(Top Banner Ad)
unreprimanded
C1
adjective C1 Pháp luật, Hành chính, Giáo dục

unreprimanded

UK: /ˌʌnˌrɛprɪˈmɑːndɪd/ • US: /ˌʌnˈrɛprɪˌmændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị khiển trách không bị quở trách không bị trừng phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not reprimanded; not formally or severely criticized or punished.

Vietnamese Meaning

Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách chính thức hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his obvious errors, the student remained unreprimanded."

    "Mặc dù có những sai sót rõ ràng, học sinh đó vẫn không bị khiển trách."

  • "The manager turned a blind eye to the minor infraction, and the employee went unreprimanded."

    "Người quản lý đã làm ngơ trước vi phạm nhỏ, và nhân viên đó đã không bị khiển trách."

  • "The child expected to be reprimanded for breaking the vase, but surprisingly, he was unreprimanded."

    "Đứa trẻ nghĩ rằng mình sẽ bị khiển trách vì làm vỡ bình hoa, nhưng thật ngạc nhiên, nó đã không bị khiển trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reprimand khiển trách, quở mắng (ai đó vì lỗi lầm)
Noun reprimand lời khiển trách, sự quở mắng
Adjective reprimanded đã bị khiển trách, bị quở mắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
reprimere
Old French
réprimander
English
reprimand
English
unreprimanded

Nguồn gốc của sự 'kìm hãm' và 'không bị kìm hãm'

Từ 'reprimand' (khiển trách) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'reprimere', mang ý nghĩa là 'ấn lùi lại', 'kiềm chế' hoặc 'đè nén'. Nó mô tả hành động ngăn chặn, kìm hãm một điều gì đó không mong muốn. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) mang nghĩa phủ định và hậu tố '-ed' (biểu thị tính chất bị động) vào tạo thành 'unreprimanded', từ này mang ý nghĩa 'không bị ai kìm hãm', 'không bị khiển trách' hay 'không bị trừng phạt', nhấn mạnh sự vắng mặt của sự kiểm soát, phê bình hoặc hậu quả.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc một người (thường là trẻ em, nhân viên) không bị phạt hoặc khiển trách vì một hành vi nào đó, có thể do hành vi đó không bị phát hiện, hoặc được cho là không đủ nghiêm trọng để bị khiển trách, hoặc có thể do người đó có địa vị đặc biệt. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'not scolded'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'unreprimanded'
  • go go unreprimanded
    (không bị khiển trách, không bị trừng phạt (cho một hành động sai))
  • remain remain unreprimanded
    (vẫn không bị khiển trách hoặc chịu hậu quả)
  • let something/someone let something/someone go unreprimanded
    (để điều gì/ai đó không bị khiển trách, bỏ qua lỗi lầm)
Danh từ được mô tả là 'unreprimanded' (tính từ + danh từ)
  • behavior unreprimanded behavior
    (hành vi không bị khiển trách)
  • actions unreprimanded actions
    (những hành động không bị khiển trách)
  • student/child an unreprimanded student/child
    (một học sinh/đứa trẻ không bị khiển trách (dù có lỗi))

Idioms

  • go unreprimanded

    không bị khiển trách, không bị ai nói gì dù có lỗi

    "His disrespectful remarks went unreprimanded by the teacher."

    (Những lời nhận xét thiếu tôn trọng của anh ấy đã không bị giáo viên khiển trách.)

  • leave (something/someone) unreprimanded

    bỏ qua, không khiển trách ai đó hoặc điều gì đó

    "The manager chose to leave the minor mistake unreprimanded."

    (Người quản lý đã chọn bỏ qua, không khiển trách lỗi nhỏ đó.)

  • get away unreprimanded

    thoát khỏi việc bị khiển trách, không phải chịu lời phê bình

    "The student thought he could get away unreprimanded after cheating."

    (Học sinh đó nghĩ rằng mình có thể thoát khỏi việc bị khiển trách sau khi gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreprimanded

adjective
Lật mặt

Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách chính thức hoặc nghiêm trọng.

"Despite his obvious errors, the student remained unreprimanded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreprimanded".

Tầm quan trọng của sự chịu trách nhiệm và kỷ luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục, gia đình và làm việc, việc khiển trách những hành vi sai trái (reprimand) được coi là một phần thiết yếu để duy trì trật tự và thúc đẩy trách nhiệm cá nhân. Nếu một hành vi tiêu cực 'unreprimanded' (không bị khiển trách), nó có thể ngụ ý rằng hành vi đó được chấp nhận hoặc không có hậu quả, dẫn đến sự lặp lại hành vi và làm suy yếu các giá trị cộng đồng.

Hậu quả của việc 'bỏ qua' hành vi sai trái

Khái niệm 'unreprimanded' thường gắn liền với sự thiếu công bằng hoặc buông lỏng kỷ luật. Trong giáo dục, một học sinh 'unreprimanded' có thể hiểu lầm rằng hành vi của mình là đúng hoặc có thể tiếp tục tái phạm. Trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, việc một sai phạm nghiêm trọng 'unreprimanded' có thể dẫn đến sự bất mãn, giảm niềm tin vào hệ thống và khuyến khích các hành vi tiêu cực tiếp diễn, vì người gây ra lỗi lầm không phải đối mặt với hậu quả.