(Top Banner Ad)
vegetative
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

vegetative

UK: /ˈvedʒɪteɪtɪv/ • US: /ˈvɛdʒəˌteɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sinh dưỡng ở trạng thái thực vật liên quan đến thảm thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting reproduction or propagation by budding, grafting, etc., rather than by spores or seeds; concerned with growth and nutrition rather than reproduction.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị sự sinh sản hoặc nhân giống bằng cách nảy chồi, ghép, v.v., thay vì bằng bào tử hoặc hạt; liên quan đến sự tăng trưởng và dinh dưỡng hơn là sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetative propagation is common in many plant species."

    "Sự nhân giống sinh dưỡng là phổ biến ở nhiều loài thực vật."

  • "The land was covered in dense vegetative growth."

    "Vùng đất được bao phủ bởi thảm thực vật dày đặc."

  • "After the accident, he remained in a persistent vegetative state."

    "Sau tai nạn, anh ấy vẫn ở trong trạng thái thực vật dai dẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetation Thực vật, cây cối
Verb vegetate Sống cuộc sống đơn điệu, như thực vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetativus

Nguồn gốc của 'Vegetative'

Từ 'vegetative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vegetativus', có nghĩa là 'làm cho phát triển' hoặc 'liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật'. Nó gợi nhớ đến khả năng của thực vật để sinh sôi và nảy nở.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng trong bối cảnh sinh học và nông nghiệp để mô tả các phương pháp sinh sản vô tính ở thực vật. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một trạng thái sống đơn thuần, thiếu hoạt động trí tuệ hoặc thể chất.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc trạng thái: 'vegetative growth in plants'. 'Of' thường được dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh: 'vegetative state of a patient'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetative
  • persistent persistent vegetative state
    (Trạng thái thực vật kéo dài)
  • prolonged prolonged vegetative state
    (Trạng thái thực vật kéo dài)

Idioms

  • vegetative state

    Trạng thái thực vật (tình trạng mất ý thức hoàn toàn nhưng vẫn duy trì các chức năng sống cơ bản)

    "The patient has been in a vegetative state for five years."

    (Bệnh nhân đã ở trong trạng thái thực vật được năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetative

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị sự sinh sản hoặc nhân giống bằng cách nảy chồi, ghép, v.v., thay vì bằng bào tử hoặc hạt; liên quan đến sự tăng trưởng và dinh dưỡng hơn là sinh sản.

"Vegetative propagation is common in many plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetative".

Quyền sống và Trạng thái Thực vật

Trạng thái thực vật (vegetative state) thường gây ra các tranh cãi về đạo đức và pháp lý liên quan đến quyền được sống và quyền được chết. Việc quyết định duy trì hay ngừng các biện pháp hỗ trợ sự sống cho những bệnh nhân trong trạng thái này là một vấn đề phức tạp.