(Top Banner Ad)
unofficial remark
B2
Tính từ (unofficial) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unofficial remark

UK: /ˌʌn.əˈfɪʃ.əl rɪˈmɑːk/ • US: /ˌʌn.əˈfɪʃ.əl rɪˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bình luận không chính thức nhận xét không chính thức phát ngôn không chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially authorized or recognized.

Vietnamese Meaning

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is just my unofficial opinion; don't quote me on it."

    "Đây chỉ là ý kiến không chính thức của tôi thôi; đừng trích dẫn tôi nhé."

  • "The politician's unofficial remark caused a stir in the media."

    "Lời nhận xét không chính thức của chính trị gia đã gây xôn xao trong giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark Lời nhận xét, phát biểu
Verb remark Nhận xét, bình luận
Adjective remarkable Đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably Một cách đáng chú ý, đặc biệt
Adjective official Chính thức
Noun official Quan chức, cán bộ
Adverb officially Một cách chính thức
Adjective unofficial Không chính thức
Adverb unofficially Một cách không chính thức

Synonyms

off-the-record comment (bình luận không ghi âm)private statement (tuyên bố riêng tư)

Antonyms

Related Words

informal conversation (cuộc trò chuyện không trang trọng)casual comment (bình luận thông thường)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
officium ('duty, service')
Old French
official ('pertaining to duty')
Middle English
official
Old French
remarquer ('to mark again, to notice')
Middle French
remarquer

Nguồn gốc của "unofficial"

Tiền tố "un-" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là phủ định hoặc đảo ngược hành động. Nó kết hợp với "official" (chính thức) có nguồn gốc từ tiếng Latin "officium" (nghĩa vụ, dịch vụ) thông qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, "unofficial" nghĩa là không chính thức, không được chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn gốc của "remark"

"Remark" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "remarquer", có nghĩa là "đánh dấu lại" hoặc "nhận thấy". Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa "nói hoặc viết điều gì đó như một nhận xét hoặc quan sát". Khi ghép lại, "unofficial remark" là một nhận xét được đưa ra mà không có tính chất chính thức hoặc không đại diện cho quan điểm chính thức.

Usage Note

Từ 'unofficial' thường được sử dụng để mô tả những hành động, phát ngôn, hoặc tài liệu không mang tính chất chính thống, thường mang tính cá nhân hoặc không được sự cho phép của tổ chức, cơ quan có thẩm quyền. Khác với 'informal' (không trang trọng) ở chỗ 'unofficial' nhấn mạnh vào sự thiếu tính chính thức về mặt pháp lý hoặc quy trình.
Từ 'remark' thường được sử dụng để chỉ một lời nhận xét ngắn gọn, có thể là về một sự kiện, một người, hoặc một vấn đề nào đó. Sắc thái của 'remark' có thể trung lập, tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Cụm từ 'unofficial remark' thường được dùng để chỉ những phát ngôn không mang tính đại diện cho tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền, thường được đưa ra trong các cuộc trò chuyện riêng tư hoặc không chính thức. Nó thường được dùng để phân biệt với các phát ngôn chính thức mang tính ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unofficial remark
  • casual a casual unofficial remark
    (một nhận xét không chính thức thông thường)
  • brief a brief unofficial remark
    (một nhận xét không chính thức ngắn gọn)
  • spontaneous a spontaneous unofficial remark
    (một nhận xét không chính thức tự phát)
Verb + unofficial remark
  • make to make an unofficial remark
    (đưa ra một nhận xét không chính thức)
  • offer to offer an unofficial remark
    (đưa ra một nhận xét không chính thức)
  • share to share an unofficial remark
    (chia sẻ một nhận xét không chính thức)
Preposition + unofficial remark
  • in in an unofficial remark
    (trong một nhận xét không chính thức)
  • through through an unofficial remark
    (thông qua một nhận xét không chính thức)

Idioms

  • off the record

    Không chính thức, không được công bố (thường là một nhận xét, thông tin)

    "The politician's comments were strictly off the record, but they were essentially an unofficial remark about the upcoming policy."

    (Bình luận của chính trị gia hoàn toàn là không chính thức, nhưng về cơ bản đó là một nhận xét không chính thức về chính sách sắp tới.)

  • a passing comment

    Một nhận xét thoáng qua, không có chủ ý sâu sắc (tương tự một nhận xét không chính thức)

    "He dismissed it as just a passing comment, a quick unofficial remark made without much thought."

    (Anh ấy bác bỏ nó chỉ là một nhận xét thoáng qua, một lời bình luận không chính thức được đưa ra mà không suy nghĩ nhiều.)

  • a casual observation

    Một sự quan sát ngẫu nhiên, bình thường (có thể là một nhận xét không chính thức)

    "Her casual observation, though an unofficial remark, sparked a heated debate among the colleagues."

    (Sự quan sát ngẫu nhiên của cô ấy, dù chỉ là một nhận xét không chính thức, đã châm ngòi một cuộc tranh luận gay gắt giữa các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unofficial remark

Tính từ (unofficial)
Lật mặt

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận.

"This is just my unofficial opinion; don't quote me on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial remark".

"Thăm dò dư luận" không chính thức

Trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh, một "unofficial remark" (nhận xét không chính thức) thường được sử dụng như một cách để thăm dò phản ứng của công chúng hoặc các bên liên quan mà không cam kết chính thức. Điều này cho phép người phát ngôn hoặc tổ chức đánh giá ý kiến trước khi đưa ra một tuyên bố chính thức, nhằm giảm thiểu rủi ro.

Phân biệt chính thức và cá nhân

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, việc phân biệt giữa quan điểm cá nhân và tuyên bố chính thức là rất quan trọng. Một "unofficial remark" có nghĩa là người nói đang chia sẻ ý kiến cá nhân chứ không phải đại diện cho tổ chức của họ. Điều này giúp tránh hiểu lầm và duy trì sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.