unrebuked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not rebuked; not criticized or reprimanded.
Vietnamese Meaning
Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc quở trách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His blatant dishonesty went unrebuked."
"Sự gian dối trắng trợn của anh ta không bị khiển trách."
-
"The accusation remained unrebuked, hanging heavy in the air."
"Lời buộc tội vẫn không bị bác bỏ, treo lơ lửng nặng nề trong không khí."
-
"Her impertinence went unrebuked by her lenient teacher."
"Sự xấc xược của cô ấy không bị cô giáo dễ tính khiển trách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrebuked' mang nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự phản đối hoặc chỉ trích đối với một hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó. So sánh với 'unchallenged', 'unrebuked' cụ thể hơn về việc thiếu sự khiển trách trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go unrebuked (không bị khiển trách, bỏ qua không bị chỉ trích)
-
remain remain unrebuked (vẫn không bị khiển trách)
-
leave leave something unrebuked (để một điều gì đó không bị khiển trách)
-
an error an error unrebuked (một lỗi lầm không bị khiển trách)
-
a wrong a wrong unrebuked (một điều sai trái không bị khiển trách)
-
actions actions unrebuked (những hành động không bị khiển trách)
Idioms
-
go unrebuked
không bị chỉ trích hoặc phạt cho một lỗi lầm, được bỏ qua
"His rude comments went unrebuked by the teacher."
(Những lời bình luận thô lỗ của anh ta đã không bị giáo viên khiển trách.)
-
remain unrebuked
tiếp tục không bị chỉ trích hoặc đối mặt với hậu quả
"The injustice remained unrebuked for years."
(Sự bất công đó đã không bị chỉ trích trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrebuked
AdjectiveKhông bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc quở trách.
"His blatant dishonesty went unrebuked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrebuked".
