unreal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So strange or improbable as to seem imaginary.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ hoặc khó tin đến mức tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunset was so beautiful, it looked unreal."
"Hoàng hôn đẹp đến nỗi trông không thật."
-
"The special effects in the movie were unreal."
"Các hiệu ứng đặc biệt trong phim rất ảo diệu."
-
"It's unreal how fast the time flies."
"Thật khó tin thời gian trôi nhanh đến thế nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreal' thường được dùng để diễn tả điều gì đó quá tốt, quá tệ, hoặc quá kỳ lạ đến mức khó tin hoặc giống như không có thật. Nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc thậm chí là hoài nghi. So sánh với 'fake' (giả) và 'imaginary' (tưởng tượng). 'Fake' chỉ sự không chân thật do cố ý tạo ra, 'imaginary' chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, còn 'unreal' nhấn mạnh vào sự không thực tế do tính chất kỳ lạ hoặc khó tin của sự vật, sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unreal (hoàn toàn không có thật/siêu thực)
-
totally totally unreal (hoàn toàn không có thật/siêu thực)
-
absolutely absolutely unreal (tuyệt đối không có thật/siêu thực)
-
almost almost unreal (gần như không có thật)
-
atmosphere The atmosphere was unreal (Bầu không khí thật siêu thực/không tưởng)
-
feeling The feeling is unreal (Cảm giác thật khó tin/không có thật)
-
situation The whole situation seemed unreal (Toàn bộ tình huống dường như không có thật)
-
It's It's unreal! (Thật không thể tin được! / Tuyệt vời!)
Idioms
-
It's unreal!
Thật không thể tin được! / Tuyệt vời!
"The concert last night? It was unreal! I've never seen such a performance."
(Buổi hòa nhạc tối qua ư? Thật không thể tin nổi! Tôi chưa từng xem một màn trình diễn nào như vậy.)
-
live in an unreal world
Sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế
"He seems to live in an unreal world, ignoring all his responsibilities."
(Anh ấy dường như sống trong một thế giới ảo tưởng, phớt lờ mọi trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreal
adjectiveKỳ lạ hoặc khó tin đến mức tưởng tượng.
"The sunset was so beautiful, it looked unreal."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist created an unreal landscape in his painting. |
Người họa sĩ đã tạo ra một phong cảnh siêu thực trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | This story is not an unreal account of events; it is based on actual facts. |
Câu chuyện này không phải là một sự mô tả phi thực tế về các sự kiện; nó dựa trên các sự kiện có thật. |
| Nghi vấn | Is that an unreal bird or a real one? |
Đó là một con chim không có thật hay là một con chim thật? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie's special effects made the landscape look unreal. |
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim khiến phong cảnh trông không thật. |
| Phủ định | She did not think the story was unreal; she believed it completely. |
Cô ấy không nghĩ câu chuyện là không thật; cô ấy tin nó hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Does the artist consider his hyperrealistic paintings to be unreal? |
Người nghệ sĩ có cho rằng những bức tranh siêu thực của anh ta là không thật không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The special effects in that movie are unreal. |
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thật không thể tin được. |
| Phủ định | Is this your credit card? No, it is not unreal |
Đây có phải là thẻ tín dụng của bạn không? Không, nó không phải là giả. |
| Nghi vấn | Is this situation unreal or am I just dreaming? |
Tình huống này có phải là không thật hay tôi chỉ đang mơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreal".
