unreturned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not given back or sent back; not reciprocated.
Vietnamese Meaning
Không được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unreturned library books resulted in a hefty fine."
"Những cuốn sách thư viện không được trả lại đã dẫn đến một khoản phạt lớn."
-
"He felt sad about the unreturned letter."
"Anh ấy cảm thấy buồn về lá thư không được hồi âm."
-
"The unreturned favour caused a rift in their friendship."
"Ân huệ không được đáp lại đã gây ra một vết rạn trong tình bạn của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unreturned' thường được dùng để mô tả những vật phẩm, tình cảm, hoặc hành động không được đáp lại hoặc trả lại. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu hụt hoặc thất bại trong việc hoàn trả hoặc đáp lại một điều gì đó. Ví dụ, 'unreturned calls' là những cuộc gọi không được gọi lại, 'unreturned love' là tình yêu không được đáp lại. Nó khác với 'returned' (đã trả lại), và 'not returned' (chưa trả lại) có thể ám chỉ một trạng thái tạm thời, trong khi 'unreturned' nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc hoàn trả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long unreturned (lâu không được trả lại)
-
many unreturned (nhiều (thứ) chưa được trả lại)
-
call unreturned (cuộc gọi nhỡ không được gọi lại)
-
email unreturned (email chưa được trả lời)
-
favor unreturned (ân huệ chưa được đáp lại)
Idioms
-
Unreturned serve
Trong tennis, một quả giao bóng không được đối phương trả lại, giúp người giao bóng ghi điểm trực tiếp.
"He won the game with an unreturned serve."
(Anh ấy thắng trận đấu với một quả giao bóng không được trả lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreturned
adjectiveKhông được trả lại; không được đáp lại; không được hồi đáp.
"The unreturned library books resulted in a hefty fine."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the library book was unreturned. |
Cô ấy nói rằng quyển sách thư viện đã không được trả lại. |
| Phủ định | He told me that the email was unreturned because he was busy. |
Anh ấy nói với tôi rằng email không được trả lời vì anh ấy bận. |
| Nghi vấn | She asked if the calls were unreturned due to a technical issue. |
Cô ấy hỏi liệu các cuộc gọi không được trả lời có phải do sự cố kỹ thuật hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreturned".
