densely populated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a large number of people living in a particular area.
Vietnamese Meaning
Có số lượng lớn người sống trong một khu vực cụ thể; có mật độ dân số cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tokyo is a densely populated city."
"Tokyo là một thành phố có mật độ dân số cao."
-
"Southeast Asia is a densely populated region."
"Đông Nam Á là một khu vực có mật độ dân số cao."
-
"Densely populated areas often face challenges related to resource management."
"Các khu vực có mật độ dân số cao thường đối mặt với những thách thức liên quan đến quản lý tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | density | mật độ |
| Verb | densify | làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ |
| Adverb | densely | một cách dày đặc |
| Noun | population | dân số |
| Verb | populate | định cư, cư trú |
| Adjective | populous | đông dân, nhiều dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các khu vực, thành phố hoặc quốc gia có số lượng dân cư lớn trên một đơn vị diện tích. Nó mang ý nghĩa khách quan về mật độ dân số, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực (mặc dù mật độ dân số cao có thể dẫn đến các vấn đề như quá tải cơ sở hạ tầng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very densely populated (rất đông dân cư)
-
extremely extremely densely populated (cực kỳ đông dân cư)
-
highly highly densely populated (có mật độ dân số rất cao)
-
area a densely populated area (một khu vực đông dân cư)
-
city a densely populated city (một thành phố đông dân cư)
-
region densely populated regions (các vùng đông dân cư)
-
country a densely populated country (một quốc gia đông dân)
-
become become densely populated (trở nên đông dân cư)
-
remain remain densely populated (duy trì mật độ dân số cao)
Idioms
-
densely populated urban areas
các khu vực đô thị đông dân cư
"Traffic congestion is a major problem in densely populated urban areas."
(Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề lớn ở các khu vực đô thị đông dân cư.)
-
densely populated regions
các vùng đông dân cư
"Many developing countries have densely populated regions that struggle with resource management."
(Nhiều quốc gia đang phát triển có các vùng đông dân cư đang vật lộn với việc quản lý tài nguyên.)
-
a densely populated country
một quốc gia đông dân
"Monaco is known as one of the most densely populated countries in the world."
(Monaco được biết đến là một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
densely populated
Tính từCó số lượng lớn người sống trong một khu vực cụ thể; có mật độ dân số cao.
"Tokyo is a densely populated city."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds gathered densely in the forest. |
Những con chim tụ tập dày đặc trong rừng. |
| Phủ định | The audience didn't pack densely into the concert hall. |
Khán giả không chen chúc đông đúc trong phòng hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did the crowd gather densely around the stage? |
Đám đông có tụ tập đông đúc quanh sân khấu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tokyo, a densely populated metropolis, faces unique challenges in urban planning. |
Tokyo, một đô thị đông dân, đối mặt với những thách thức riêng trong quy hoạch đô thị. |
| Phủ định | Unlike the rural countryside, which is sparsely populated, the city center is not a place to find solitude. |
Không giống như vùng nông thôn hẻo lánh, nơi dân cư thưa thớt, trung tâm thành phố không phải là nơi để tìm kiếm sự cô độc. |
| Nghi vấn | Considering the limited space, is Singapore, densely populated as it is, still striving for sustainable growth? |
Với không gian hạn chế, Singapore, dù đông dân đến vậy, vẫn đang nỗ lực để tăng trưởng bền vững phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tokyo is the most densely populated city in Japan. |
Tokyo là thành phố đông dân nhất ở Nhật Bản. |
| Phủ định | The countryside is less densely populated than the city. |
Vùng nông thôn ít dân cư hơn thành phố. |
| Nghi vấn | Is Hong Kong as densely populated as Singapore? |
Hồng Kông có mật độ dân số đông như Singapore không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densely populated".
