(Top Banner Ad)
unproductiveness
C1
danh từ C1 Kinh tế

unproductiveness

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪvnəs/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không hiệu quả sự kém năng suất tính không sinh lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being productive; ineffectiveness in producing something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không hiệu quả; sự không hiệu quả trong việc tạo ra cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unproductiveness of the factory led to significant financial losses."

    "Sự không hiệu quả của nhà máy dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The report highlighted the unproductiveness of the outdated equipment."

    "Báo cáo đã nêu bật sự không hiệu quả của các thiết bị lỗi thời."

  • "The team addressed the unproductiveness by implementing new strategies."

    "Nhóm đã giải quyết tình trạng không hiệu quả bằng cách triển khai các chiến lược mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra; trình ra
Noun production sự sản xuất, sự chế tạo; sản lượng
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả
Adjective unproductive không năng suất, không hiệu quả
Adverb unproductively một cách không năng suất, không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produire
English
produce
English
productive
English
unproductive
English
unproductiveness

Nguồn gốc từ "Unproductiveness"

Từ "unproductiveness" được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Phần gốc là "produce" (sản xuất, tạo ra), có nguồn gốc từ tiếng Latin "producere" (mang ra, dẫn dắt). Từ "productive" (có năng suất) được hình thành từ "produce" và hậu tố "-ive" (từ tiếng Latin). Tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") từ tiếng Anh cổ được thêm vào để tạo thành "unproductive" (không năng suất). Cuối cùng, hậu tố "-ness" (biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng) cũng từ tiếng Anh cổ, được thêm vào "unproductive" để tạo thành "unproductiveness" (sự không năng suất). Từ này mô tả trạng thái thiếu hiệu quả hoặc không mang lại kết quả.

Usage Note

Từ 'unproductiveness' thường được dùng để chỉ tình trạng không tạo ra kết quả mong muốn, hoặc tạo ra ít hơn so với tiềm năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, khác với 'inactivity' (sự không hoạt động), vốn chỉ đơn thuần là không có hoạt động. Nó cũng khác với 'failure' (thất bại), vốn chỉ kết quả cuối cùng không đạt được, trong khi 'unproductiveness' tập trung vào quá trình hoặc khả năng tạo ra.

Prepositions

of in

'Unproductiveness of': ám chỉ sự thiếu hiệu quả của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: unproductiveness of the soil). 'Unproductiveness in': ám chỉ sự thiếu hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: unproductiveness in agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproductiveness
  • economic economic unproductiveness
    (sự không năng suất về kinh tế)
  • general general unproductiveness
    (sự không năng suất chung)
  • social social unproductiveness
    (sự không năng suất của xã hội)
  • inherent inherent unproductiveness
    (sự không năng suất vốn có)
Verb + unproductiveness
  • address address unproductiveness
    (giải quyết sự không năng suất)
  • reduce reduce unproductiveness
    (giảm bớt sự không năng suất)
  • lead to lead to unproductiveness
    (dẫn đến sự không năng suất)
  • suffer from suffer from unproductiveness
    (chịu đựng sự không năng suất)
Noun + of + unproductiveness
  • period of period of unproductiveness
    (giai đoạn không năng suất)
  • state of state of unproductiveness
    (tình trạng không năng suất)
  • cycle of cycle of unproductiveness
    (chu kỳ không năng suất)

Idioms

  • a period of unproductiveness

    một giai đoạn không năng suất/không hiệu quả

    "The company went through a difficult period of unproductiveness after the market crash."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn không năng suất khó khăn sau khi thị trường sụp đổ.)

  • fall into unproductiveness

    rơi vào trạng thái không năng suất

    "Without clear goals, teams can easily fall into unproductiveness."

    (Nếu không có mục tiêu rõ ràng, các nhóm có thể dễ dàng rơi vào trạng thái không năng suất.)

  • break the cycle of unproductiveness

    phá vỡ chu kỳ không năng suất

    "New strategies are needed to break the cycle of unproductiveness in the education sector."

    (Cần có các chiến lược mới để phá vỡ chu kỳ không năng suất trong ngành giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductiveness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không hiệu quả; sự không hiệu quả trong việc tạo ra cái gì đó.

"The unproductiveness of the factory led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company suffered from unproductiveness was evident in its declining profits.
Việc công ty chịu đựng sự kém hiệu quả đã được thể hiện rõ qua lợi nhuận sụt giảm.
Phủ định
Whether unproductiveness will continue to plague the team is uncertain, but the manager is taking steps to address the issue.
Việc sự kém hiệu quả có tiếp tục gây khó khăn cho đội hay không là không chắc chắn, nhưng người quản lý đang thực hiện các bước để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Why unproductiveness became such a significant issue within the department is something we need to investigate further.
Tại sao sự kém hiệu quả trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong phòng ban là điều chúng ta cần điều tra thêm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductiveness".

Đề cao Năng suất trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, năng suất và sự chăm chỉ làm việc được đánh giá rất cao. Ngược lại, "unproductiveness" (sự không năng suất) thường bị xem là một điều tiêu cực, gắn liền với sự lãng phí thời gian, thiếu động lực hoặc không đóng góp cho xã hội. Triết lý này thúc đẩy cá nhân và tổ chức không ngừng tìm cách tối ưu hóa hiệu quả và tránh lãng phí.

Năng suất và Kinh tế

Khái niệm "unproductiveness" có ý nghĩa quan trọng trong kinh tế học và phát triển. Các quốc gia và doanh nghiệp luôn nỗ lực giảm thiểu sự không năng suất để tăng trưởng GDP, cải thiện mức sống và duy trì lợi thế cạnh tranh. Sự không năng suất có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, giảm lợi nhuận và trì trệ kinh tế, trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách và quản lý.