incredible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good; hard to believe.
Vietnamese Meaning
Vô cùng tốt; khó tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the top of the mountain was incredible."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời."
-
"She has an incredible talent for music."
"Cô ấy có một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc."
-
"It's incredible that he survived the accident."
"Thật khó tin là anh ấy sống sót sau vụ tai nạn."
-
"The food at that restaurant is absolutely incredible."
"Đồ ăn ở nhà hàng đó thực sự rất tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | incredible | không thể tin được; phi thường, tuyệt vời |
| Adverb | incredibly | một cách đáng kinh ngạc; vô cùng, cực kỳ |
| Noun | incredibility | sự không thể tin được; sự phi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "incredible" thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó rất tốt, xuất sắc, hoặc đáng ngạc nhiên đến mức khó tin. Nó mang sắc thái tích cực và nhấn mạnh mức độ cao của sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng. So với "amazing" (kinh ngạc), "incredible" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý về sự phi thường hoặc vượt quá mong đợi. So với "unbelievable" (không thể tin được), "incredible" thường mang nghĩa tích cực hơn, trong khi "unbelievable" có thể được sử dụng để diễn tả cả những điều tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly incredible (thực sự không thể tin được / thực sự tuyệt vời)
-
utterly utterly incredible (hoàn toàn không thể tin được / hoàn toàn tuyệt vời)
-
absolutely absolutely incredible (tuyệt đối không thể tin được / tuyệt đối tuyệt vời)
-
completely completely incredible (hoàn toàn không thể tin được / hoàn toàn tuyệt vời)
-
quite quite incredible (khá là khó tin / khá là tuyệt vời)
-
story an incredible story (một câu chuyện khó tin / phi thường)
-
achievement an incredible achievement (một thành tựu phi thường)
-
journey an incredible journey (một hành trình đáng kinh ngạc / khó quên)
-
view an incredible view (một khung cảnh đẹp đến khó tin / tuyệt đẹp)
-
amount an incredible amount of (một lượng lớn đến khó tin / cực kỳ lớn)
-
talent incredible talent (tài năng phi thường)
-
experience an incredible experience (một trải nghiệm tuyệt vời / khó quên)
Idioms
-
incredible but true
khó tin nhưng có thật
"I saw a talking parrot yesterday. Incredible but true!"
(Hôm qua tôi đã thấy một con vẹt biết nói. Khó tin nhưng có thật đấy!)
-
an incredible amount of something
một lượng cái gì đó cực kỳ lớn / khổng lồ
"She dedicates an incredible amount of time to her charity work."
(Cô ấy dành một lượng thời gian khổng lồ cho công việc từ thiện của mình.)
-
it's incredible how... / that...
thật khó tin/tuyệt vời khi... (diễn tả sự ngạc nhiên)
"It's incredible how quickly children learn new languages."
(Thật đáng kinh ngạc khi trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incredible
tính từVô cùng tốt; khó tin.
"The view from the top of the mountain was incredible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incredible".
