(Top Banner Ad)
depressurized
C1
adjective C1 Kỹ thuật, Hàng không, Vật lý

depressurized

UK: /diːˈpreʃəraɪzd/ • US: /diːˈpreʃəraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

giảm áp bị giảm áp mất áp suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the normal air pressure reduced or removed.

Vietnamese Meaning

Đã được giảm hoặc loại bỏ áp suất không khí bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft's cabin became depressurized after a sudden loss of altitude."

    "Khoang hành khách của máy bay bị giảm áp sau khi đột ngột mất độ cao."

  • "The depressurized environment of space requires special suits."

    "Môi trường giảm áp của không gian đòi hỏi những bộ đồ đặc biệt."

  • "The experiment was conducted in a depressurized chamber."

    "Thí nghiệm được thực hiện trong một buồng giảm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depressurize giảm áp suất, xả áp suất
Noun depressurization sự giảm áp suất, sự xả áp suất
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize tạo áp suất, gây áp suất
Adjective pressurized đã được gây áp suất, có áp suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng không, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
premere
Latin
pressus
Old French
presser
English
pressure
English
pressurize
English
depressurize
English
depressurized

Nguồn gốc của 'Depressurized'

Từ 'depressurized' là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tiền tố La-tinh 'de-' mang nghĩa 'loại bỏ, giảm bớt', và động từ 'pressurize' (gây áp suất). 'Pressurize' lại có gốc từ 'pressure' (áp suất), vốn xuất phát từ động từ La-tinh 'premere' (nhấn, ép). Như vậy, 'depressurized' mô tả trạng thái một vật thể hoặc không gian đã được giảm hoặc loại bỏ áp suất bên trong.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một không gian kín như cabin máy bay hoặc buồng khí, nơi áp suất đã giảm xuống thấp hơn mức bình thường. Khác với 'unpressurized' (không điều áp) ở chỗ 'depressurized' ngụ ý một sự thay đổi chủ động hoặc không mong muốn từ trạng thái có áp suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depressurized
  • fully fully depressurized
    (hoàn toàn xả áp)
  • partially partially depressurized
    (giảm áp một phần)
  • rapidly rapidly depressurized
    (giảm áp nhanh chóng)
Noun + depressurized
  • depressurized depressurized cabin
    (khoang cabin giảm áp)
  • depressurized depressurized environment
    (môi trường giảm áp)
  • depressurized depressurized area
    (khu vực giảm áp)
Verb + depressurized
  • become become depressurized
    (bị giảm áp)
  • remain remain depressurized
    (duy trì trạng thái giảm áp)

Idioms

  • a depressurized cabin

    một khoang cabin đã được giảm áp suất (thường dùng trong hàng không hoặc vũ trụ)

    "The flight crew reacted quickly to the incident of a depressurized cabin."

    (Tổ bay đã phản ứng nhanh chóng với sự cố khoang cabin bị giảm áp.)

  • become depressurized

    bị giảm áp suất (chuyển sang trạng thái giảm áp)

    "If the seal is compromised, the experimental chamber will become depressurized."

    (Nếu lớp niêm phong bị hỏng, buồng thí nghiệm sẽ bị giảm áp suất.)

  • a depressurized environment

    một môi trường đã giảm áp suất

    "Astronauts undergo extensive training to work safely in a depressurized environment."

    (Các phi hành gia trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu để làm việc an toàn trong môi trường giảm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depressurized

adjective
Lật mặt

Đã được giảm hoặc loại bỏ áp suất không khí bình thường.

"The aircraft's cabin became depressurized after a sudden loss of altitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are depressurizing the aircraft cabin.
Các kỹ sư đang giảm áp suất khoang máy bay.
Phủ định
The aircraft isn't depressurizing as quickly as expected.
Máy bay không giảm áp suất nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Are they depressurizing the cargo hold right now?
Họ có đang giảm áp suất khoang chở hàng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depressurized".

An toàn Hàng không và Áp suất Cabin

Trong ngành hàng không, việc cabin bị giảm áp suất (depressurized) đột ngột là một tình huống khẩn cấp nguy hiểm. Hệ thống điều áp giữ cho cabin máy bay ở áp suất an toàn và thoải mái cho hành khách. Nếu áp suất giảm nhanh, mặt nạ oxy sẽ tự động rơi xuống để đảm bảo hành khách có đủ oxy, nhằm ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng có thể xảy ra ở độ cao lớn.

Khám phá Vũ trụ và Môi trường Giảm Áp

Các phi hành gia phải làm việc trong môi trường gần như giảm áp hoàn toàn khi ở ngoài không gian hoặc trên bề mặt các hành tinh không có khí quyển. Bộ đồ vũ trụ của họ được thiết kế đặc biệt để duy trì áp suất bên trong ổn định, bảo vệ cơ thể khỏi chân không và nhiệt độ khắc nghiệt. Sự cố giảm áp bộ đồ vũ trụ trong không gian có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.