unproductiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being productive; ineffectiveness in producing something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không hiệu quả; sự không hiệu quả trong việc tạo ra cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unproductiveness of the factory led to significant financial losses."
"Sự không hiệu quả của nhà máy dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."
-
"The report highlighted the unproductiveness of the outdated equipment."
"Báo cáo đã nêu bật sự không hiệu quả của các thiết bị lỗi thời."
-
"The team addressed the unproductiveness by implementing new strategies."
"Nhóm đã giải quyết tình trạng không hiệu quả bằng cách triển khai các chiến lược mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra; trình ra |
| Noun | production | sự sản xuất, sự chế tạo; sản lượng |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
| Adjective | unproductive | không năng suất, không hiệu quả |
| Adverb | unproductively | một cách không năng suất, không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unproductiveness' thường được dùng để chỉ tình trạng không tạo ra kết quả mong muốn, hoặc tạo ra ít hơn so với tiềm năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, khác với 'inactivity' (sự không hoạt động), vốn chỉ đơn thuần là không có hoạt động. Nó cũng khác với 'failure' (thất bại), vốn chỉ kết quả cuối cùng không đạt được, trong khi 'unproductiveness' tập trung vào quá trình hoặc khả năng tạo ra.
Prepositions
'Unproductiveness of': ám chỉ sự thiếu hiệu quả của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: unproductiveness of the soil). 'Unproductiveness in': ám chỉ sự thiếu hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: unproductiveness in agriculture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic unproductiveness (sự không năng suất về kinh tế)
-
general general unproductiveness (sự không năng suất chung)
-
social social unproductiveness (sự không năng suất của xã hội)
-
inherent inherent unproductiveness (sự không năng suất vốn có)
-
address address unproductiveness (giải quyết sự không năng suất)
-
reduce reduce unproductiveness (giảm bớt sự không năng suất)
-
lead to lead to unproductiveness (dẫn đến sự không năng suất)
-
suffer from suffer from unproductiveness (chịu đựng sự không năng suất)
-
period of period of unproductiveness (giai đoạn không năng suất)
-
state of state of unproductiveness (tình trạng không năng suất)
-
cycle of cycle of unproductiveness (chu kỳ không năng suất)
Idioms
-
a period of unproductiveness
một giai đoạn không năng suất/không hiệu quả
"The company went through a difficult period of unproductiveness after the market crash."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn không năng suất khó khăn sau khi thị trường sụp đổ.)
-
fall into unproductiveness
rơi vào trạng thái không năng suất
"Without clear goals, teams can easily fall into unproductiveness."
(Nếu không có mục tiêu rõ ràng, các nhóm có thể dễ dàng rơi vào trạng thái không năng suất.)
-
break the cycle of unproductiveness
phá vỡ chu kỳ không năng suất
"New strategies are needed to break the cycle of unproductiveness in the education sector."
(Cần có các chiến lược mới để phá vỡ chu kỳ không năng suất trong ngành giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unproductiveness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không hiệu quả; sự không hiệu quả trong việc tạo ra cái gì đó.
"The unproductiveness of the factory led to significant financial losses."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company suffered from unproductiveness was evident in its declining profits. |
Việc công ty chịu đựng sự kém hiệu quả đã được thể hiện rõ qua lợi nhuận sụt giảm. |
| Phủ định | Whether unproductiveness will continue to plague the team is uncertain, but the manager is taking steps to address the issue. |
Việc sự kém hiệu quả có tiếp tục gây khó khăn cho đội hay không là không chắc chắn, nhưng người quản lý đang thực hiện các bước để giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Why unproductiveness became such a significant issue within the department is something we need to investigate further. |
Tại sao sự kém hiệu quả trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong phòng ban là điều chúng ta cần điều tra thêm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductiveness".
