unobligated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not bound by an obligation; free to do as one chooses.
Vietnamese Meaning
Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ; tự do làm điều mình chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt unobligated to help his former colleagues after leaving the company."
"Anh ấy cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ các đồng nghiệp cũ sau khi rời công ty."
-
"The company is unobligated to provide severance pay in this situation."
"Công ty không có nghĩa vụ phải trả trợ cấp thôi việc trong tình huống này."
-
"As an independent contractor, you are unobligated to attend company meetings."
"Là một nhà thầu độc lập, bạn không có nghĩa vụ phải tham dự các cuộc họp của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obligation | Nghĩa vụ, sự bắt buộc |
| Verb | oblige | Bắt buộc, ép buộc, làm ơn |
| Adjective | obligatory | Bắt buộc, cưỡng chế |
| Adjective | obligated | Bị bắt buộc, có nghĩa vụ |
| Verb | obligate | Bắt buộc, cam kết (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính) |
| Noun | obligor | Người có nghĩa vụ (pháp lý) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unobligated' thường mang ý nghĩa về sự tự do và không bị ràng buộc về mặt pháp lý, đạo đức hoặc tài chính. Nó đối lập với trạng thái 'obligated' (bị bắt buộc). Khác với 'free' mang nghĩa rộng hơn về sự tự do, 'unobligated' nhấn mạnh sự không tồn tại của một nghĩa vụ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
funds unobligated funds (Quỹ chưa cam kết chi tiêu, quỹ tự do)
-
balance unobligated balance (Số dư chưa cam kết (trong ngân sách))
-
resources unobligated resources (Nguồn lực chưa được phân bổ, nguồn lực tự do)
-
time unobligated time (Thời gian rảnh, thời gian không bị ràng buộc)
-
money unobligated money (Tiền chưa được cam kết/sử dụng)
-
remain remain unobligated (Vẫn không bị ràng buộc/có nghĩa vụ)
-
be be unobligated (to do sth) (Không có nghĩa vụ (làm gì))
Idioms
-
Unobligated to act
Không có nghĩa vụ phải hành động
"The company is unobligated to act on the customer's request if it falls outside the warranty."
(Công ty không có nghĩa vụ phải hành động theo yêu cầu của khách hàng nếu nó nằm ngoài phạm vi bảo hành.)
-
Unobligated balance/funds
Số dư/quỹ chưa cam kết chi tiêu (thường trong ngân sách chính phủ hoặc dự án)
"The project had a significant unobligated balance at the end of the fiscal year."
(Dự án có một số dư chưa cam kết đáng kể vào cuối năm tài chính.)
-
To be unobligated by agreement
Không bị ràng buộc bởi thỏa thuận
"After the contract expired, both parties were unobligated by the agreement."
(Sau khi hợp đồng hết hạn, cả hai bên đều không bị ràng buộc bởi thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobligated
adjectiveKhông bị ràng buộc bởi nghĩa vụ; tự do làm điều mình chọn.
"He felt unobligated to help his former colleagues after leaving the company."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more unobligated than his brother, who has many responsibilities. |
Anh ấy tự do hơn anh trai mình, người có nhiều trách nhiệm. |
| Phủ định | She isn't as unobligated as she pretends to be; she secretly helps her family a lot. |
Cô ấy không tự do như cô ấy giả vờ; cô ấy bí mật giúp đỡ gia đình rất nhiều. |
| Nghi vấn | Is he the most unobligated person you know, or does someone else have more free time? |
Anh ấy có phải là người tự do nhất bạn biết không, hay ai đó có nhiều thời gian rảnh hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobligated".
