(Top Banner Ad)
direct connection
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ, Viễn thông, Quan hệ)

direct connection

UK: /daɪˈrɛkt kəˈnɛkʃən/ • US: /dəˈrɛkt kəˈnɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối trực tiếp liên kết trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection made without intermediaries; a straight or immediate link.

Vietnamese Meaning

Một kết nối được thực hiện không qua trung gian; một liên kết trực tiếp hoặc ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new cable provides a direct connection to the server."

    "Cáp mới này cung cấp kết nối trực tiếp đến máy chủ."

  • "We need a direct connection to the database to update the information."

    "Chúng ta cần một kết nối trực tiếp đến cơ sở dữ liệu để cập nhật thông tin."

  • "Establishing a direct connection with our suppliers is crucial for efficiency."

    "Thiết lập một kết nối trực tiếp với các nhà cung cấp của chúng ta là rất quan trọng để đạt hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun directness sự thẳng thắn, sự trực tiếp
Adverb directly một cách trực tiếp
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun connection mối liên hệ, sự kết nối
Verb connect kết nối, liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Noun connector thiết bị/đầu nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ, Viễn thông, Quan hệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
direct
English
direct
Latin
conectere
Old French
connexion
English
connection

Nguồn gốc của 'Direct Connection'

Cụm từ 'direct connection' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Direct' xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere' (hướng thẳng, chỉ dẫn), mang ý nghĩa sự thẳng thắn, không vòng vo. Trong khi đó, 'connection' có gốc từ tiếng Latin 'conectere' (kết nối, buộc lại với nhau), mô tả hành động liên kết. Khi kết hợp, 'direct connection' thể hiện một mối liên hệ rõ ràng, trực tiếp, không qua trung gian, nhấn mạnh tính hiệu quả và minh bạch của sự liên kết đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các kết nối vật lý (như cáp mạng) hoặc kết nối trừu tượng (như quan hệ làm ăn trực tiếp). Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không có sự tham gia của bên thứ ba hoặc các bước gián tiếp.

Prepositions

to with between

* **to:** Chỉ điểm đến của kết nối (ví dụ: direct connection to the internet). * **with:** Chỉ đối tượng kết nối (ví dụ: direct connection with customers). * **between:** Chỉ mối quan hệ kết nối giữa hai đối tượng (ví dụ: direct connection between departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct connection
  • strong strong direct connection
    (mối liên hệ trực tiếp mạnh mẽ)
  • clear clear direct connection
    (mối liên hệ trực tiếp rõ ràng)
  • close close direct connection
    (mối liên hệ trực tiếp chặt chẽ/gần gũi)
  • immediate immediate direct connection
    (mối liên hệ trực tiếp tức thì)
Verb + direct connection
  • establish establish a direct connection
    (thiết lập một kết nối trực tiếp)
  • make make a direct connection
    (tạo ra/thiết lập một kết nối trực tiếp)
  • have have a direct connection
    (có một kết nối trực tiếp)
  • lack lack a direct connection
    (thiếu một kết nối trực tiếp)
direct connection + Preposition
  • to a direct connection to sth/sb
    (một kết nối trực tiếp tới cái gì/ai đó)
  • with a direct connection with sth/sb
    (một kết nối trực tiếp với cái gì/ai đó)
  • between a direct connection between A and B
    (một kết nối trực tiếp giữa A và B)

Idioms

  • establish a direct connection

    Thiết lập một mối liên hệ/kết nối trực tiếp

    "The new fiber optic cable will establish a direct connection between the two continents."

    (Cáp quang mới sẽ thiết lập một kết nối trực tiếp giữa hai châu lục.)

  • have a direct connection (to/with)

    Có một mối liên hệ/kết nối trực tiếp (với)

    "Does your research have a direct connection to real-world applications?"

    (Nghiên cứu của bạn có mối liên hệ trực tiếp nào với các ứng dụng thực tế không?)

  • make a direct connection (between)

    Tạo ra/phát hiện một mối liên hệ trực tiếp (giữa); hiểu rõ mối liên hệ trực tiếp

    "The police were unable to make a direct connection between the suspect and the crime scene."

    (Cảnh sát không thể tìm thấy mối liên hệ trực tiếp nào giữa nghi phạm và hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct connection

Danh từ
Lật mặt

Một kết nối được thực hiện không qua trung gian; một liên kết trực tiếp hoặc ngay lập tức.

"The new cable provides a direct connection to the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new satellite is launched, the engineers will have been directly connecting the remote research station to the main network for over a year.
Vào thời điểm vệ tinh mới được phóng, các kỹ sư sẽ đã và đang kết nối trực tiếp trạm nghiên cứu từ xa với mạng chính trong hơn một năm.
Phủ định
By next month, the company won't have been directly connecting all its branches; some older ones will still be using the older system.
Đến tháng tới, công ty sẽ chưa kết nối trực tiếp tất cả các chi nhánh; một số chi nhánh cũ hơn vẫn sẽ sử dụng hệ thống cũ.
Nghi vấn
Will the two servers have been directly connecting to each other for more than 24 hours by the time the system maintenance starts?
Liệu hai máy chủ đã và đang kết nối trực tiếp với nhau trong hơn 24 giờ vào thời điểm bảo trì hệ thống bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct connection".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp (direct communication) được đánh giá cao. Người ta thường mong đợi sự thẳng thắn, rõ ràng và không vòng vo khi truyền đạt thông điệp. Việc có 'direct connection' trong giao tiếp được xem là hiệu quả và trung thực, trái ngược với giao tiếp gián tiếp (indirect communication) phổ biến ở một số nền văn hóa khác, nơi người nói có thể sử dụng ẩn ý hoặc những cách diễn đạt tế nhị hơn.

Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ

Trong nhiều bối cảnh xã hội và nghề nghiệp, việc có 'direct connection' (mối quan hệ trực tiếp) với những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng có thể là chìa khóa cho thành công. Điều này liên quan đến khái niệm 'networking' (mở rộng mạng lưới quan hệ), nơi các mối liên hệ cá nhân trực tiếp thường giúp mở ra cơ hội, tiếp cận thông tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án và hợp tác. Một 'direct connection' có thể là cầu nối quan trọng trong việc xây dựng sự nghiệp và tạo dựng các mối quan hệ bền vững.