(Top Banner Ad)
authorized
B2
adjective B2 Pháp luật, Kinh doanh, Hành chính

authorized

UK: /ˈɔːθəraɪzd/ • US: /ˈɔːθəraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được ủy quyền được cho phép có thẩm quyền hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having official permission or approval.

Vietnamese Meaning

Được ủy quyền, được cho phép, được chính thức phê duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only authorized personnel are allowed in this area."

    "Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực này."

  • "He is an authorized dealer for this company."

    "Ông ấy là một đại lý được ủy quyền của công ty này."

  • "The program requires authorized access."

    "Chương trình yêu cầu quyền truy cập được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép chính thức
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Noun authority thẩm quyền, quyền lực, chính quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy
Adjective unauthorized không được phép, trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
Medieval Latin
auctorizare
Old French
autoriser
Middle English
autorisen
Modern English
authorize -> authorized

Nguồn gốc từ người có quyền

Từ 'authorized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'người tạo ra, tác giả, người lãnh đạo'. Vì vậy, 'authorize' ban đầu có nghĩa là 'trao cho ai đó quyền lực và uy tín của một người lãnh đạo hoặc tác giả'. Khi bạn được 'authorized', bạn được trao quyền hành động như một người có thẩm quyền.

Usage Note

Tính từ 'authorized' mô tả một hành động, một người hoặc một vật đã được cho phép hoặc chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và chính thức của sự cho phép. So sánh với 'permitted', 'authorized' mang tính chất trang trọng và có quyền lực hơn.

Prepositions

by

'Authorized by' chỉ ra ai hoặc cơ quan nào đã cấp phép hoặc ủy quyền. Ví dụ: 'This document is authorized by the CEO.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + authorized
  • fully authorized
    (được ủy quyền/cho phép đầy đủ)
  • officially authorized
    (được ủy quyền/cho phép chính thức)
  • duly authorized
    (được ủy quyền/cho phép hợp lệ, đúng thủ tục)
be authorized + to do something
  • to access be authorized to access the files
    (được phép truy cập các tệp tin)
  • to sign be authorized to sign the contract
    (được ủy quyền ký hợp đồng)
  • to make be authorized to make a decision
    (được trao quyền đưa ra quyết định)
Noun + authorized
  • personnel authorized personnel
    (nhân viên được phép (vào một khu vực nào đó))
  • dealer authorized dealer
    (đại lý ủy quyền (nhà phân phối chính thức))
  • representative authorized representative
    (người đại diện được ủy quyền)

Idioms

  • Authorized personnel only

    Chỉ nhân viên có phận sự/có thẩm quyền mới được vào. Đây là một cụm từ cố định thường thấy trên các biển báo.

    "The lab door had a large sign that read: 'Authorized Personnel Only'."

    (Cửa phòng thí nghiệm có một tấm biển lớn ghi: 'Chỉ nhân viên có phận sự mới được vào'.)

  • The Authorized Version

    Bản được chính thức công nhận. Cụm từ này thường dùng để chỉ Kinh Thánh bản King James, bản dịch tiếng Anh có ảnh hưởng lớn trong văn hóa.

    "Many scholars study the literary style of the Authorized Version of the Bible."

    (Nhiều học giả nghiên cứu phong cách văn học của Kinh Thánh Bản được chính thức công nhận (Bản King James).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized

adjective
Lật mặt

Được ủy quyền, được cho phép, được chính thức phê duyệt.

"Only authorized personnel are allowed in this area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO authorized the new marketing campaign.
Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho chiến dịch marketing mới.
Phủ định
I am not authorized to share this confidential information.
Tôi không được phép chia sẻ thông tin mật này.
Nghi vấn
Are you authorized to access this restricted area?
Bạn có được phép truy cập vào khu vực hạn chế này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager authorized the payment.
Người quản lý đã cho phép thanh toán.
Phủ định
Not only did the CEO authorize the project, but also the board of directors approved it.
Không chỉ CEO ủy quyền cho dự án, mà cả hội đồng quản trị cũng đã phê duyệt nó.
Nghi vấn
Should you be authorized to access the restricted files, please inform the IT department.
Nếu bạn được ủy quyền truy cập các tệp bị hạn chế, vui lòng thông báo cho bộ phận CNTT.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized".

'Đại lý Ủy quyền' (Authorized Dealer) và Niềm tin của Người tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây, việc mua hàng từ một 'đại lý ủy quyền' là cực kỳ quan trọng, đặc biệt với các mặt hàng xa xỉ như đồng hồ, ô tô, hoặc đồ điện tử cao cấp. Điều này đảm bảo sản phẩm là hàng thật, không phải hàng giả, và đi kèm với chế độ bảo hành đầy đủ từ nhà sản xuất. Đây là một biểu tượng của sự tin cậy và chất lượng.

Sự 'ủy quyền' trong An ninh mạng và Quyền riêng tư

Khái niệm 'authorized' (được cấp quyền) là trung tâm của cuộc sống số hiện đại. Mỗi ngày, chúng ta đều phải 'authorize' (cấp quyền) cho các ứng dụng truy cập dữ liệu, đăng nhập vào tài khoản, hay thực hiện thanh toán. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa, nơi an ninh kỹ thuật số và quyền riêng tư cá nhân ngày càng được coi trọng.