(Top Banner Ad)
nastily
B2
Adverb B2 Giao tiếp hàng ngày

nastily

UK: /ˈnɑːstɪli/ • US: /ˈnæstɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó chịu một cách tồi tệ một cách độc ác một cách thô lỗ một cách bẩn thỉu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a nasty manner; disagreeably or offensively.

Vietnamese Meaning

Một cách khó chịu, tồi tệ, hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke to her nastily."

    "Anh ta đã nói chuyện với cô ấy một cách khó chịu."

  • "The children behaved nastily towards the new student."

    "Bọn trẻ đã cư xử tệ bạc với học sinh mới."

  • "She was nastily surprised by his comment."

    "Cô ấy đã rất khó chịu khi nghe lời bình luận của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nasty Khó chịu, tồi tệ, ghê tởm, độc ác
Noun nastiness Sự khó chịu, sự tồi tệ, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
nasty
English
nastily

Nguồn gốc của 'nastily'

Từ 'nastily' là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'nasty'. Bản thân từ 'nasty' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, có nghĩa là 'bẩn thỉu, khó chịu, độc ác'. Nguồn gốc chính xác của 'nasty' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Đức Hạ hoặc tiếng Pháp cổ mang ý nghĩa tương tự về sự bẩn thỉu hoặc ghê tởm. Khi dùng 'nastily', chúng ta đang diễn tả một hành động hay cách cư xử khó chịu, tồi tệ hoặc đầy ác ý.

Usage Note

"Nastily" diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự khó chịu, độc ác hoặc thô lỗ. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói gây khó chịu cho người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'unkindly' hoặc 'meanly', 'nastily' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự cố ý gây tổn thương hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nastily
  • behave behave nastily
    (cư xử một cách khó chịu/thô lỗ/ác ý)
  • treat treat someone nastily
    (đối xử với ai đó một cách tồi tệ/khó chịu)
  • talk talk nastily
    (nói chuyện khó nghe/cục cằn)
  • respond respond nastily
    (phản ứng một cách gay gắt/khó chịu)
  • end end nastily
    (kết thúc một cách tồi tệ/đáng tiếc)
Nastily + Adjective/Past Participle
  • nastily nastily cold (weather)
    ((thời tiết) lạnh buốt một cách khó chịu)
  • nastily nastily worded (letter/remark)
    ((thư/nhận xét) được viết/diễn đạt một cách khó nghe/ác ý)

Idioms

  • speak nastily to someone

    nói chuyện thô lỗ/gay gắt/ác ý với ai đó

    "She tends to speak nastily to strangers when she's stressed."

    (Cô ấy có xu hướng nói chuyện thô lỗ với người lạ khi bị căng thẳng.)

  • behave nastily towards someone

    cư xử tồi tệ/ác ý với ai đó

    "You shouldn't behave nastily towards your colleagues, even if you disagree with them."

    (Bạn không nên cư xử tồi tệ với đồng nghiệp, ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.)

  • things end nastily

    mọi thứ kết thúc một cách tồi tệ/không mấy tốt đẹp

    "Their relationship started well, but things ended nastily."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu tốt đẹp, nhưng mọi thứ đã kết thúc không mấy tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nastily

Adverb
Lật mặt

Một cách khó chịu, tồi tệ, hoặc xúc phạm.

"He spoke to her nastily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke nastily to his mother.
Anh ta nói chuyện một cách khó chịu với mẹ mình.
Phủ định
She didn't behave nastily at the party.
Cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Why did he treat her so nastily?
Tại sao anh ta đối xử với cô ấy một cách tệ hại như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nastily".

Giá trị của sự lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'nastily' (thô lỗ, ác ý) bị coi là thiếu tôn trọng và thường bị xã hội phản đối mạnh mẽ. Việc cư xử lịch sự, hòa nhã và tôn trọng người khác là những giá trị cốt lõi, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở. Hành vi 'nastily' có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc gây tổn hại đến các mối quan hệ.

Xử lý xung đột

Mặc dù có những lúc con người bày tỏ sự tức giận hoặc bất đồng, nhưng việc thể hiện những cảm xúc này 'nastily' thường được coi là không hiệu quả và thiếu văn minh. Thay vào đó, việc giải quyết xung đột thông qua đối thoại trực tiếp, bình tĩnh và có cấu trúc được khuyến khích hơn, nhằm tránh làm tổn thương tình cảm và duy trì sự hòa hợp xã hội.