(Top Banner Ad)
uninhabited
B2
adjective B2 Địa lý, Môi trường

uninhabited

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có người ở vô cư không cư dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not lived in; without inhabitants.

Vietnamese Meaning

Không có người ở; không có cư dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is uninhabited and provides a safe haven for wildlife."

    "Hòn đảo không có người ở và cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã."

  • "They discovered an uninhabited island in the Pacific."

    "Họ đã khám phá ra một hòn đảo không có người ở ở Thái Bình Dương."

  • "Much of Antarctica is uninhabited due to the extreme climate."

    "Phần lớn Nam Cực không có người ở do khí hậu khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, ở (tại một nơi)
Noun inhabitant cư dân, người ở
Noun habitation nơi ở, sự cư trú
Noun habitat môi trường sống (của động vật, thực vật)
Adjective inhabitable có thể ở được
Adjective uninhabitable không thể ở được
Adjective inhabited có người ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
habitare
Old French
enhabiter
English
inhabit
Old English
un-
English
-ed
English
uninhabited

Cội nguồn từ La-tinh

Từ 'uninhabited' mang ý nghĩa 'không có người ở' có cội nguồn thú vị. Phần cốt lõi 'inhabit' đến từ động từ 'habitare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'sống trong'. Khi thêm tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định (như trong 'unhappy' – không vui) và hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ chỉ trạng thái, chúng ta có 'uninhabited' – diễn tả một nơi hoàn toàn không có sự hiện diện của con người.

Usage Note

Từ 'uninhabited' thường được dùng để mô tả các khu vực tự nhiên như đảo, rừng, hoặc các hành tinh khác. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của con người hoặc bất kỳ sinh vật sống nào có khả năng cư trú lâu dài. Cần phân biệt với 'desolate' (hoang vắng), từ này mang nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ một nơi từng có người ở nhưng bị bỏ hoang và trở nên tiêu điều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhabited
  • completely a completely uninhabited island
    (một hòn đảo hoàn toàn không có người ở)
  • vast vast uninhabited areas
    (những vùng rộng lớn không có người ở)
  • remote remote uninhabited territory
    (lãnh thổ hoang vắng hẻo lánh)
  • desolate desolate uninhabited landscapes
    (những cảnh quan hoang vắng không người)
Verb + uninhabited
  • remain The island remained uninhabited for centuries.
    (Hòn đảo đó vẫn hoang vắng trong nhiều thế kỷ.)
  • leave The plague left the village uninhabited.
    (Dịch bệnh đã khiến ngôi làng trở nên không người.)
  • find They found the planet uninhabited.
    (Họ thấy hành tinh đó không có sự sống.)
uninhabited + Noun
  • island an uninhabited island
    (một hòn đảo không có người ở)
  • land uninhabited land
    (đất đai hoang vắng)
  • region an uninhabited region
    (một khu vực không có người ở)
  • territory uninhabited territory
    (lãnh thổ hoang vắng)

Idioms

  • an uninhabited island

    một hòn đảo hoang (thường dùng trong bối cảnh phiêu lưu, sinh tồn, nơi không có dấu vết sự sống của con người)

    "He often dreams of escaping to an uninhabited island to live simply."

    (Anh ấy thường mơ ước trốn đến một hòn đảo hoang để sống một cuộc đời giản dị.)

  • uninhabited territory

    lãnh thổ hoang vắng (ám chỉ một vùng đất chưa được khám phá, khai phá hoặc một lĩnh vực kiến thức/trải nghiệm mới lạ)

    "Starting a new business without prior experience felt like venturing into uninhabited territory."

    (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới mà không có kinh nghiệm trước đó giống như dấn thân vào một lãnh thổ hoang vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabited

adjective
Lật mặt

Không có người ở; không có cư dân.

"The island is uninhabited and provides a safe haven for wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the island was uninhabited made it a perfect location for the secret research facility.
Việc hòn đảo không có người ở đã biến nó thành một địa điểm hoàn hảo cho cơ sở nghiên cứu bí mật.
Phủ định
Whether the island is uninhabited is not certain; the rumors of strange lights suggest otherwise.
Việc hòn đảo có không có người ở hay không vẫn chưa chắc chắn; những tin đồn về ánh sáng kỳ lạ cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Why the island remained uninhabited despite its fertile land is a mystery to archaeologists.
Tại sao hòn đảo vẫn không có người ở mặc dù đất đai màu mỡ là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is uninhabited because of its volcanic activity.
Hòn đảo không có người ở vì hoạt động núi lửa của nó.
Phủ định
This part of the forest isn't uninhabited; there are reports of a hidden tribe.
Khu vực này của rừng không phải là không có người ở; có những báo cáo về một bộ lạc ẩn mình.
Nghi vấn
Is that island uninhabited, or are there any settlements?
Hòn đảo đó không có người ở, hay có khu định cư nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is uninhabited.
Hòn đảo này không có người ở.
Phủ định
That island isn't uninhabited; there's a small research team living there.
Hòn đảo đó không phải là không có người ở; có một đội nghiên cứu nhỏ đang sống ở đó.
Nghi vấn
Why is that island uninhabited?
Tại sao hòn đảo đó không có người ở?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island was uninhabited centuries ago.
Hòn đảo đã từng không có người ở hàng thế kỷ trước.
Phủ định
The explorer didn't know the island was uninhabited until he landed.
Nhà thám hiểm đã không biết hòn đảo không có người ở cho đến khi anh ta đặt chân lên.
Nghi vấn
Was the area uninhabited before the volcanic eruption?
Khu vực đó đã từng không có người ở trước vụ phun trào núi lửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabited".

Hòn đảo hoang trong văn hóa đại chúng

Ý tưởng về 'hòn đảo hoang' (uninhabited island) là một mô típ cực kỳ phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nó thường được sử dụng để khám phá chủ đề sinh tồn, đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt, và hành trình khám phá bản thân khi tách biệt hoàn toàn khỏi xã hội. Tác phẩm kinh điển 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe là một ví dụ điển hình, nơi nhân vật chính bị mắc kẹt trên một hòn đảo không người ở và buộc phải học cách tự mình sống sót.

Khái niệm 'Terra Nullius'

Trong lịch sử thuộc địa, khái niệm 'Terra Nullius' (tiếng Latin có nghĩa là 'đất của không ai') đã được các cường quốc châu Âu sử dụng để biện minh cho việc chiếm đóng những vùng đất mà họ tuyên bố là 'hoang vắng' hoặc 'không có người ở', mặc dù thực tế có thể có các dân tộc bản địa sinh sống ở đó. Khái niệm này đã có tác động sâu sắc đến lịch sử và quyền đất đai của nhiều quốc gia bản địa trên thế giới.