(Top Banner Ad)
unrebuked
C2
Adjective C2 Ngôn ngữ học

unrebuked

UK: /ˌʌnrɪˈbjuːkt/ • US: /ˌʌnrɪˈbjuːkt/

Nghĩa tiếng Việt

không bị khiển trách không bị chỉ trích không bị quở trách không bị bác bỏ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not rebuked; not criticized or reprimanded.

Vietnamese Meaning

Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc quở trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His blatant dishonesty went unrebuked."

    "Sự gian dối trắng trợn của anh ta không bị khiển trách."

  • "The accusation remained unrebuked, hanging heavy in the air."

    "Lời buộc tội vẫn không bị bác bỏ, treo lơ lửng nặng nề trong không khí."

  • "Her impertinence went unrebuked by her lenient teacher."

    "Sự xấc xược của cô ấy không bị cô giáo dễ tính khiển trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebuke khiển trách, quở mắng
Noun rebuke sự khiển trách, lời quở mắng
Adjective rebuked bị khiển trách, bị quở mắng
Adjective unrebuking không khiển trách, không quở mắng (thường chỉ người)
Adverb unrebukingly một cách không khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rebuchier
Middle English
rebuke
English
unrebuked

Nguồn gốc từ 'unrebuked'

Từ 'unrebuked' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'rebuked' (quá khứ phân từ của 'rebuke'). Từ 'rebuke' có nghĩa là 'khiển trách, quở trách gay gắt', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rebuchier', nghĩa là 'đẩy lùi, đánh trả'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã chuyển sang 'chỉ trích gay gắt bằng lời nói'. Vậy, 'unrebuked' có nghĩa là 'không bị khiển trách' hoặc 'không bị chỉ trích'.

Usage Note

Từ 'unrebuked' mang nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự phản đối hoặc chỉ trích đối với một hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó. So sánh với 'unchallenged', 'unrebuked' cụ thể hơn về việc thiếu sự khiển trách trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrebuked
  • go go unrebuked
    (không bị khiển trách, bỏ qua không bị chỉ trích)
  • remain remain unrebuked
    (vẫn không bị khiển trách)
  • leave leave something unrebuked
    (để một điều gì đó không bị khiển trách)
Noun + unrebuked
  • an error an error unrebuked
    (một lỗi lầm không bị khiển trách)
  • a wrong a wrong unrebuked
    (một điều sai trái không bị khiển trách)
  • actions actions unrebuked
    (những hành động không bị khiển trách)

Idioms

  • go unrebuked

    không bị chỉ trích hoặc phạt cho một lỗi lầm, được bỏ qua

    "His rude comments went unrebuked by the teacher."

    (Những lời bình luận thô lỗ của anh ta đã không bị giáo viên khiển trách.)

  • remain unrebuked

    tiếp tục không bị chỉ trích hoặc đối mặt với hậu quả

    "The injustice remained unrebuked for years."

    (Sự bất công đó đã không bị chỉ trích trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrebuked

Adjective
Lật mặt

Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc quở trách.

"His blatant dishonesty went unrebuked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrebuked".

Trách nhiệm và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và hậu quả của hành động. Khi một hành vi sai trái 'unrebuked' (không bị khiển trách), nó có thể được hiểu là sự chấp nhận ngầm hoặc thiếu công bằng. Điều này trái ngược với kỳ vọng rằng mọi người phải chịu trách nhiệm về lời nói và hành động của mình.

Quan niệm về sự im lặng

Trong một số bối cảnh, việc để một điều gì đó 'unrebuked' có thể được coi là sự đồng tình hoặc thiếu can đảm để đối mặt với vấn đề. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc lên tiếng và chỉ trích những gì được coi là sai trái, nhằm duy trì các chuẩn mực đạo đức và xã hội.