(Top Banner Ad)
official statement
B2
Noun B2 Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

official statement

UK: /əˈfɪʃəl ˈsteɪtmənt/ • US: /əˈfɪʃəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chính thức thông báo chính thức công bố chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal announcement or declaration made by a person or group in an authoritative position, often to provide information, clarify a situation, or express a stance.

Vietnamese Meaning

Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức được đưa ra bởi một người hoặc một nhóm người có thẩm quyền, thường là để cung cấp thông tin, làm rõ một tình huống hoặc bày tỏ một lập trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government issued an official statement on the recent economic crisis."

    "Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây."

  • "The company released an official statement denying the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức bác bỏ các cáo buộc."

  • "We are waiting for an official statement from the police regarding the incident."

    "Chúng tôi đang chờ đợi một tuyên bố chính thức từ cảnh sát liên quan đến vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun officer sĩ quan, viên chức (người có chức vụ chính thức)
Adverb officially một cách chính thức, theo đúng thủ tục
Adjective unofficial không chính thức, ngoài luồng
Verb state tuyên bố, phát biểu; nêu rõ
Noun state tình trạng, trạng thái; quốc gia, nhà nước
Verb restate tuyên bố lại, nhắc lại, trình bày lại

Synonyms

Antonyms

unofficial comment (bình luận không chính thức)rumor (tin đồn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
official
Old French
estatement
Middle English
statement

Nguồn gốc của "official statement"

Cụm từ "official statement" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ "official" (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin "officium" (nhiệm vụ, chức vụ, dịch vụ công), đi qua tiếng Pháp cổ ("oficial") trước khi vào tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa liên quan đến thẩm quyền hoặc vị trí có trách nhiệm. Từ "statement" (tuyên bố, phát biểu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "estatement" (hành động trình bày, tuyên bố), cũng phát triển qua tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, "official statement" trở thành một tuyên bố trang trọng, có tính pháp lý hoặc mang trọng lượng chính trị, được đưa ra bởi người có thẩm quyền hoặc đại diện cho một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và quyền lực của nguồn thông tin. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như chính trị, kinh doanh, hoặc luật pháp. Khác với một 'personal statement' (tuyên bố cá nhân), 'official statement' đại diện cho quan điểm của một tổ chức hoặc người có chức vụ.

Prepositions

on regarding about

'- On' được dùng khi đề cập đến chủ đề chính của tuyên bố (e.g., 'an official statement on the new policy'). '- Regarding' và '- About' có thể thay thế cho nhau, diễn tả nội dung liên quan đến tuyên bố (e.g., 'an official statement regarding/about the investigation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official statement
  • joint joint official statement
    (tuyên bố chính thức chung)
  • public public official statement
    (tuyên bố chính thức công khai)
  • clear clear official statement
    (tuyên bố chính thức rõ ràng)
  • written written official statement
    (tuyên bố chính thức bằng văn bản)
Verb + official statement
  • issue issue an official statement
    (đưa ra một tuyên bố chính thức)
  • make make an official statement
    (đưa ra một tuyên bố chính thức)
  • release release an official statement
    (công bố một tuyên bố chính thức)
  • retract retract an official statement
    (rút lại một tuyên bố chính thức)

Idioms

  • issue an official statement

    đưa ra/ban hành một tuyên bố chính thức

    "The government is expected to issue an official statement regarding the new policy."

    (Chính phủ dự kiến sẽ đưa ra một tuyên bố chính thức về chính sách mới.)

  • stick to the official statement

    tuân thủ/bám sát tuyên bố chính thức

    "During the press conference, the spokesperson had to stick to the official statement."

    (Trong buổi họp báo, người phát ngôn phải bám sát tuyên bố chính thức.)

  • await an official statement

    chờ đợi một tuyên bố chính thức

    "The public is eagerly awaiting an official statement from the investigation committee."

    (Công chúng đang háo hức chờ đợi một tuyên bố chính thức từ ủy ban điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official statement

Noun
Lật mặt

Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức được đưa ra bởi một người hoặc một nhóm người có thẩm quyền, thường là để cung cấp thông tin, làm rõ một tình huống hoặc bày tỏ một lập trường.

"The government issued an official statement on the recent economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official statement".

Tầm quan trọng trong giao tiếp công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và ngoại giao, một "official statement" (tuyên bố chính thức) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện lập trường chính thức và dứt khoát của một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân có thẩm quyền. Những tuyên bố này thường được biên soạn rất kỹ lưỡng, cẩn trọng từng câu chữ để tránh mọi sự hiểu lầm, và có thể mang trọng lượng pháp lý đáng kể.

Công cụ của sự minh bạch và trách nhiệm

Các tuyên bố chính thức thường được xem là một công cụ thiết yếu để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi xảy ra một sự kiện quan trọng hoặc một cuộc khủng hoảng, công chúng và giới truyền thông thường yêu cầu một tuyên bố chính thức để nắm rõ tình hình, hiểu về các hành động đã được thực hiện và lập trường của các bên liên quan. Đây là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng vào các tổ chức hoặc chính phủ.