(Top Banner Ad)
densely populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội học

densely populated

UK: /ˈdɛnsli ˈpɒpjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈdɛnsli ˈpɑpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có mật độ dân số cao dân cư đông đúc nơi đông dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large number of people living in a particular area.

Vietnamese Meaning

Có số lượng lớn người sống trong một khu vực cụ thể; có mật độ dân số cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tokyo is a densely populated city."

    "Tokyo là một thành phố có mật độ dân số cao."

  • "Southeast Asia is a densely populated region."

    "Đông Nam Á là một khu vực có mật độ dân số cao."

  • "Densely populated areas often face challenges related to resource management."

    "Các khu vực có mật độ dân số cao thường đối mặt với những thách thức liên quan đến quản lý tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun density mật độ
Verb densify làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ
Adverb densely một cách dày đặc
Noun population dân số
Verb populate định cư, cư trú
Adjective populous đông dân, nhiều dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
English
dense
Latin
populus
Latin
populare
English
populate
English
densely populated

Nguồn gốc của "Densely Populated"

Cụm từ "densely populated" được ghép từ hai thành phần chính. "Densely" là trạng từ của "dense" (dày đặc, đặc), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'densus'. "Populated" là thì quá khứ phân từ của động từ "populate" (định cư, làm cho có người sinh sống), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'populus' (người dân). Khi kết hợp lại, "densely populated" mô tả một khu vực có mật độ dân số cao, nơi nhiều người sinh sống trên một đơn vị diện tích nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các khu vực, thành phố hoặc quốc gia có số lượng dân cư lớn trên một đơn vị diện tích. Nó mang ý nghĩa khách quan về mật độ dân số, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực (mặc dù mật độ dân số cao có thể dẫn đến các vấn đề như quá tải cơ sở hạ tầng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + densely populated
  • very very densely populated
    (rất đông dân cư)
  • extremely extremely densely populated
    (cực kỳ đông dân cư)
  • highly highly densely populated
    (có mật độ dân số rất cao)
Noun + densely populated
  • area a densely populated area
    (một khu vực đông dân cư)
  • city a densely populated city
    (một thành phố đông dân cư)
  • region densely populated regions
    (các vùng đông dân cư)
  • country a densely populated country
    (một quốc gia đông dân)
Verb + densely populated
  • become become densely populated
    (trở nên đông dân cư)
  • remain remain densely populated
    (duy trì mật độ dân số cao)

Idioms

  • densely populated urban areas

    các khu vực đô thị đông dân cư

    "Traffic congestion is a major problem in densely populated urban areas."

    (Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề lớn ở các khu vực đô thị đông dân cư.)

  • densely populated regions

    các vùng đông dân cư

    "Many developing countries have densely populated regions that struggle with resource management."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển có các vùng đông dân cư đang vật lộn với việc quản lý tài nguyên.)

  • a densely populated country

    một quốc gia đông dân

    "Monaco is known as one of the most densely populated countries in the world."

    (Monaco được biết đến là một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

densely populated

Tính từ
Lật mặt

Có số lượng lớn người sống trong một khu vực cụ thể; có mật độ dân số cao.

"Tokyo is a densely populated city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds gathered densely in the forest.
Những con chim tụ tập dày đặc trong rừng.
Phủ định
The audience didn't pack densely into the concert hall.
Khán giả không chen chúc đông đúc trong phòng hòa nhạc.
Nghi vấn
Did the crowd gather densely around the stage?
Đám đông có tụ tập đông đúc quanh sân khấu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo, a densely populated metropolis, faces unique challenges in urban planning.
Tokyo, một đô thị đông dân, đối mặt với những thách thức riêng trong quy hoạch đô thị.
Phủ định
Unlike the rural countryside, which is sparsely populated, the city center is not a place to find solitude.
Không giống như vùng nông thôn hẻo lánh, nơi dân cư thưa thớt, trung tâm thành phố không phải là nơi để tìm kiếm sự cô độc.
Nghi vấn
Considering the limited space, is Singapore, densely populated as it is, still striving for sustainable growth?
Với không gian hạn chế, Singapore, dù đông dân đến vậy, vẫn đang nỗ lực để tăng trưởng bền vững phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo is the most densely populated city in Japan.
Tokyo là thành phố đông dân nhất ở Nhật Bản.
Phủ định
The countryside is less densely populated than the city.
Vùng nông thôn ít dân cư hơn thành phố.
Nghi vấn
Is Hong Kong as densely populated as Singapore?
Hồng Kông có mật độ dân số đông như Singapore không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densely populated".

Ảnh hưởng đến hạ tầng và dịch vụ công cộng

Các khu vực đông dân cư, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thường phải đối mặt với áp lực lớn lên hạ tầng giao thông, hệ thống nhà ở, và việc cung cấp các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, và xử lý rác thải. Chính phủ và chính quyền địa phương phải liên tục tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân, từ phát triển giao thông công cộng hiệu quả đến xây dựng các khu dân cư dọc theo trục giao thông chính.

Động lực xã hội và không gian cá nhân

Ở những nơi đông dân, khái niệm về 'không gian cá nhân' (personal space) có thể khác biệt so với các vùng thưa dân. Mọi người có xu hướng thích nghi với việc sống gần nhau hơn và chấp nhận mật độ tiếp xúc cao hơn trong không gian công cộng. Điều này cũng thúc đẩy sự đa dạng văn hóa và xã hội, khi nhiều người từ các nền tảng khác nhau cùng chung sống, làm việc và tương tác, tạo ra một môi trường sôi động nhưng cũng có thể tiềm ẩn những thách thức về hòa nhập và duy trì trật tự xã hội.