với người đó cô có thể sống thật với chính mình trong mối quan hệ.)

  • an authentic relationship is a two-way street

    một mối quan hệ chân thật đòi hỏi sự nỗ lực, đóng góp và thấu hiểu từ cả hai phía.

    "You can't be the only one making an effort. Remember, an authentic relationship is a two-way street."

    (Bạn không thể là người duy nhất cố gắng. Hãy nhớ rằng, một mối quan hệ chân thật cần sự vun đắp từ cả hai phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa người với người được đặc trưng bởi sự trung thực, dễ bị tổn thương và sự thể hiện bản thân một cách chân thật.

"They built an authentic relationship based on mutual respect and shared values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built an authentic relationship based on mutual trust and respect.
Họ xây dựng một mối quan hệ chân thật dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
It's impossible to force an authentic relationship; it has to develop naturally.
Không thể ép buộc một mối quan hệ chân thật; nó phải phát triển một cách tự nhiên.
Nghi vấn
What makes an authentic relationship different from a superficial one?
Điều gì làm cho một mối quan hệ chân thật khác với một mối quan hệ hời hợt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic relationship".

Sự Lên Ngôi Của 'Tính Dễ Bị Tổn Thương' (Vulnerability)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt qua các nghiên cứu của Brené Brown, 'vulnerability' (việc dám thể hiện sự yếu đuối, không hoàn hảo) được coi là sức mạnh và là nền tảng của một mối quan hệ chân thật. Nó không còn bị xem là một điểm yếu, mà là một hành động dũng cảm để xây dựng sự tin tưởng và kết nối sâu sắc.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Sự Chân Thật

Các xã hội phương Tây đề cao chủ nghĩa cá nhân và việc 'sống thật với bản thân'. Điều này ảnh hưởng lớn đến quan niệm về các mối quan hệ. Một 'authentic relationship' lý tưởng là nơi hai cá nhân độc lập kết nối với nhau, tôn trọng sự khác biệt của nhau và cùng nhau phát triển mà không làm mất đi bản sắc riêng.