unreprimanded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not reprimanded; not formally or severely criticized or punished.
Vietnamese Meaning
Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách chính thức hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his obvious errors, the student remained unreprimanded."
"Mặc dù có những sai sót rõ ràng, học sinh đó vẫn không bị khiển trách."
-
"The manager turned a blind eye to the minor infraction, and the employee went unreprimanded."
"Người quản lý đã làm ngơ trước vi phạm nhỏ, và nhân viên đó đã không bị khiển trách."
-
"The child expected to be reprimanded for breaking the vase, but surprisingly, he was unreprimanded."
"Đứa trẻ nghĩ rằng mình sẽ bị khiển trách vì làm vỡ bình hoa, nhưng thật ngạc nhiên, nó đã không bị khiển trách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reprimand | khiển trách, quở mắng (ai đó vì lỗi lầm) |
| Noun | reprimand | lời khiển trách, sự quở mắng |
| Adjective | reprimanded | đã bị khiển trách, bị quở mắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ việc một người (thường là trẻ em, nhân viên) không bị phạt hoặc khiển trách vì một hành vi nào đó, có thể do hành vi đó không bị phát hiện, hoặc được cho là không đủ nghiêm trọng để bị khiển trách, hoặc có thể do người đó có địa vị đặc biệt. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'not scolded'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go unreprimanded (không bị khiển trách, không bị trừng phạt (cho một hành động sai))
-
remain remain unreprimanded (vẫn không bị khiển trách hoặc chịu hậu quả)
-
let something/someone let something/someone go unreprimanded (để điều gì/ai đó không bị khiển trách, bỏ qua lỗi lầm)
-
behavior unreprimanded behavior (hành vi không bị khiển trách)
-
actions unreprimanded actions (những hành động không bị khiển trách)
-
student/child an unreprimanded student/child (một học sinh/đứa trẻ không bị khiển trách (dù có lỗi))
Idioms
-
go unreprimanded
không bị khiển trách, không bị ai nói gì dù có lỗi
"His disrespectful remarks went unreprimanded by the teacher."
(Những lời nhận xét thiếu tôn trọng của anh ấy đã không bị giáo viên khiển trách.)
-
leave (something/someone) unreprimanded
bỏ qua, không khiển trách ai đó hoặc điều gì đó
"The manager chose to leave the minor mistake unreprimanded."
(Người quản lý đã chọn bỏ qua, không khiển trách lỗi nhỏ đó.)
-
get away unreprimanded
thoát khỏi việc bị khiển trách, không phải chịu lời phê bình
"The student thought he could get away unreprimanded after cheating."
(Học sinh đó nghĩ rằng mình có thể thoát khỏi việc bị khiển trách sau khi gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreprimanded
adjectiveKhông bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách chính thức hoặc nghiêm trọng.
"Despite his obvious errors, the student remained unreprimanded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreprimanded".
