(Top Banner Ad)
unreturned
B2
adjective B2 General

unreturned

UK: /ˌʌnrɪˈtɜːnd/ • US: /ˌʌnrɪˈtɜːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

không được trả lại không được hồi đáp không được đáp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given back or sent back; not reciprocated.

Vietnamese Meaning

Không được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unreturned library books resulted in a hefty fine."

    "Những cuốn sách thư viện không được trả lại đã dẫn đến một khoản phạt lớn."

  • "He felt sad about the unreturned letter."

    "Anh ấy cảm thấy buồn về lá thư không được hồi âm."

  • "The unreturned favour caused a rift in their friendship."

    "Ân huệ không được đáp lại đã gây ra một vết rạn trong tình bạn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trả lại, trở về
Noun return sự trở lại, sự trả lại
Adjective returned đã được trả lại, đã trở về

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreturned

Nguồn gốc của 'unreturned'

Từ 'unreturned' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'returned'. Do đó, nó mang ý nghĩa là 'chưa được trả lại' hoặc 'không được đáp lại'.

Usage Note

Từ 'unreturned' thường được dùng để mô tả những vật phẩm, tình cảm, hoặc hành động không được đáp lại hoặc trả lại. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu hụt hoặc thất bại trong việc hoàn trả hoặc đáp lại một điều gì đó. Ví dụ, 'unreturned calls' là những cuộc gọi không được gọi lại, 'unreturned love' là tình yêu không được đáp lại. Nó khác với 'returned' (đã trả lại), và 'not returned' (chưa trả lại) có thể ám chỉ một trạng thái tạm thời, trong khi 'unreturned' nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc hoàn trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreturned
  • long unreturned
    (lâu không được trả lại)
  • many unreturned
    (nhiều (thứ) chưa được trả lại)
Noun + unreturned
  • call unreturned
    (cuộc gọi nhỡ không được gọi lại)
  • email unreturned
    (email chưa được trả lời)
  • favor unreturned
    (ân huệ chưa được đáp lại)

Idioms

  • Unreturned serve

    Trong tennis, một quả giao bóng không được đối phương trả lại, giúp người giao bóng ghi điểm trực tiếp.

    "He won the game with an unreturned serve."

    (Anh ấy thắng trận đấu với một quả giao bóng không được trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreturned

adjective
Lật mặt

Không được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp.

"The unreturned library books resulted in a hefty fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the library book was unreturned.
Cô ấy nói rằng quyển sách thư viện đã không được trả lại.
Phủ định
He told me that the email was unreturned because he was busy.
Anh ấy nói với tôi rằng email không được trả lời vì anh ấy bận.
Nghi vấn
She asked if the calls were unreturned due to a technical issue.
Cô ấy hỏi liệu các cuộc gọi không được trả lời có phải do sự cố kỹ thuật hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreturned".

Tầm quan trọng của việc đáp lại (reciprocity)

Trong nhiều nền văn hóa, việc đáp lại lời mời, quà tặng hoặc sự giúp đỡ được coi là lịch sự và quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp. Việc có những 'unreturned favors' (ân huệ chưa được đáp lại) có thể tạo ra cảm giác nợ nần hoặc khó chịu.