(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uninhabited
B2

uninhabited

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không có người ở vô cư không cư dân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uninhabited'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có người ở; không có cư dân.

Definition (English Meaning)

Not lived in; without inhabitants.

Ví dụ Thực tế với 'Uninhabited'

  • "The island is uninhabited and provides a safe haven for wildlife."

    "Hòn đảo không có người ở và cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã."

  • "They discovered an uninhabited island in the Pacific."

    "Họ đã khám phá ra một hòn đảo không có người ở ở Thái Bình Dương."

  • "Much of Antarctica is uninhabited due to the extreme climate."

    "Phần lớn Nam Cực không có người ở do khí hậu khắc nghiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uninhabited'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: uninhabited
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Uninhabited'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'uninhabited' thường được dùng để mô tả các khu vực tự nhiên như đảo, rừng, hoặc các hành tinh khác. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của con người hoặc bất kỳ sinh vật sống nào có khả năng cư trú lâu dài. Cần phân biệt với 'desolate' (hoang vắng), từ này mang nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ một nơi từng có người ở nhưng bị bỏ hoang và trở nên tiêu điều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uninhabited'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the island was uninhabited made it a perfect location for the secret research facility.
Việc hòn đảo không có người ở đã biến nó thành một địa điểm hoàn hảo cho cơ sở nghiên cứu bí mật.
Phủ định
Whether the island is uninhabited is not certain; the rumors of strange lights suggest otherwise.
Việc hòn đảo có không có người ở hay không vẫn chưa chắc chắn; những tin đồn về ánh sáng kỳ lạ cho thấy điều ngược lại.
Nghi vấn
Why the island remained uninhabited despite its fertile land is a mystery to archaeologists.
Tại sao hòn đảo vẫn không có người ở mặc dù đất đai màu mỡ là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is uninhabited because of its volcanic activity.
Hòn đảo không có người ở vì hoạt động núi lửa của nó.
Phủ định
This part of the forest isn't uninhabited; there are reports of a hidden tribe.
Khu vực này của rừng không phải là không có người ở; có những báo cáo về một bộ lạc ẩn mình.
Nghi vấn
Is that island uninhabited, or are there any settlements?
Hòn đảo đó không có người ở, hay có khu định cư nào không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is uninhabited.
Hòn đảo này không có người ở.
Phủ định
That island isn't uninhabited; there's a small research team living there.
Hòn đảo đó không phải là không có người ở; có một đội nghiên cứu nhỏ đang sống ở đó.
Nghi vấn
Why is that island uninhabited?
Tại sao hòn đảo đó không có người ở?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island was uninhabited centuries ago.
Hòn đảo đã từng không có người ở hàng thế kỷ trước.
Phủ định
The explorer didn't know the island was uninhabited until he landed.
Nhà thám hiểm đã không biết hòn đảo không có người ở cho đến khi anh ta đặt chân lên.
Nghi vấn
Was the area uninhabited before the volcanic eruption?
Khu vực đó đã từng không có người ở trước vụ phun trào núi lửa phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)