(Top Banner Ad)
fruitlessness
C1
danh từ C1 Chung

fruitlessness

UK: /ˈfruːtlɪsnəs/ • US: /ˈfruːtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô hiệu quả sự vô ích tính vô dụng sự không mang lại kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fruitless; ineffectiveness; barrenness; lack of success.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có kết quả; sự vô hiệu quả; sự cằn cỗi; sự thiếu thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruitlessness of their diplomatic efforts became increasingly apparent."

    "Sự vô hiệu quả trong những nỗ lực ngoại giao của họ ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "He was discouraged by the fruitlessness of his attempts to fix the old machine."

    "Anh ấy nản lòng bởi sự vô ích của những nỗ lực sửa chữa chiếc máy cũ."

  • "The years of research ended in fruitlessness."

    "Nhiều năm nghiên cứu đã kết thúc trong vô vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây, thành quả, kết quả
Noun fruitfulness sự hiệu quả, sự thành công, sự sai trái (cây cối)
Adjective fruitful hiệu quả, có kết quả tốt, sai trái (cây cối)
Adjective fruitless vô ích, không mang lại kết quả, không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruyt
English
fruit
English
fruitless
English
fruitlessness

Nguồn gốc của 'fruitlessness'

Từ 'fruitlessness' được hình thành từ tính từ 'fruitless' và hậu tố '-ness'. 'Fruitless' có nghĩa là 'không có quả' hoặc 'không mang lại kết quả, vô ích'. Bản thân từ 'fruit' (quả, trái cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', mang ý nghĩa 'sự tận hưởng' hoặc 'sản phẩm, thành quả'. Vì vậy, 'fruitlessness' theo nghĩa đen chỉ trạng thái không có sản phẩm, không có kết quả hữu ích hoặc không mang lại niềm vui, sự thỏa mãn.

Usage Note

Từ 'fruitlessness' nhấn mạnh sự thiếu kết quả, thường sau một nỗ lực hoặc quá trình kéo dài. Nó có thể ám chỉ sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu mong muốn hoặc sự vô ích của một hành động. Khác với 'failure' (thất bại), 'fruitlessness' tập trung vào việc không tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào, hơn là chỉ đơn thuần là không thành công. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự lãng phí thời gian và công sức.

Prepositions

of in

Sử dụng 'fruitlessness of' để chỉ sự vô ích của một hành động hoặc nỗ lực cụ thể. Ví dụ: 'the fruitlessness of their efforts'. Sử dụng 'in fruitlessness' để mô tả trạng thái hoặc tình huống thiếu kết quả. Ví dụ: 'They toiled in fruitlessness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitlessness
  • utter utter fruitlessness
    (sự vô ích hoàn toàn, tuyệt đối)
  • complete complete fruitlessness
    (sự vô ích toàn bộ)
  • sheer sheer fruitlessness
    (sự vô ích rõ ràng, tuyệt đối)
  • profound profound fruitlessness
    (sự vô ích sâu sắc)
Verb + fruitlessness
  • emphasize emphasize the fruitlessness
    (nhấn mạnh sự vô ích)
  • realize realize the fruitlessness
    (nhận ra sự vô ích)
  • lead to lead to fruitlessness
    (dẫn đến sự vô ích)
  • acknowledge acknowledge the fruitlessness
    (thừa nhận sự vô ích)
fruitlessness + Prepositional Phrase
  • the fruitlessness of the fruitlessness of their efforts
    (sự vô ích của những nỗ lực của họ)
  • the fruitlessness of the fruitlessness of the discussion
    (sự vô ích của cuộc thảo luận)

Idioms

  • a sense of fruitlessness

    cảm giác vô ích, cảm giác không đạt được gì

    "After months of work with no results, she was overwhelmed by a sense of fruitlessness."

    (Sau nhiều tháng làm việc không có kết quả, cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác vô ích.)

  • the fruitlessness of one's efforts/endeavors

    sự vô ích của những nỗ lực/công việc của ai đó

    "They finally acknowledged the fruitlessness of their expensive marketing campaign."

    (Cuối cùng họ đã thừa nhận sự vô ích của chiến dịch tiếp thị đắt đỏ của mình.)

  • to confront the fruitlessness

    đối mặt với sự vô ích

    "It's hard to confront the fruitlessness of a dream you've pursued for so long."

    (Thật khó để đối mặt với sự vô ích của một giấc mơ mà bạn đã theo đuổi bấy lâu nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitlessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có kết quả; sự vô hiệu quả; sự cằn cỗi; sự thiếu thành công.

"The fruitlessness of their diplomatic efforts became increasingly apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is reviewed, the team will have realized the fruitlessness of their initial approach.
Vào thời điểm dự án được xem xét, nhóm sẽ nhận ra sự vô ích của cách tiếp cận ban đầu của họ.
Phủ định
She won't have accepted the fruitlessness of her efforts until all avenues are exhausted.
Cô ấy sẽ không chấp nhận sự vô ích trong những nỗ lực của mình cho đến khi tất cả các con đường đều cạn kiệt.
Nghi vấn
Will they have understood the fruitlessness of arguing before a compromise is reached?
Liệu họ có hiểu được sự vô ích của việc tranh cãi trước khi đạt được một thỏa hiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitlessness".

Biểu tượng thành quả và sự trống rỗng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'quả' (fruit) thường là biểu tượng của sự thành công, sự sung túc, sự sinh sản và những phần thưởng cho công sức bỏ ra. Ngược lại, 'fruitlessness' (sự vô ích, không có quả) mang ý nghĩa đối lập: sự thất bại, sự vô sinh, công sức đổ sông đổ biển, hoặc sự trống rỗng, thiếu thốn về mặt tinh thần hay vật chất. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn, tôn giáo, và văn học.

Sự vô nghĩa trong triết học

Trong văn học và triết học, đặc biệt là các trường phái như chủ nghĩa hiện sinh, 'fruitlessness' thường được dùng để mô tả sự vô nghĩa, sự phù phiếm hoặc sự lãng phí của những nỗ lực con người khi đối diện với những mục tiêu không thể đạt được hoặc một tồn tại không có mục đích rõ ràng. Nó gợi lên cảm giác nản lòng, thất vọng khi một hành động không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc không có giá trị nội tại.