(Top Banner Ad)
unmelodious
C1
adjective C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

unmelodious

UK: /ˌʌnməˈləʊdiəs/ • US: /ˌʌnməˈloʊdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

không du dương chói tai khó nghe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not melodious; lacking a pleasing melody; harsh or unpleasant in sound.

Vietnamese Meaning

Không du dương; thiếu giai điệu dễ chịu; âm thanh chói tai hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmelodious screech of the brakes startled everyone."

    "Tiếng rít không du dương của phanh xe làm mọi người giật mình."

  • "The poem, though technically sound, had an unmelodious rhythm."

    "Bài thơ, mặc dù về mặt kỹ thuật tốt, lại có một nhịp điệu không du dương."

  • "The factory's unmelodious hum was a constant source of irritation."

    "Tiếng vo vo không du dương của nhà máy là một nguồn gây khó chịu liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melody giai điệu
Noun melodiousness sự du dương, sự êm tai
Noun unmelodiousness sự không du dương, sự chói tai
Adjective melodious du dương, êm tai
Adverb melodiously một cách du dương, một cách êm tai
Adverb unmelodiously một cách không du dương, một cách chói tai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλος (melos, song, tune) + ἀείδειν (aeidein, to sing) → μελῳδία (melōidia, chanting, singing, melody)
Latin
melodia
Old French
melodieux (melodious)
English (late 14th C)
melodious
Old English/Germanic
un- (prefix meaning 'not')
English (early 17th C)
unmelodious

Nguồn gốc của 'Melodious'

Phần 'melodious' của từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'melos' nghĩa là 'bài hát' hoặc 'giai điệu' và 'aeidein' nghĩa là 'hát'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'melōidia', chúng tạo ra ý nghĩa 'việc hát' hay 'giai điệu'. Từ này sau đó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa 'có giai điệu, du dương'.

Sức mạnh của tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Germanic. Nó luôn mang nghĩa phủ định, tức là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'melodious' (du dương), 'un-' biến đổi nghĩa thành 'unmelodious', tức là 'không du dương', 'chói tai', hay 'khó nghe'.

Usage Note

Từ 'unmelodious' thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc giai điệu mà người nghe cảm thấy khó chịu, không hài hòa, hoặc không có tính âm nhạc. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của một giai điệu dễ nghe và thường mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với 'dissonant' (khó nghe, không hòa hợp) có thể chỉ sự thiếu hòa âm nói chung, trong khi 'unmelodious' cụ thể hơn về sự thiếu giai điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unmelodious (miêu tả sự vật)
  • unmelodious unmelodious sound
    (âm thanh không du dương/chói tai)
  • unmelodious unmelodious voice
    (giọng hát không du dương)
  • unmelodious unmelodious screech
    (tiếng rít chói tai)
  • unmelodious unmelodious drone
    (tiếng vo ve/ngân nga khó chịu)
Verb + unmelodious (diễn tả trạng thái)
  • sound sound unmelodious
    (nghe không du dương/chói tai)
  • be be unmelodious
    (không du dương/chói tai)
  • become become unmelodious
    (trở nên không du dương/chói tai)
Adverb + unmelodious (mức độ)
  • distinctly distinctly unmelodious
    (rõ ràng là không du dương)
  • painfully painfully unmelodious
    (không du dương đến mức khó chịu/chói tai)

Idioms

  • an unmelodious noise/sound

    Một âm thanh không du dương, chói tai hoặc khó nghe.

    "The old machinery produced an unmelodious noise that grated on everyone's nerves."

    (Bộ máy cũ tạo ra một âm thanh chói tai khiến mọi người đều khó chịu.)

  • to have an unmelodious voice

    Có một giọng hát hoặc giọng nói không hay, không du dương.

    "Despite her enthusiasm, she had a rather unmelodious voice when singing."

    (Mặc dù rất nhiệt tình, nhưng cô ấy có giọng hát khá chói tai khi cất tiếng ca.)

  • an unmelodious cacophony

    Một mớ âm thanh hỗn độn, chói tai và không có giai điệu.

    "The beginner orchestra's first practice was an unmelodious cacophony of various instruments."

    (Buổi tập đầu tiên của dàn nhạc mới tập sự là một mớ âm thanh hỗn độn và chói tai của nhiều loại nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmelodious

adjective
Lật mặt

Không du dương; thiếu giai điệu dễ chịu; âm thanh chói tai hoặc khó chịu.

"The unmelodious screech of the brakes startled everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra's unmelodious performance disappointed the audience.
Màn trình diễn khó nghe của dàn nhạc đã làm khán giả thất vọng.
Phủ định
The cats' unmelodious yowling wasn't music to my ears.
Tiếng gào khó nghe của những con mèo không phải là âm nhạc đối với tôi.
Nghi vấn
Was it the children's unmelodious singing that made the dog howl?
Có phải tiếng hát không du dương của bọn trẻ đã khiến con chó tru lên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the choir's performance hadn't been so unmelodious; it really ruined the concert.
Tôi ước buổi biểu diễn của dàn hợp xướng đã không quá khó nghe; nó thực sự làm hỏng buổi hòa nhạc.
Phủ định
If only the bird wouldn't sing such unmelodious songs outside my window every morning!
Giá mà con chim không hót những bài hát khó nghe như vậy bên ngoài cửa sổ của tôi mỗi sáng!
Nghi vấn
Do you wish the construction workers weren't making such an unmelodious racket outside?
Bạn có ước những công nhân xây dựng không gây ra tiếng ồn khó nghe như vậy bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmelodious".

Giá trị của Giai điệu trong Âm nhạc Phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây truyền thống, giai điệu (melody) là yếu tố cốt lõi, thường được coi là 'linh hồn' của một bài hát hay tác phẩm. Một âm thanh hay bản nhạc 'unmelodious' (không du dương) thường bị coi là khó nghe, chói tai hoặc không hài hòa, và thường mang ý nghĩa tiêu cực. Điều này phản ánh sự ưu tiên về tính hài hòa và dễ nghe trong thẩm mỹ âm nhạc cổ điển và đại chúng.

Chống lại Quy ước: Âm nhạc Tiên phong

Mặc dù 'unmelodious' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số thể loại âm nhạc hiện đại và tiên phong (avant-garde), các nhà soạn nhạc có thể cố tình sử dụng các yếu tố không du dương, bất hòa (dissonance) để tạo ra hiệu ứng đặc biệt, thách thức tai nghe truyền thống, hoặc thể hiện những cảm xúc phức tạp, gai góc. Đây là một cách để mở rộng ranh giới của âm nhạc và thẩm mỹ.