(Top Banner Ad)
unobligated
C1
adjective C1 General

unobligated

UK: /ˌʌnˈɒblɪɡeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈɑːblɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ràng buộc không có nghĩa vụ tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not bound by an obligation; free to do as one chooses.

Vietnamese Meaning

Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ; tự do làm điều mình chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt unobligated to help his former colleagues after leaving the company."

    "Anh ấy cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ các đồng nghiệp cũ sau khi rời công ty."

  • "The company is unobligated to provide severance pay in this situation."

    "Công ty không có nghĩa vụ phải trả trợ cấp thôi việc trong tình huống này."

  • "As an independent contractor, you are unobligated to attend company meetings."

    "Là một nhà thầu độc lập, bạn không có nghĩa vụ phải tham dự các cuộc họp của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obligation Nghĩa vụ, sự bắt buộc
Verb oblige Bắt buộc, ép buộc, làm ơn
Adjective obligatory Bắt buộc, cưỡng chế
Adjective obligated Bị bắt buộc, có nghĩa vụ
Verb obligate Bắt buộc, cam kết (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính)
Noun obligor Người có nghĩa vụ (pháp lý)

Synonyms

free (tự do)unbound (không bị ràng buộc)unconstrained (không bị hạn chế)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
obligare
Old French
obliger
Middle English
obligen
English
oblige
English
obligate
English
obligated
Old English
un-
English
unobligated

Gốc rễ từ sự ràng buộc

Từ 'unobligated' có nghĩa là 'không bị ràng buộc' hoặc 'không có nghĩa vụ', được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'obligated'. Bản thân 'obligated' bắt nguồn từ động từ 'oblige' (buộc, bắt buộc), mà gốc gác sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'obligare'. 'Obligare' ghép từ 'ob-' (hướng tới) và 'ligare' (buộc, trói). Như vậy, 'unobligated' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không bị trói buộc' bởi bất kỳ nghĩa vụ hay cam kết nào.

Usage Note

Từ 'unobligated' thường mang ý nghĩa về sự tự do và không bị ràng buộc về mặt pháp lý, đạo đức hoặc tài chính. Nó đối lập với trạng thái 'obligated' (bị bắt buộc). Khác với 'free' mang nghĩa rộng hơn về sự tự do, 'unobligated' nhấn mạnh sự không tồn tại của một nghĩa vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • funds unobligated funds
    (Quỹ chưa cam kết chi tiêu, quỹ tự do)
  • balance unobligated balance
    (Số dư chưa cam kết (trong ngân sách))
  • resources unobligated resources
    (Nguồn lực chưa được phân bổ, nguồn lực tự do)
  • time unobligated time
    (Thời gian rảnh, thời gian không bị ràng buộc)
  • money unobligated money
    (Tiền chưa được cam kết/sử dụng)
Verb + Adjective
  • remain remain unobligated
    (Vẫn không bị ràng buộc/có nghĩa vụ)
  • be be unobligated (to do sth)
    (Không có nghĩa vụ (làm gì))

Idioms

  • Unobligated to act

    Không có nghĩa vụ phải hành động

    "The company is unobligated to act on the customer's request if it falls outside the warranty."

    (Công ty không có nghĩa vụ phải hành động theo yêu cầu của khách hàng nếu nó nằm ngoài phạm vi bảo hành.)

  • Unobligated balance/funds

    Số dư/quỹ chưa cam kết chi tiêu (thường trong ngân sách chính phủ hoặc dự án)

    "The project had a significant unobligated balance at the end of the fiscal year."

    (Dự án có một số dư chưa cam kết đáng kể vào cuối năm tài chính.)

  • To be unobligated by agreement

    Không bị ràng buộc bởi thỏa thuận

    "After the contract expired, both parties were unobligated by the agreement."

    (Sau khi hợp đồng hết hạn, cả hai bên đều không bị ràng buộc bởi thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobligated

adjective
Lật mặt

Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ; tự do làm điều mình chọn.

"He felt unobligated to help his former colleagues after leaving the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more unobligated than his brother, who has many responsibilities.
Anh ấy tự do hơn anh trai mình, người có nhiều trách nhiệm.
Phủ định
She isn't as unobligated as she pretends to be; she secretly helps her family a lot.
Cô ấy không tự do như cô ấy giả vờ; cô ấy bí mật giúp đỡ gia đình rất nhiều.
Nghi vấn
Is he the most unobligated person you know, or does someone else have more free time?
Anh ấy có phải là người tự do nhất bạn biết không, hay ai đó có nhiều thời gian rảnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobligated".

Tự do tài chính và ngân sách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý tài chính cá nhân và công cộng, khái niệm 'unobligated funds' (quỹ chưa cam kết) rất quan trọng. Nó thể hiện sự linh hoạt tài chính, cho phép các cá nhân hoặc tổ chức sử dụng tiền cho các mục đích mới hoặc không lường trước được, thay vì bị ràng buộc bởi các cam kết chi tiêu trước đó. Việc có 'unobligated funds' thường được xem là dấu hiệu của quản lý tài chính thận trọng và khả năng thích ứng.

Quyền lựa chọn cá nhân

Ở một khía cạnh rộng hơn, 'unobligated' cũng có thể liên quan đến khái niệm tự do cá nhân và quyền lựa chọn. Khi một người 'unobligated to do something', họ có quyền từ chối hoặc lựa chọn hành động khác mà không phải chịu trách nhiệm pháp lý hay đạo đức. Điều này phản ánh giá trị cao của sự độc lập và quyền tự quyết trong nhiều xã hội phương Tây.