(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unobligated
C1

unobligated

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không bị ràng buộc không có nghĩa vụ tự do
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unobligated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ; tự do làm điều mình chọn.

Definition (English Meaning)

Not bound by an obligation; free to do as one chooses.

Ví dụ Thực tế với 'Unobligated'

  • "He felt unobligated to help his former colleagues after leaving the company."

    "Anh ấy cảm thấy không có nghĩa vụ phải giúp đỡ các đồng nghiệp cũ sau khi rời công ty."

  • "The company is unobligated to provide severance pay in this situation."

    "Công ty không có nghĩa vụ phải trả trợ cấp thôi việc trong tình huống này."

  • "As an independent contractor, you are unobligated to attend company meetings."

    "Là một nhà thầu độc lập, bạn không có nghĩa vụ phải tham dự các cuộc họp của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unobligated'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unobligated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

free(tự do)
unbound(không bị ràng buộc)
unconstrained(không bị hạn chế)

Trái nghĩa (Antonyms)

obligated(bị bắt buộc)
bound(bị ràng buộc)
required(bắt buộc)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Unobligated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unobligated' thường mang ý nghĩa về sự tự do và không bị ràng buộc về mặt pháp lý, đạo đức hoặc tài chính. Nó đối lập với trạng thái 'obligated' (bị bắt buộc). Khác với 'free' mang nghĩa rộng hơn về sự tự do, 'unobligated' nhấn mạnh sự không tồn tại của một nghĩa vụ cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unobligated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)