(Top Banner Ad)
unpressurized
C1
adjective C1 Kỹ thuật, Hàng không

unpressurized

UK: /ˌʌnˈpreʃəˌraɪzd/ • US: /ˌʌnˈpreʃəˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được điều áp không có áp suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the pressure inside kept at a normal or required level.

Vietnamese Meaning

Không có áp suất bên trong được duy trì ở mức bình thường hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cargo hold of the plane was unpressurized."

    "Khoang chở hàng của máy bay không được điều áp."

  • "The unpressurized cabin made it difficult to breathe."

    "Khoang không điều áp khiến việc thở trở nên khó khăn."

  • "Astronauts must wear spacesuits in the unpressurized environment of space."

    "Các phi hành gia phải mặc đồ du hành vũ trụ trong môi trường không điều áp của không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, sức ép
Verb pressurize điều áp, tạo áp suất
Noun pressurization sự điều áp, sự tạo áp suất
Adjective pressurized được điều áp, có áp suất
Verb depressurize giảm áp suất, xả áp
Noun depressurization sự giảm áp suất, sự xả áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
pressura
Old French
presser
English
pressure (noun)
English
pressurize (verb)
English
unpressurized (adjective/participle)

Giải Mã 'Unpressurized'

Từ 'unpressurized' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại được tạo thành từ ba phần. 'Un-' là một tiền tố gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'pressurize' (điều áp, tạo áp suất) được hình thành từ danh từ 'pressure' (áp suất), mà bản thân 'pressure' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, hậu tố '-d' biến động từ 'pressurize' thành tính từ hoặc phân từ quá khứ. Do đó, 'unpressurized' có nghĩa là 'không được điều áp' hoặc 'không có áp suất'.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến máy bay, tàu vũ trụ hoặc các môi trường kín khác, nơi áp suất được kiểm soát. 'Unpressurized' chỉ trạng thái ngược lại với 'pressurized' (được điều áp). Sự khác biệt nằm ở việc 'unpressurized' chỉ sự thiếu hụt áp suất, có thể do lỗi kỹ thuật, sự cố hoặc thiết kế có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpressurized
  • cabin unpressurized cabin
    (khoang không điều áp)
  • aircraft unpressurized aircraft
    (máy bay không điều áp)
  • environment unpressurized environment
    (môi trường không điều áp)
  • flight unpressurized flight
    (chuyến bay không điều áp)
  • container unpressurized container
    (thùng chứa không điều áp)
  • space unpressurized space
    (không gian không điều áp)
  • conditions unpressurized conditions
    (điều kiện không điều áp)
Verb + unpressurized
  • remain remain unpressurized
    (duy trì trạng thái không điều áp)
  • leave leave unpressurized
    (để ở trạng thái không điều áp)
  • fly fly unpressurized
    (bay trong điều kiện không điều áp)

Idioms

  • fly unpressurized

    Bay ở độ cao không được điều áp (thường là độ cao thấp hoặc trong các trường hợp đặc biệt).

    "Small propeller planes often fly unpressurized at lower altitudes."

    (Các máy bay cánh quạt nhỏ thường bay không điều áp ở độ cao thấp hơn.)

  • maintain an unpressurized state

    Duy trì trạng thái không có áp suất (được điều chỉnh bởi con người hoặc công nghệ).

    "For certain experiments, it's crucial to maintain an unpressurized state inside the chamber."

    (Đối với một số thí nghiệm nhất định, việc duy trì trạng thái không điều áp bên trong buồng là rất quan trọng.)

  • unpressurized conditions

    Điều kiện môi trường không có áp suất nhân tạo (như ở không gian vũ trụ hoặc độ cao lớn).

    "Astronauts operate in unpressurized conditions when they are outside the spacecraft."

    (Các phi hành gia làm việc trong điều kiện không điều áp khi họ ở bên ngoài tàu vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpressurized

adjective
Lật mặt

Không có áp suất bên trong được duy trì ở mức bình thường hoặc yêu cầu.

"The cargo hold of the plane was unpressurized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spaceship's unpressurized cargo hold was a challenge for the astronauts.
Khoang chứa hàng không điều áp của tàu vũ trụ là một thách thức đối với các phi hành gia.
Phủ định
The passengers' comfort wasn't affected by the plane's unpressurized baggage area.
Sự thoải mái của hành khách không bị ảnh hưởng bởi khu vực hành lý không điều áp của máy bay.
Nghi vấn
Is the submarine's unpressurized compartment a risk to the crew's safety?
Liệu khoang không điều áp của tàu ngầm có gây rủi ro cho sự an toàn của thủy thủ đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpressurized".

Hàng không và Áp suất

Trong lịch sử hàng không, việc bay ở độ cao lớn đã đặt ra thách thức lớn về điều áp. Các chuyến bay không điều áp ở độ cao rất cao có thể gây nguy hiểm cho hành khách và phi hành đoàn do thiếu oxy (hypoxia) và sự giãn nở của khí trong cơ thể. Sự phát triển của khoang cabin điều áp là một bước tiến quan trọng, giúp cho các chuyến bay đường dài ở độ cao lớn trở nên an toàn và thoải mái hơn. Ngày nay, các máy bay thương mại luôn bay với khoang điều áp để giữ áp suất không khí tương tự như trên mặt đất.

Không gian và Chân không

Trong không gian vũ trụ, môi trường bên ngoài tàu luôn ở trạng thái 'unpressurized' (chân không gần như hoàn toàn). Vì vậy, các phi hành gia phải mặc bộ đồ không gian được điều áp đặc biệt để bảo vệ cơ thể khỏi điều kiện khắc nghiệt này, nơi không có oxy, nhiệt độ thay đổi cực đoan và bức xạ nguy hiểm. Các bộ đồ này tạo ra một môi trường áp suất nhân tạo giúp phi hành gia sống sót và làm việc bên ngoài tàu.