(Top Banner Ad)
formal announcement
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Kinh doanh, Truyền thông

formal announcement

UK: /ˈfɔːməl əˈnaʊnsmənt/ • US: /ˈfɔːrməl əˈnaʊnsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo chính thức tuyên bố chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official statement or declaration made in a ceremonious and proper manner.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức được thực hiện một cách trang trọng và đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a formal announcement about the new merger."

    "Công ty đã đưa ra một thông báo chính thức về vụ sáp nhập mới."

  • "The president issued a formal announcement regarding the new economic policy."

    "Tổng thống đã đưa ra một thông báo chính thức về chính sách kinh tế mới."

  • "The school made a formal announcement about the changes to the curriculum."

    "Nhà trường đã đưa ra một thông báo chính thức về những thay đổi trong chương trình giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal chính thức, trang trọng, theo nghi thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adjective informal không chính thức, thân mật
Verb announce công bố, thông báo, tuyên bố
Noun announcer phát thanh viên, người công bố
Adjective unannounced không được thông báo trước

Synonyms

official statement (tuyên bố chính thức)public declaration (tuyên bố công khai)

Antonyms

informal announcement (thông báo không chính thức)unofficial statement (tuyên bố không chính thức)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
Middle English
formal
Latin
nuntiare (to report)
Old French
anoncier (to announce)
Middle English
announcement

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, hình thức, khuôn mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ 'formel', nó đến với tiếng Anh và giữ ý nghĩa liên quan đến sự tuân thủ các quy tắc, hình thức hoặc nghi thức.

Nguồn gốc của 'Announcement'

Từ 'announcement' có gốc từ động từ 'nuntiare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'báo cáo'. Khi kết hợp với tiền tố 'ad-' (tức 'tới, đến'), tạo thành 'annuntiare' (thông báo). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'anoncier' và trở thành 'announcement' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là sự công bố, tuyên bố.

Usage Note

Cụm từ 'formal announcement' nhấn mạnh tính chất chính thức, trang trọng và có chủ đích của thông báo. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thông báo có tầm quan trọng lớn, ảnh hưởng đến nhiều người hoặc liên quan đến các quy trình, quy định. So với 'announcement' đơn thuần, 'formal announcement' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formal announcement
  • make make a formal announcement
    (đưa ra một thông báo chính thức)
  • issue issue a formal announcement
    (ban hành một thông báo chính thức)
  • release release a formal announcement
    (công bố một thông báo chính thức)
  • await await a formal announcement
    (chờ đợi một thông báo chính thức)
Adjective + formal announcement
  • official an official formal announcement
    (một thông báo chính thức mang tính công khai)
  • public a public formal announcement
    (một thông báo chính thức công khai)
  • joint a joint formal announcement
    (một thông báo chính thức chung)
  • long-awaited a long-awaited formal announcement
    (một thông báo chính thức được mong đợi từ lâu)
formal announcement + Preposition
  • of formal announcement of a decision
    (thông báo chính thức về một quyết định)
  • about formal announcement about the merger
    (thông báo chính thức về vụ sáp nhập)

Idioms

  • make a formal announcement

    đưa ra một tuyên bố/thông báo chính thức

    "The company is expected to make a formal announcement about the new CEO next week."

    (Công ty dự kiến sẽ đưa ra một thông báo chính thức về CEO mới vào tuần tới.)

  • await a formal announcement

    chờ đợi một thông báo chính thức

    "We are still awaiting a formal announcement from the government regarding the new policy."

    (Chúng tôi vẫn đang chờ đợi một thông báo chính thức từ chính phủ về chính sách mới.)

  • withdraw a formal announcement

    rút lại một thông báo chính thức

    "Due to unexpected changes, they had to withdraw the formal announcement of the event."

    (Do những thay đổi bất ngờ, họ đã phải rút lại thông báo chính thức về sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal announcement

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức được thực hiện một cách trang trọng và đúng mực.

"The company made a formal announcement about the new merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formal announcement, which was delivered by the CEO, outlined the company's new strategic direction.
Thông báo chính thức, được đưa ra bởi CEO, đã vạch ra định hướng chiến lược mới của công ty.
Phủ định
There wasn't a formal announcement that explained the sudden change in policy, which caused a lot of confusion.
Không có một thông báo chính thức nào giải thích sự thay đổi đột ngột trong chính sách, điều này đã gây ra rất nhiều hoang mang.
Nghi vấn
Was the announcement, which was about the merger, formal enough to satisfy the shareholders?
Thông báo, về việc sáp nhập, có đủ trang trọng để làm hài lòng các cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal announcement".

Tầm quan trọng của sự chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc luật pháp, một 'formal announcement' (thông báo chính thức) là cách để đảm bảo thông tin được truyền tải một cách minh bạch, có thẩm quyền và thường là có tính ràng buộc pháp lý. Nó tạo ra một hồ sơ công khai và thể hiện sự cam kết hoặc trách nhiệm.

Các sự kiện đời sống quan trọng

Các thông báo chính thức cũng đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện cá nhân trọng đại. Ví dụ, thông báo đính hôn hoặc kết hôn (engagement/wedding announcement) thường được thực hiện một cách trang trọng, đôi khi qua báo chí hoặc thiệp mời đặc biệt, để chia sẻ tin vui với bạn bè, gia đình và cộng đồng một cách có ý nghĩa và tôn trọng.