(Top Banner Ad)
obligated
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

obligated

UK: /ˈɒblɪɡeɪtɪd/ • US: /ˈɑːblɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có nghĩa vụ bị ràng buộc phải bổn phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Legally or morally bound to do something.

Vietnamese Meaning

Có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is obligated to provide a safe working environment."

    "Công ty có nghĩa vụ cung cấp một môi trường làm việc an toàn."

  • "I feel obligated to help my friend in need."

    "Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ bạn tôi khi gặp khó khăn."

  • "The students are obligated to attend all classes."

    "Học sinh có nghĩa vụ tham gia tất cả các buổi học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obligate bắt buộc ai đó làm gì, ràng buộc bằng nghĩa vụ
Noun obligation nghĩa vụ, bổn phận, sự bắt buộc
Adjective obligatory mang tính bắt buộc, có tính nghĩa vụ
Adverb obligatorily một cách bắt buộc, theo nghĩa vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligāre
Latin
obligāre
Old French
obliger
Middle English
obligen
English
obligate
English
obligated

Nguồn gốc từ 'buộc' và 'ràng buộc'

Từ 'obligated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ 'ligāre' có nghĩa là 'buộc' hoặc 'ràng buộc'. Khi thêm tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'tới' hoặc 'hướng về'), 'obligāre' mang ý nghĩa 'buộc lại, trói lại, đặt dưới sự ràng buộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'obliger', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'có nghĩa vụ' hoặc 'bị bắt buộc' bởi một quy tắc, hợp đồng hay đạo đức.

Usage Note

Từ 'obligated' thường thể hiện một sự ràng buộc, một trách nhiệm mà một người hoặc một tổ chức phải tuân thủ. Nó có thể phát sinh từ luật pháp, hợp đồng, lời hứa hoặc các chuẩn mực đạo đức. Sắc thái của 'obligated' mạnh hơn 'responsible' (chịu trách nhiệm) nhưng nhẹ hơn 'compelled' (bị ép buộc).

Prepositions

to by

'Obligated to': chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó có nghĩa vụ phải thực hiện. Ví dụ: 'He is obligated to pay his debts.' ('Obligated by': chỉ rõ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nghĩa vụ. Ví dụ: 'He is obligated by the contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obligated
  • feel feel obligated
    (cảm thấy có nghĩa vụ, cảm thấy mắc nợ (ơn nghĩa))
  • be be obligated
    (có nghĩa vụ, bị bắt buộc)
  • become become obligated
    (trở nên có nghĩa vụ)
Adverb + obligated
  • legally legally obligated
    (bị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally morally obligated
    (có nghĩa vụ về mặt đạo đức)
  • financially financially obligated
    (có nghĩa vụ tài chính)
obligated + Preposition
  • to obligated to do something
    (có nghĩa vụ/bị bắt buộc làm gì đó)
  • to obligated to someone
    (có nghĩa vụ/nợ ai đó (về mặt tình cảm, giúp đỡ))

Idioms

  • be obligated to do something

    có nghĩa vụ, bị bắt buộc phải làm gì

    "As a citizen, you are obligated to pay taxes."

    (Là một công dân, bạn có nghĩa vụ phải nộp thuế.)

  • under no obligation

    không có nghĩa vụ, không bị bắt buộc

    "You are under no obligation to help him, but it would be kind."

    (Bạn không có nghĩa vụ phải giúp anh ấy, nhưng làm vậy thì thật tử tế.)

  • feel obligated

    cảm thấy có bổn phận, cảm thấy mắc nợ (ơn nghĩa)

    "I felt obligated to invite her since she invited me last time."

    (Tôi cảm thấy có bổn phận phải mời cô ấy vì lần trước cô ấy đã mời tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obligated

Tính từ
Lật mặt

Có nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải làm điều gì đó.

"The company is obligated to provide a safe working environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obligated".

Khế ước xã hội và Nghĩa vụ

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'nghĩa vụ' ('obligated') thường gắn liền với khế ước xã hội (social contract) – một thỏa thuận ngầm hoặc rõ ràng giữa các thành viên để duy trì trật tự xã hội. Điều này bao gồm việc tuân thủ luật pháp, đạo đức, và các quy tắc ứng xử, không chỉ vì sợ hình phạt mà còn vì ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng. Việc nhận thức được 'nghĩa vụ' giúp xây dựng một xã hội hoạt động hiệu quả và công bằng.

Nghĩa vụ pháp lý và đạo đức

Văn hóa phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa 'nghĩa vụ pháp lý' (legally obligated) và 'nghĩa vụ đạo đức' (morally obligated). Nghĩa vụ pháp lý là những điều mà luật pháp yêu cầu bạn phải làm, nếu không sẽ đối mặt với hậu quả pháp lý. Ngược lại, nghĩa vụ đạo đức là những điều mà xã hội hoặc lương tâm bạn cho là đúng đắn, không có sự ràng buộc pháp lý nhưng lại định hình hành vi và danh tiếng của một người trong cộng đồng.