direct connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection made without intermediaries; a straight or immediate link.
Vietnamese Meaning
Một kết nối được thực hiện không qua trung gian; một liên kết trực tiếp hoặc ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new cable provides a direct connection to the server."
"Cáp mới này cung cấp kết nối trực tiếp đến máy chủ."
-
"We need a direct connection to the database to update the information."
"Chúng ta cần một kết nối trực tiếp đến cơ sở dữ liệu để cập nhật thông tin."
-
"Establishing a direct connection with our suppliers is crucial for efficiency."
"Thiết lập một kết nối trực tiếp với các nhà cung cấp của chúng ta là rất quan trọng để đạt hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | directness | sự thẳng thắn, sự trực tiếp |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Noun | connection | mối liên hệ, sự kết nối |
| Verb | connect | kết nối, liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Noun | connector | thiết bị/đầu nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các kết nối vật lý (như cáp mạng) hoặc kết nối trừu tượng (như quan hệ làm ăn trực tiếp). Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không có sự tham gia của bên thứ ba hoặc các bước gián tiếp.
Prepositions
* **to:** Chỉ điểm đến của kết nối (ví dụ: direct connection to the internet). * **with:** Chỉ đối tượng kết nối (ví dụ: direct connection with customers). * **between:** Chỉ mối quan hệ kết nối giữa hai đối tượng (ví dụ: direct connection between departments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong direct connection (mối liên hệ trực tiếp mạnh mẽ)
-
clear clear direct connection (mối liên hệ trực tiếp rõ ràng)
-
close close direct connection (mối liên hệ trực tiếp chặt chẽ/gần gũi)
-
immediate immediate direct connection (mối liên hệ trực tiếp tức thì)
-
establish establish a direct connection (thiết lập một kết nối trực tiếp)
-
make make a direct connection (tạo ra/thiết lập một kết nối trực tiếp)
-
have have a direct connection (có một kết nối trực tiếp)
-
lack lack a direct connection (thiếu một kết nối trực tiếp)
-
to a direct connection to sth/sb (một kết nối trực tiếp tới cái gì/ai đó)
-
with a direct connection with sth/sb (một kết nối trực tiếp với cái gì/ai đó)
-
between a direct connection between A and B (một kết nối trực tiếp giữa A và B)
Idioms
-
establish a direct connection
Thiết lập một mối liên hệ/kết nối trực tiếp
"The new fiber optic cable will establish a direct connection between the two continents."
(Cáp quang mới sẽ thiết lập một kết nối trực tiếp giữa hai châu lục.)
-
have a direct connection (to/with)
Có một mối liên hệ/kết nối trực tiếp (với)
"Does your research have a direct connection to real-world applications?"
(Nghiên cứu của bạn có mối liên hệ trực tiếp nào với các ứng dụng thực tế không?)
-
make a direct connection (between)
Tạo ra/phát hiện một mối liên hệ trực tiếp (giữa); hiểu rõ mối liên hệ trực tiếp
"The police were unable to make a direct connection between the suspect and the crime scene."
(Cảnh sát không thể tìm thấy mối liên hệ trực tiếp nào giữa nghi phạm và hiện trường vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct connection
Danh từMột kết nối được thực hiện không qua trung gian; một liên kết trực tiếp hoặc ngay lập tức.
"The new cable provides a direct connection to the server."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new satellite is launched, the engineers will have been directly connecting the remote research station to the main network for over a year. |
Vào thời điểm vệ tinh mới được phóng, các kỹ sư sẽ đã và đang kết nối trực tiếp trạm nghiên cứu từ xa với mạng chính trong hơn một năm. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been directly connecting all its branches; some older ones will still be using the older system. |
Đến tháng tới, công ty sẽ chưa kết nối trực tiếp tất cả các chi nhánh; một số chi nhánh cũ hơn vẫn sẽ sử dụng hệ thống cũ. |
| Nghi vấn | Will the two servers have been directly connecting to each other for more than 24 hours by the time the system maintenance starts? |
Liệu hai máy chủ đã và đang kết nối trực tiếp với nhau trong hơn 24 giờ vào thời điểm bảo trì hệ thống bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct connection".
