(Top Banner Ad)
sparsely populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

sparsely populated

UK: /ˈspɑːsli ˈpɒpjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈspɑrsli ˈpɑpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dân cư thưa thớt mật độ dân số thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low population density; having few people living in an area.

Vietnamese Meaning

Có mật độ dân số thấp; có ít người sinh sống trong một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siberia is a sparsely populated region of Russia."

    "Siberia là một khu vực dân cư thưa thớt của Nga."

  • "The countryside is sparsely populated."

    "Vùng nông thôn có dân cư thưa thớt."

  • "Canada's northern territories are sparsely populated."

    "Các vùng lãnh thổ phía bắc của Canada có dân cư thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparse thưa thớt, rải rác
Adverb sparsely một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness sự thưa thớt, sự rải rác
Verb populate định cư, cư trú, đổ đầy dân cư
Noun population dân số, dân cư
Adjective populated có người ở, đã được định cư (dùng trong cụm 'densely populated' hay 'sparsely populated')
Verb depopulate làm giảm dân số
Noun depopulation sự giảm dân số
Verb overpopulate làm quá tải dân số
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sperg-
Latin
spargere (to scatter)
Latin
sparsus (scattered)
English
sparse (late 17th century)
Latin
populus (people)
Latin
populare (to people)
Old French
populer
English
populate (early 17th century)
English
sparsely populated (combination)

Nguồn gốc 'Sparsely'

Từ 'sparse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sparsus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spargere' có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán'. Nó mô tả một cái gì đó có số lượng nhỏ và trải rộng ra, không tập trung dày đặc.

Nguồn gốc 'Populated'

Từ 'populate' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân) và 'populare' (định cư, làm cho có người ở). 'Populated' là dạng quá khứ phân từ của 'populate', có nghĩa là 'được định cư' hoặc 'có người sinh sống'.

Ý nghĩa tổng thể

Khi kết hợp 'sparsely' (một cách thưa thớt) với 'populated' (có người ở), cụm từ 'sparsely populated' diễn tả tình trạng một khu vực có rất ít người sinh sống, dân cư thưa thớt và phân bố rải rác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực rộng lớn, nơi có ít người sinh sống trên mỗi đơn vị diện tích. Nó nhấn mạnh sự phân bố thưa thớt của dân cư. Khác với 'underpopulated', 'sparsely populated' chỉ đơn thuần nói về mật độ dân số thấp, trong khi 'underpopulated' có thể ngụ ý rằng khu vực đó có tiềm năng phát triển hơn nếu có nhiều người sinh sống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sparsely populated
  • very very sparsely populated
    (rất thưa dân)
  • relatively relatively sparsely populated
    (tương đối thưa dân)
  • extremely extremely sparsely populated
    (cực kỳ thưa dân)
  • largely largely sparsely populated
    (phần lớn thưa dân)
Noun describing area + sparsely populated
  • area a sparsely populated area
    (một khu vực thưa dân)
  • region a sparsely populated region
    (một vùng thưa dân)
  • country a sparsely populated country
    (một quốc gia thưa dân)
  • district a sparsely populated district
    (một quận/huyện thưa dân)
  • hinterland the sparsely populated hinterland
    (vùng nội địa thưa dân)
Verb + sparsely populated
  • remain The region remains sparsely populated.
    (Vùng đó vẫn thưa dân.)
  • become The countryside has become sparsely populated.
    (Vùng nông thôn đã trở nên thưa dân.)
  • be It is a sparsely populated area.
    (Đó là một khu vực thưa dân.)

Idioms

  • a sparsely populated area/region

    một khu vực/vùng có mật độ dân số thấp, ít người sinh sống

    "The northern parts of Canada are vast and a sparsely populated area."

    (Các vùng phía bắc Canada rộng lớn và là một khu vực thưa dân.)

  • remote and sparsely populated

    xa xôi và thưa dân

    "They live in a remote and sparsely populated village in the mountains."

    (Họ sống ở một ngôi làng xa xôi và thưa dân trên núi.)

  • sparsely populated countryside

    vùng nông thôn thưa dân

    "The journey took us through miles of sparsely populated countryside."

    (Chuyến đi đưa chúng tôi qua hàng dặm đường nông thôn thưa dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparsely populated

Tính từ
Lật mặt

Có mật độ dân số thấp; có ít người sinh sống trong một khu vực.

"Siberia is a sparsely populated region of Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should encourage people to move to sparsely populated areas.
Chính phủ nên khuyến khích người dân chuyển đến các khu vực thưa dân.
Phủ định
We must not assume that sparsely populated regions lack resources.
Chúng ta không được cho rằng các khu vực thưa dân thiếu tài nguyên.
Nghi vấn
Could the sparsely populated island become a popular tourist destination?
Hòn đảo thưa dân này có thể trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had expected a bustling city, but they had found it sparsely populated when they arrived.
Các nhà thám hiểm đã mong đợi một thành phố nhộn nhịp, nhưng họ thấy nó thưa thớt dân cư khi họ đến.
Phủ định
The region had not been sparsely populated before the war; it had once been a thriving agricultural center.
Khu vực này đã không thưa thớt dân cư trước chiến tranh; nó đã từng là một trung tâm nông nghiệp phát triển.
Nghi vấn
Had the island been sparsely populated before the volcanic eruption devastated its villages?
Hòn đảo đã từng thưa thớt dân cư trước khi vụ phun trào núi lửa tàn phá các ngôi làng của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparsely populated".

Vùng biên giới và thiên nhiên hoang dã

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada) và Úc, các khu vực thưa dân thường gắn liền với khái niệm 'biên giới' (frontier) hoặc 'thiên nhiên hoang dã' (wilderness). Những vùng này thường tượng trưng cho sự tự do, tinh thần tự lập mạnh mẽ và những thử thách mà con người phải đối mặt khi khai phá.

Ảnh hưởng đến dịch vụ công cộng

Các khu vực thưa dân thường đối mặt với những thách thức trong việc cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu một cách hiệu quả, như trường học, bệnh viện, hoặc truy cập internet tốc độ cao. Điều này đòi hỏi các chính sách đặc biệt của chính phủ hoặc các cấu trúc cộng đồng sáng tạo để đảm bảo cư dân vẫn được tiếp cận các tiện ích cơ bản.